back
Giỏ hàng
Dung dịch xịt ngoài da KETOSPRAY hộp 1 chai 25ml
Dung dịch xịt ngoài da KETOSPRAY hộp 1 chai 25ml
Dung dịch xịt ngoài da KETOSPRAY hộp 1 chai 25ml
1/1

Dung dịch xịt ngoài da KETOSPRAY hộp 1 chai 25ml

Dung dịch xịt ngoài da KETOSPRAY hộp 1 chai 25ml

Vui lòng nhập địa chỉ của bạn, chúng tôi sẽ hiện thị nhà thuốc gần bạn nhất
map
pharmacy

Đánh giá
rating-/-
Khoảng cách
-
Phản hồi
-

Medigo Cam Kết

100% sản phẩm chính hãng

Nhà thuốc uy tín

Dược sĩ tư vấn miễn phí

Giao hàng nhanh chóng

Trả hàng hoàn tiền 100% nếu không hài lòng

Mở hộp kiếm tra nhận hàng

Chọn địa chỉ giao thuốc để xem nhà thuốc gần nhất
Giao đến
pharmacy

Đánh giá
rating-/
Khoảng cách
-
Phản hồi
-

Thông tin sản phẩm

Xem đầy đủ

1. Công dụng/Chỉ định:

- Dùng ngoài (dùng trên da) để điều trị đau và sưng do các chấn thương kín (ví dụ như chắn thương trong thể thao) như vết thâm tím, co cứng cơ, bong gân, tràn dịch, căng cơ, cứng cổ, đau lưng.
- Ketospray được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.

2. Liều lượng và cách dùng:

Trẻ em và thiếu niên
Ketospray không được sử dụng ở trẻ em dưới 12 tuổi do chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả của thuốc trên các đối tượng này.
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi
- Xịt một lượng vừa đủ dung dịch Ketospray phủ hết các vị trí bị đau trên da. Số lần xịt cần thiết phụ thuộc vào kích thước của vùng điều trị: có thể xịt 2 lần cho các khớp nhỏ (ví dụ như ngón tay, ngón chân), 4 lần cho khớp vừa (ví dụ như cỏ tay, mắt cá chân) và lên đến 6 lần cho các khớp lớn (ví dụ như vai, đầu gối) hoặc các bề mặt lớn khác (ví dụ như lưng). Theo đó, 0,4-1,2 ml thuốc xịt tương đương với 40-120 mg Ketoprofen được dùng cho mỗi lần.
- Việc điều trị nên được thực hiện 3 lần mỗi ngày.
- Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 18 lần xịt (3,6 ml dung dịch thuốc xịt tương đương với 360 mg Ketoprofen).
Người già (63 tuổi trở lên)
Dùng liều lượng giống như liều dành cho người lớn.
Cách dùng: Sử dụng ngoài da.
Sau khi xịt 1-2 lần, xoa nhẹ dung dịch thuốc và để khô. Sau đó phải rửa tay, trừ khi tay cũng đang được điều trị. Ngừng điều trị ngay khi hết các triệu chứng (đau và sưng). Trong hầu hết các trường hợp, thời gian điều trị cần thiết là 7 ngày.

3. Chống chỉ định:

– Quá mẫn với ketoprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
– Tiền sử quá mẫn như các triệu chứng hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng do ketoprofen, fenofibrat, acid tiaprofenic, acid acetylsalicylic hoặc với các chất NSAID khác như ibuprofen.
– Có tiền sử phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.
– Phản ứng dị ứng da với ketoprofen, fenofibrat, acid tiaprofenic, các chất chống tia cực tím hoặc nước hoa.
– Tắm nắng, ngay cả ánh sáng mờ, bao gồm cả tia UV từ nhà tắm nắng trong thời gian điều trị và hai tuần sau khi ngừng thuốc.
– Không dùng trên vùng da tiết dịch, eczema, da bị nhiễm trùng hoặc vết thương hở.
– Trong 3 tháng cuối của thai kỳ.
– Trẻ em dưới 12 tuổi.

4. Thận trọng:

– Ketospray nên được sử dụng một cách thận trọng ở những bệnh nhân bị suy tim, suy giảm chức năng gan hoặc chức năng thận. Trong một vài trường hợp cá biệt, tác dụng phụ toàn thân như suy thận đã được báo cáo.
– Không được sử dụng Ketospray dưới lớp băng kín (bằng vật liệu nhân tạo).
– Không được sử dụng Ketospray cho mắt hoặc màng nhầy (niêm mạc miệng. cơ quan sinh dục và hậu môn).
– Ngưng điều trị Ketospray ngay lập tức khi có dấu hiệu của bất kỳ phản ứng da nào bao gồm cả phản ứng da sau khi dùng đồng thời các sản phẩm octocrylene.
– Khuyến cáo để bảo vệ các vị trí điều trị trong thời gian điều trị và trong hai tuần sau đó bằng cách mặc trang phục để tránh nguy cơ nhạy cảm với ánh sáng.
– Luôn luôn rửa tay kỹ sau khi dùng sản phẩm.
– Khuyến cáo không điều trị quá 7 ngày để tránh nguy cơ bị các phản ứng da như viêm da tiếp xúc hoặc phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.
– Bệnh nhân đang bị hoặc có tiền sử bị bệnh hen suyễn, các bệnh tắc nghẽn đường hô hấp mạn tính, bệnh sốt hoặc sưng niêm mạc mũi có nguy cơ cao hơn khởi phát hen suyễn, phù Quincke hoặc nồi mề đay khi sử dụng chế phẩm có chứa acid acetylsalicylic và/hoặc các NSAID.
Propylene glycol
Ketospray chứa propylene glycol. Thành phần này có thể gây kích ứng da.
Nguy cơ huyết khối tim mạch
- Các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), không phải aspirin, dùng dường toàn thân, có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện biến cố huyết khối tim mạch, bao gồm cả nhồi máu cơ tim và đột quỵ, có thể dẫn đến tử vong. Nguy cơ này có thể xuất hiện sớm trong vài tuần đầu dùng thuốc và có thể tăng lên theo thời gian dùng thuốc. Nguy cơ huyết khối tim mạch được ghi nhận chủ yếu ở liều cao.
- Bác sĩ cần đánh giá định kỳ sự xuất hiện của các biến cố tim mạch, ngay cả khi bệnh nhân không có các triệu chứng tim mạch trước đó. Bệnh nhân cần được cảnh báo về các triệu chứng của biến cố tim mạch nghiêm trọng và cần thăm khám bác sĩ ngay khi xuất hiện các triệu chứng này.
- Để giảm thiểu nguy cơ xuất hiện biến cố bất lợi, cần sử dụng Ketospray ở liều hàng ngày thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.

5. Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Phụ nữ có thai
-Trong 3 tháng đầu và 3 tháng giữa của thai kỳ: tránh dùng ketoprofen vì tính an toàn của thuốc chưa được đánh giá ở đối tượng này.
- Trong 3 tháng cuối của thai kỳ: trong 3 tháng cuối thai kỳ, tất cả các chất ức chế tổng hợp prostaglandin, trong đó có ketoprofen có thể gây độc hại cho tim phổi (đóng sớm ống động mạch) và độc tính trên thận ở thai nhi. Ở cuối thai kỳ, cả mẹ và con có thể bị chảy máu kéo dài. Do đó chống chỉ định Ketospray trong ba tháng cuối của thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú
Không có đủ dữ liệu để xem liệu ketoprofen dùng tại chỗ/chất chuyển hóa có được bài tiết trong sữa mẹ hay không. Một nguy cơ nào đó đối với trẻ đang bú không thể bị loại trừ. Vì thế không dùng Ketospray khi đang cho con bú.

6. Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc:

Không có thận trọng đặc biệt về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

7. Tác dụng không mong muốn:

Các tác dụng không mong muốn được báo cáo chủ yếu là các phản ứng trên da.
Các quy ước sau đây đã được sử dụng: rất thường gặp (> 1/10); thường gặp (> 1/100 đến <1/10); ít gặp (> 1/1000 đến < 1/100); hiếm gặp (> 1/10000 đến <1/1000), rất hiếm gặp (<1/10000), chưa được biết (không thê ước tính từ dữ liệu có sẵn).
Ít gặp (> 1/1000 đến < 1/100)
- Rối loạn da và các mô dưới da: Kích ứng da tại chỗ như ban đỏ. chàm, ngứa và cảm giác nóng bừng
Hiếm gặp (> 1/10000 đến <1/1000)
- Rối loạn da và các mô dưới da: Nhạy cảm với ánh sáng, mày đay. Trường hợp phản ứng nặng như bong nước hoặc mụn rộp có thể lây lan hoặc trở nên nghiêm trọng
Rất hiếm gặp (<1/10000)
- Rối loạn thận và tiết niệu: Trường hợp xấu đi của suy thận giai đoạn sớm
- Rối loạn hệ tiêu hóa:Viêm loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, tiêu chảy
Chưa được biết
- Rối loạn hệ miễn dịch: Sốc phản vệ, phù mạch (phù Quincke), phản ứng quá mẫn
Nguy cơ huyết khối tim mạch (xem thêm mục Cảnh báo đặc biệt và thận trọng khi sử dụng)

8. Tương tác thuốc:

Không xảy ra tương tác với các chất khác khi thuốc được sử dụng đúng theo hướng dẫn.

9. Thành phần:

Mỗi chai 25 ml chứa:
Thành phần hoạt chất: Ketoprofen 2500 mg
Thành phần tá dược: Propylen glycol, isopropanol, polyoxyl (15) hydroxystearat, natri dihydrogen phosphat dihydrat, dinatri hydrogen phosphat dodecahydrat, natri hydroxid, tinh dầu bạc hà, nước tỉnh khiết

10. Dược lý:

Nhóm dược lý điều trị: Thuốc dùng ngoài để điều trị đau cơ và đau khớp. Thuốc kháng viêm không
steroid dùng ngoài.
- Ketospray chứa ketoprofen, là một loại thuốc kháng viêm không steroid có đặc tính giảm đau, kháng
viêm và chống thấp khớp. Các tác dụng này chủ yếu dựa trên sự ức chế tổng hợp prostaglandin.

11. Quá liều:

Nếu lỡ xịt quá nhiều, có thể lau bằng vải hoặc rửa sạch khu vực đã xịt.Do tác dụng toàn thân thấp, khó có thể xảy ra ngộ độc khi dùng Ketospray tại chỗ trên da. Nếu vô tình nuốt phải, thuốc này có thể gây ra phản ứng bất lợi toàn thân tùy thuộc vào lượng nuốt vào, ví dụ như rối loạn tiêu hóa. Trong trường hợp này, nên áp dụng phương pháp điều trị hỗ trợ và triệu chứng giống như trong trường hợp quá liều các thuốc NSAID đường uống.

12. Bảo quản:

Không bảo quản ở nhiệt độ quá 30°C. Không đóng băng. Bảo quản chai thuốc trong bao bì gốc để tránh ánh sáng.

13. Hạn dùng:

- 48 tháng kể từ ngày sản xuất. - 12 tháng kể từ khi mở nắp lần đầu.
- Không dùng thuốc quá hạn sử dụng

14. Phân loại sản phẩm:

Thuốc giảm đau, kháng viêm