back
Giỏ hàng
Viên uống bổ sung Vitamin và khoáng chất Phariton TVP hộp 60 viên
Viên uống bổ sung Vitamin và khoáng chất Phariton TVP hộp 60 viên
Viên uống bổ sung Vitamin và khoáng chất Phariton TVP hộp 60 viên
1/1

Viên uống bổ sung Vitamin và khoáng chất Phariton TVP hộp 60 viên

Viên uống bổ sung Vitamin và khoáng chất Phariton TVP hộp 60 viên

Vui lòng nhập địa chỉ của bạn, chúng tôi sẽ hiện thị nhà thuốc gần bạn nhất
map
pharmacy

Đánh giá
rating-/-
Khoảng cách
-
Phản hồi
-

Medigo Cam Kết

100% sản phẩm chính hãng

Nhà thuốc uy tín

Dược sĩ tư vấn miễn phí

Giao hàng nhanh chóng

Trả hàng hoàn tiền 100% nếu không hài lòng

Mở hộp kiếm tra nhận hàng

Chọn địa chỉ giao thuốc để xem nhà thuốc gần nhất
Giao đến
pharmacy

Đánh giá
rating-/
Khoảng cách
-
Phản hồi
-

Thông tin sản phẩm

Xem đầy đủ

1. Công dụng/Chỉ định:

Tăng cường sức khỏe, nâng cao sức đề kháng, giảm mệt mỏi, giảm nguy cơ thiếu vitamin, khoáng chất.

2. Đối tượng sử dụng:

Người hoạt động thể lực và trí óc cường độ cao, chế độ ăn thiếu vi chất dinh dưỡng.
Người suy nhược cơ thể, người mới ốm dậy, người chán ăn.

3. Liều lượng và cách dùng:

Trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1 viên/ lần x 1 lần/ ngày. Uống vào buổi sáng.
Người lớn: Uống 1 viên/ lần x 2 lần/ngày.

4. Lưu ý khi sử dụng:

Không sử dụng cho người có mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
Sản phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

5. Thành phần:

* Vitamin:
Vitamin C (Acid ascorbic) 33,33 mg
Vitamin E (DL – alpha tocopheryl acetat 30 IU
Vitamin PP (Nicotinamid) 8 mg
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 1,34 mg
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 1 mg
Vitamin B2 (Riboflavin) 1 mg
Vitamin B5 (Calci pantothenat) 1 mg
Vitamin A (Retinol palmitat) 1000 IU
Vitamin D3 (Cholecalciferol) 270 IU
* Khoáng chất:
Dicalci phosphat (tương ứng Calci 70 mg và Phosphor 54 mg) 300 mg
Sắt sulfat (tương ứng Sắt 5mg) 16,5 mg
Selenium Yeast (tương ứng Selenium 20 mg) 10 mg
Magnesium oxide (tương ứng Magnesium 2 mg) 3,33 mg
Kali clorid (tương ứng Kali 1 mg) 1,91 mg
Kẽm sulfat (tương ứng Kẽm 0,15 mg) 0,69 mg
Đồng sulfat (tương ứng Đồng 0,1 mg) 0,41 mg
Mangan sulfat (tương ứng Mangan 0,01 mg) 0,033 mg

Phụ liệu: Chất nhũ hóa (Lecithin (E322)), Chất điều chỉnh độ nhớt (Palm oil, Aerosil 200), Dung môi pha loãng (Dầu đậu nành), Chất tạo vỏ nang (Gelatin (E441)), Chất hóa dẻo (Glycerol (E422), Sorbitol 70% (E420)), Chất bảo quản (Nipagin (E218), Nipasol (E216)), Chất điều hương (Ethyl vanillin), Chất tạo màu (Oxyd titan, Màu nâu oxyd sắt, Màu đỏ oxyd sắt), Nước tinh khiết vừa đủ 1 viên.

6. Bảo quản:

Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

7. Hạn dùng:

36 tháng kể từ ngày sản xuất.

8. Phân loại sản phẩm:

Bổ sung vitamin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng khác