hộp 60 viên
Hỗ trợ bổ sung vitamin và khoáng chất. Hỗ trợ bồi bổ sức khỏe cho phụ nữ.
DP Việt Hà
Hoa Kỳ
48 tháng kể từ ngày sản xuất. Ngày sản xuất và Hạn sử dụng xem trên bao bì sản phẩm.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng sản phẩm phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế.
Hỗ trợ bổ sung vitamin và khoáng chất. Hỗ trợ bồi bổ sức khỏe cho phụ nữ.
Phụ nữ trưởng thành có nhu cầu bổ sung vitamin và khoáng chất cho cơ thể.
Đối với người lớn: Uống mỗi ngày một viên, tốt nhất là uống cùng với bữa ăn.
Không sử dụng sản phẩm này nếu bạn bị dị ứng với các thành phần trong đó. Nếu bạn đang mang thai, cho con bú, đang dùng bất kỳ loại thuốc nào hoặc đang có tình trạng bệnh lý, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm. Hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có bất kỳ phản ứng bất lợi nào xảy ra, bao gồm cả sự khó chịu trong đường tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng.
Canxi (dưới dạng canxi carbonat):200mg Magiê (dưới dạng magie oxyd): 100mg Phốtpho (dưới dạng phosphate): 89mg Kali (dưới dạng Kali clorid): 80mg Chlorine: 72mg Vitamin C (dưới dạng Acid L-ascorbic): 30mg Niacinamide: 20mg Sắt (dưới dạng sắt fumarat): 18mg Kẽm (dưới dạng kẽm oxyd): 11mg Vitamin B5 (dưới dạng D-pantothenat): 10mg Vitamin E (dưới dạng DL-alpha-tocopheryl acetat): 9mg Mangan (dưới dạng Mangan sulfat): 2.3mg Silicon (dưới dạng Silicon Acetate): 2mg Vitamin B6 (dưới dạng Pyridoxin hydroclorid): 2mg Vitamin B2 (dưới dạng Riboflavin): 1.7mg Vitamin B1 (dưới dạng Thiamin hydroclorid): 1.5mg Đồng (dưới dạng đồng oxyd): 0.9mg Vitamin A (dưới dạng Retinyl acetat): 746mcg/2485 IU Beta Carotene: 609mcg/1015 IU Folic Acid (dưới dạng Acid pteroymonoglutamic): 500mcg Lycopene: 300mcg Lutein: 250mcg I ốt (dưới dạng Kali iodid): 150mcg Boron (dưới dạng Boron Citrate): 150mcg Selen (dưới dạng Natri selenat): 55mcg Molybdenum (dưới dạng Natri molybdat): 45mcg Crôm (dưới dạng Crom clorid and hexahydrat): 35mcg Vitamin K1 (dưới dạng Phylloquinon): 30mcg Biotin (dưới dạng D-biotin): 30mcg Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol): 10mcg Thiếc (dưới dạng thiếc (II) Acetate): 10mcg Vanadium (dưới dạng Vanadyl Acetate): 10mcg Vitamin B12 (dưới dạng Cyanocobalamin): 6mcg Nickel (dưới dạng Nickel (II) Acetate anhydrous): 5mcg Thành phần khác: Microcrystalline Cellulose, Stearic Acid, Croscarmellose Natri, Silicon Dioxide và Magiê Stearate.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30 độ C.
48 tháng kể từ ngày sản xuất. Ngày sản xuất và Hạn sử dụng xem trên bao bì sản phẩm.
/5.0