back
Giỏ hàng
Thuốc chống co thắt OpeVerin 135mg hộp 50 viên
Thuốc chống co thắt OpeVerin 135mg hộp 50 viên
Thuốc chống co thắt OpeVerin 135mg hộp 50 viên
1/1

Thuốc chống co thắt OpeVerin 135mg hộp 50 viên

Thuốc chống co thắt OpeVerin 135mg hộp 50 viên

Vui lòng nhập địa chỉ của bạn, chúng tôi sẽ hiện thị nhà thuốc gần bạn nhất
map
pharmacy

Đánh giá
rating-/-
Khoảng cách
-
Phản hồi
-

Medigo Cam Kết

100% sản phẩm chính hãng

Nhà thuốc uy tín

Dược sĩ tư vấn miễn phí

Giao hàng nhanh chóng

Trả hàng hoàn tiền 100% nếu không hài lòng

Mở hộp kiếm tra nhận hàng

Chọn địa chỉ giao thuốc để xem nhà thuốc gần nhất
Giao đến
pharmacy

Đánh giá
rating-/
Khoảng cách
-
Phản hồi
-

Thông tin sản phẩm

Xem đầy đủ

1. Công dụng/Chỉ định:

Điều trị hội chứng ruột kích thích và các tình trạng: Kích thích đại tràng mãn tính, táo bón do co thắt, viêm niêm mạc đại tràng, viêm đại tràng co thắt với các triệu chứng như đau quặn bụng, tiêu chảy không đặc hiệu dai dẳng (kèm hoặc không kèm với táo bón xen kẽ) và đầy bụng

2. Liều lượng và cách dùng:

Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: 1 viên X 3 lần/ngày, uống 20 phút trước bữa ăn. Nuốt viên thuốc với nước, không nhai thuốc.

3. Chống chỉ định:

Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

4. Thận trọng:

Sử dụng ở trẻ em: Mebeverin không được khuyến cáo dùng cho trẻ em dưới 10 tuổi.
Phụ nữ có thai và cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng mebeverin cho phụ nữ có thai và đang cho con bú.
Tác động của thuốc khi lái xe và vận hành máy móc: Chưa có nghiên cứu về tác động của thuốc khi lái xe và vận hành máy móc.

5. Tác dụng không mong muốn:

Nói chung, mebeverin dung nạp tốt. Vài tác dụng phụ như phát ban ở da, mày đay và phù mạch có thể xảy ra.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

6. Thành phần:

Hoạt chất: Mebeverin HCI 135mg
Tá dược: Lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, natri starch glycolat, povidon, talc, magnesi stearat, opadry II white.

7. Dược lý:

Dược lực học: Mebeverin là một thuốc trị co thắt, có tác động trực tiếp lên cơ trơn của ống tiêu hóa.

Dược động học: Mebeverin được hấp thu nhanh sau khi uống nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng 1 - 3 giờ. 75% mebeverin gắn kết với albumin trong huyết tương. Mebeverin bị chuyển hóa hoàn toàn thành acid veratric và mebeverin alcohol. Các chất chuyển hóa bị thải trừ qua đường nước tiểu.

8. Quá liều:

Triệu chứng: về lý thuyết, thuốc có thể gây kích thích hệ thần kinh trung ương khi sử dụng quá liều mebeverin. Trong trường hợp này, các triệu chứng thường không có hoặc ở mức độ nhẹ và nhanh chóng tiêu biến.
Xử trí: Chưa có biện pháp xử trí được khuyến cáo.

9. Bảo quản:

Ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.

10. Hạn dùng:

36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không dùng thuốc khi quá hạn sử dụng.

11. Phân loại sản phẩm:

Thuốc tác dụng trên đường tiêu hóa