back
Giỏ hàng
Thuốc trị viêm phế quản  Comyrton 120mg hộp 100 viên
Thuốc trị viêm phế quản  Comyrton 120mg hộp 100 viên
Thuốc trị viêm phế quản  Comyrton 120mg hộp 100 viên
1/2

Thuốc trị viêm phế quản Comyrton 120mg hộp 100 viên

Thuốc trị viêm phế quản Comyrton 120mg hộp 100 viên

Vui lòng nhập địa chỉ của bạn, chúng tôi sẽ hiện thị nhà thuốc gần bạn nhất
map
pharmacy

Đánh giá
rating-/-
Khoảng cách
-
Phản hồi
-

Medigo Cam Kết

100% sản phẩm chính hãng

Nhà thuốc uy tín

Dược sĩ tư vấn miễn phí

Giao hàng nhanh chóng

Trả hàng hoàn tiền 100% nếu không hài lòng

Mở hộp kiếm tra nhận hàng

Chọn địa chỉ giao thuốc để xem nhà thuốc gần nhất
Giao đến
pharmacy

Đánh giá
rating-/
Khoảng cách
-
Phản hồi
-

Thông tin sản phẩm

Xem đầy đủ

1. Công dụng/Chỉ định:

Thuốc được chỉ định điều trị rối loạn khạc đờm trong các bệnh sau: Viêm phế quản cấp tính và mãn tính, viêm xoang ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.

2. Liều lượng và cách dùng:

Liều dùng phải theo chỉ dẫn của Thầy thuốc để phù hợp với triệu chứng và tuổi tác.
Liều dùng ở người lớn là:
+ Bệnh mãn tính: 1 viên/lần, ngày uống 3-4 lần.
+ Bệnh cấp tính: 2 viên/lần, ngày uống 3-5 lần.
Liều dùng ở trẻ em trên 12 tuổi:
+ Bệnh mãn tính: 1 viên/lần, ngày uống 3 lần.
+ Bệnh cấp tính: 1 viên/lần, ngày uống 3-5 lần.

3. Chống chỉ định:

- Bệnh nhân bị mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.
- Trẻ em dưới 12 tuổi.

4. Thận trọng:

Thuốc này phải thận trọng khi cho những bệnh nhân bị sỏi thận hoặc sỏi mật.

5. Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Sử dụng cho phụ nữ có thai:
Mặc dù chưa có báo cáo về độc tính phôi thai và sinh quái thai nhưng thuốc phải được dùng hết sức cẩn thận trong thời kỳ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai và chỉ nên dùng thuốc trong thời kỳ mang thai khi những lợi ích dự kiến mang lại lớn hơn hẳn những rủi ro có thể xảy ra.
Sử dụng trong thời gian cho con bú:
Hiện nay chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa hay không. Trong thời gian điều trị với thuốc này, nên tạm ngừng cho con bú.

6. Tác dụng không mong muốn:

Tác dụng phụ hiếm khi xảy ra khi sử dụng Myrtol. Tỷ lệ tác dụng phụ rất thấp chỉ khoảng 0,01 %.
Các tác dụng phụ như khó chịu ở dạ dày, nôn, buồn nôn, phân lỏng, tiêu chảy có thể xảy ra nhưng hiếm khi.

7. Tương tác thuốc:

Chưa được biết có sự tương tác nào của Myrtol với các thuốc khác.

8. Thành phần:

Mỗi viên nang mềm có chứa Myrtol 120,0mg.
Tá dược: Soybean Oil, Lecithin, Gelatin, Concentrated Glycerin, Ethyl Vanilin, Titanium Oxide, Phẩm màu vàng số 5, Phẩm màu vàng số 203, Phẩm màu xanh số 1.

9. Quá liều:

Chưa ghi nhận được những độc tính nào xảy ra khi sử dụng Myrtol quá liều.

10. Bảo quản:

Bảo quản trong bao bì kín ở nhiệt độ phòng (~30°C).

11. Hạn dùng:

36 tháng kể từ ngày sản xuất.

12. Phân loại sản phẩm:

Thuốc ho, long đờm