An Nam tử là gì? Công dụng, đặc điểm và giá trị dược liệu ít người biết
Ngày cập nhật
1. Tổng quan về An Nam tử
1.1. Tên gọi
An Nam tử là tên gọi dùng trong dược liệu học. Trong dân gian, loại cây này còn được biết đến với nhiều tên khác như lười ươi, hạt Ươi, đười ươi, bàng đại hải hay đại hải tử.
Tên khoa học của An Nam tử là Semen Scaphii Lychnophori, thuộc họ Sterculiaceae (Trôm).

1.2. Đặc điểm thực vật
An Nam tử là cây thân gỗ lớn, khi trưởng thành có thể cao từ 30 đến 40 mét. Thân cây thẳng, đường kính lớn, phần thân chính có thể cao từ 10 đến 20 mét trước khi phân nhánh.
Lá cây là lá đơn, có thể nguyên hoặc xẻ thùy, phiến lá lớn. Mặt trên lá có màu xanh lục, mặt dưới nâu hoặc ánh bạc. Hoa nhỏ, không cuống, mọc thành cụm ở đầu cành.
Cây thường ra lá vào khoảng tháng 3 đến tháng 4 và rụng lá vào đầu năm sau. Hoa thường xuất hiện vào vào khoảng đầu năm đến tháng 4, quả phát triển các tháng sau đó. Hạt thường được thu hoạch vào mùa khô, phổ biến từ tháng 4 đến tháng 6 tùy theo khu vực. Khi quả chín, vỏ quả tách ra để lộ hạt, sau đó được phơi hoặc sấy khô để bảo quản và sử dụng dần. Hạt An Nam tử có dạng thuôn, hai đầu hơi nhọn, dài khoảng 2 - 3cm. Khi ngâm nước, hạt trương nở mạnh, thể tích có thể tăng gấp nhiều lần và tiết ra chất nhầy màu nâu nhạt, trong và mát.
1.3. Phân bố
Tại Việt Nam, An Nam tử phân bố chủ yếu ở miền Trung, Tây Nguyên và miền Nam, thường gặp trong rừng tự nhiên ở độ cao trung bình. Một số địa phương ghi nhận nhiều cây An Nam tử gồm Thừa Thiên Huế, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Kon Tum, Gia Lai,... Ngoài Việt Nam, An Nam tử còn phân bố tại nhiều quốc gia Đông Nam Á như Lào, Campuchia, Thái Lan và Malaysia.
1.4. Bộ phận sử dụng
Bộ phận được sử dụng là hạt. Trước khi dùng, hạt cần được ngâm nước cho trương nở hoàn toàn nhằm phát huy tác dụng và hạn chế nguy cơ gây khó chịu cho hệ tiêu hóa.

1.5. Thành phần sử dụng
Về thành phần, hạt An Nam tử gồm hai phần: phần nhân chiếm khoảng 35% và phần vỏ chiếm khoảng 65%. Trong nhân ghi nhận có tinh bột và một lượng chất béo khoảng 2,98%. Phần vỏ giàu chất nhầy, trong đó có bassorin (một số tài liệu ghi khoảng 59%), kèm tanin và một lượng chất béo nhỏ (khoảng 1%). Thành phần đường trong phần chất nhầy thường được nhắc đến gồm galactose, pentose và arabinose, góp phần tạo cấu trúc trương nở khi ngâm nước.
2. Công dụng của An Nam tử
2.1. Công dụng theo y học cổ truyền
Theo y học cổ truyền, An Nam tử có tính mát, quy vào kinh phế và đại tràng. Dược liệu này có tác dụng thanh nhiệt, làm mát phổi, làm ẩm niêm mạc hô hấp và ruột, hỗ trợ giải độc và nhuận tràng.
An Nam tử thường được dùng trong các trường hợp ho khan, viêm họng, viêm thanh quản, cổ họng sưng đau, khàn tiếng, nóng trong người và táo bón. Nhờ khả năng sinh tân dịch và làm dịu niêm mạc, dược liệu này còn được sử dụng để giảm tình trạng chảy máu cam, nôn ra máu do nhiệt và cải thiện cảm giác rát họng kéo dài. Trong dân gian, nước ngâm hoặc nước sắc An Nam tử còn được dùng như một thức uống thanh nhiệt, hỗ trợ làm mát cơ thể trong những ngày nắng nóng.
2.2. Công dụng theo y học hiện đại
Một số nghiên cứu thực nghiệm và nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy chiết xuất từ An Nam tử có một số hoạt tính sinh học đáng chú ý:
- Một số nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận chiết xuất từ An Nam tử có hoạt tính chống oxy hóa và hỗ trợ chống viêm. Cơ chế được cho là liên quan đến khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm như histamine, serotonin, bradykinin và prostaglandin.
- Bên cạnh đó, An Nam tử còn thể hiện tác dụng hạ sốt trong các nghiên cứu trên động vật, giúp làm giảm nhiệt độ cơ thể khi bị sốt. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy chiết xuất An Nam tử có khả năng chống oxy hóa thông qua việc trung hòa các gốc tự do, từ đó góp phần bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.
- Ngoài ra, chiết xuất từ hạt An Nam tử còn được ghi nhận có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày, làm giảm tiết acid và hạn chế tổn thương niêm mạc trong một số mô hình viêm loét. Một số nghiên cứu khác cũng cho thấy khả năng kháng khuẩn và kháng nấm đối với các vi khuẩn thường gặp như Streptococcus mutans, Escherichia coli, Staphylococcus aureus và nấm Candida albicans.
- Nhờ hàm lượng chất nhầy và chất xơ cao, An Nam tử còn hỗ trợ nhuận tràng, làm tăng thể tích phân và thúc đẩy nhu động ruột, từ đó giúp cải thiện tình trạng táo bón một cách tự nhiên.
3. Một số bài thuốc sử dụng An Nam tử
3.1. Cách dùng thông thường
An Nam tử thường được sử dụng bằng cách ngâm trong nước nóng để hạt trương nở, tạo thành chất nhầy rồi dùng uống trực tiếp.
Cách dùng phổ biến là lấy khoảng 4 đến 5 hạt, rửa sạch, cho vào khoảng 1 lít nước nóng, ngâm từ 20 đến 30 phút cho đến khi hạt nở to gấp nhiều lần so với ban đầu. Khi hạt đã trương nở hoàn toàn, có thể thêm đường cát hoặc đường phèn để dễ uống. Nước ngâm có vị mát, hơi sánh, thường được dùng trong ngày.
Đối với nhu cầu giải khát hằng ngày, chỉ cần dùng 2 đến 3 hạt, ngâm trong một cốc nước nóng, chờ hạt nở hoàn toàn rồi uống.

3.2. Liều dùng theo mục đích sử dụng
- Với các trường hợp ho khan, đau họng, khàn tiếng hoặc nóng rát cổ họng, có thể dùng 3 đến 5 hạt mỗi ngày, ngâm nước uống trong vòng 3 đến 5 ngày để giúp làm dịu niêm mạc họng và giảm cảm giác khó chịu.
- Đối với táo bón, liều dùng thường là 3 đến 5 hạt mỗi ngày. Chất nhầy và chất xơ trong An Nam tử giúp tăng lượng nước trong phân, hỗ trợ nhu động ruột và giúp đại tiện dễ dàng hơn. Không nên dùng liều cao kéo dài để tránh đầy bụng, khó tiêu.
- Trong trường hợp viêm họng mạn tính, viêm họng hạt hoặc khan tiếng kéo dài, liều dùng có thể tăng lên 2 đến 10 hạt mỗi ngày, tùy theo độ tuổi và thể trạng. Hạt được ngắt bỏ hai đầu, tráng qua nước sôi rồi ngâm với khoảng 500 ml nước nóng. Dùng thay nước uống trong ngày, có thể áp dụng liên tục 10 đến 30 ngày và theo dõi đáp ứng của cơ thể.
4. Lưu ý khi sử dụng An Nam tử
- An Nam tử cần được ngâm cho nở hoàn toàn trước khi uống. Không nên nuốt hạt khô hoặc hạt chưa trương nở vì có thể gây khó chịu cho đường tiêu hóa.
- Không nên dùng quá nhiều trong ngày, đặc biệt ở người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, vì có thể gây đầy bụng hoặc tiêu chảy.
- Người bị viêm đại tràng mạn tính thể hàn, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và người có thể trạng đặc biệt nên tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi sử dụng.
An Nam tử là một dược liệu quen thuộc trong đời sống, vừa được sử dụng như thức uống giải khát, vừa có giá trị hỗ trợ chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả và đảm bảo an toàn, An Nam tử cần được sử dụng đúng cách, đúng liều lượng và phù hợp với thể trạng từng người. Việc hiểu rõ đặc điểm thực vật, thành phần hóa học, công dụng cũng như các lưu ý khi dùng sẽ giúp người sử dụng khai thác tốt giá trị của dược liệu này, đồng thời hạn chế những tác dụng không mong muốn.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(4 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
