Cây mặt quỷ là gì? Đặc điểm hình dạng khác biệt, công dụng và lưu ý quan trọng
Ngày cập nhật
1. Tìm hiểu về cây mặt quỷ
Cây mặt quỷ là dược liệu dân gian có tên khoa học Morinda umbellata L., thuộc họ Rubiaceae (họ Cà phê). Đây là loài cây được sử dụng trong y học dân gian với mục đích hỗ trợ chăm sóc sức khỏe.
Tên gọi “mặt quỷ” bắt nguồn từ hình dạng quả chín rất đặc biệt, khi các quả hạch dẹt màu cam đỏ dính chặt vào nhau, tạo bề mặt sần sùi, gồ ghề, dễ liên tưởng đến một khuôn mặt.
Trong dân gian, toàn cây gồm rễ, thân, lá và quả khô được dùng làm dược liệu với công dụng thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ chống viêm. Lưu ý, quả chỉ sử dụng ở dạng khô, không nên tự ý dùng quả tươi và cần sử dụng đúng liều lượng theo hướng dẫn chuyên môn.

2. Đặc điểm cây mặt quỷ
Cây mặt quỷ là cây bụi thấp hoặc dây leo, sinh trưởng mạnh trong điều kiện tự nhiên.
- Dạng cây: cây bụi cao khoảng 1 đến 1.5 m hoặc leo dài tới 10 m
- Thân: thân non có cạnh, phủ lông cứng màu nâu, thân già nhẵn, màu xám đen
- Lá: lá mọc đối, hình bầu dục, xoan ngược hoặc trứng rộng, dài 2 đến 12.5 cm, rộng 2 đến 4.5 cm; mặt dưới có lông nhạt; cuống lá dài 1 đến 8 cm; gân phụ 4 đến 6 cặp
- Hoa: hoa nhỏ màu trắng, mọc thành cụm ở đầu cành hoặc kẽ lá, mỗi cụm gồm 5 đến 10 hoa
- Quả: quả hạch gần hình cầu dẹt, đường kính 8 đến 10mm, bề mặt sần sùi, mỗi quả chứa 1 hạt; quả chín gần như quanh năm, được chim thú phát tán
Trong dân gian, toàn cây mặt quỷ đều có thể được sử dụng làm dược liệu, bao gồm rễ, thân, cành, lá và quả sau khi phơi hoặc sấy khô. Trong đó, rễ và thân thường được dùng để sắc uống hoặc phối hợp trong các bài thuốc hỗ trợ bên trong cơ thể; lá chủ yếu được dùng tươi hoặc khô để đắp ngoài hoặc nấu nước tắm khi gặp các vấn đề về da. Quả chỉ sử dụng ở dạng khô, do quả tươi không được khuyến cáo sử dụng, nên cần đặc biệt thận trọng khi dùng.
3. Phân bố của cây mặt quỷ
Cây mặt quỷ phân bố tự nhiên tại nhiều quốc gia châu Á nhiệt đới. Ở Việt Nam, cây thường gặp tại vùng núi, đồi thấp và các khu vực bụi rậm, đặc biệt là Tây Bắc, miền Trung và Tây Nguyên.
Cây sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, ưa sáng và có khả năng chịu hạn tương đối. Cây thường mọc hoang ở ven rừng, nương rẫy bỏ hoang, bờ suối hoặc đất rừng thứ sinh, nơi đất tơi xốp và thoát nước tốt. Nhờ khả năng tái sinh mạnh từ chồi, cây mặt quỷ dễ thích nghi và phát triển trong tự nhiên.
4. Thành phần hóa học của cây mặt quỷ
Các nghiên cứu đã ghi nhận cây mặt quỷ chứa nhiều hoạt chất sinh học:
- Rễ: anthraquinone như alizarin, lucidin, 2 hydroxy anthraquinone, methoxy 2 methyl anthraquinone; glucosid
- Lá và thân: steroid, triterpenoid, alkaloid, flavonoid, tannin, polyphenol, saponin
Những hợp chất này góp phần tạo nên các hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và chống viêm của dược liệu.
5. Công dụng của cây mặt quỷ
Cây mặt quỷ (Morinda umbellata L.) là dược liệu được sử dụng chủ yếu trong y học dân gian. Công dụng của cây được ghi nhận dựa trên kinh nghiệm truyền thống kết hợp với một số nghiên cứu tiền lâm sàng hiện đại. Dược liệu này không phải thuốc điều trị đặc hiệu, mà được dùng với vai trò hỗ trợ chăm sóc sức khỏe.
5.1. Công dụng theo y học cổ truyền
Theo các tài liệu dược liệu và kinh nghiệm sử dụng dân gian, cây mặt quỷ (Morinda umbellata L.) có vị đắng hoặc hơi cay, tính hàn, được sử dụng với các công năng chính sau:
- Thanh nhiệt, giải độc
Cây mặt quỷ được dùng để giúp thanh nhiệt, tả hỏa, hỗ trợ làm mát cơ thể trong các trường hợp nóng trong, nổi mụn nhọt và viêm da nhẹ.
- Tiêu viêm, giảm sưng đau ngoài da
Dược liệu thường được sử dụng ngoài da để hỗ trợ giảm viêm, giảm sưng trong các trường hợp mụn nhọt, ghẻ lở, mẩn ngứa. Lá và cành tươi có thể giã đắp hoặc nấu nước tắm theo kinh nghiệm dân gian.
- Hỗ trợ đau nhức xương khớp, phong tê thấp
Trong một số bài thuốc dân gian, cây mặt quỷ được dùng để hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp, nhức mỏi gân xương, đặc biệt ở người lao động nặng hoặc khi thời tiết lạnh ẩm.

>>> Xem thêm: Viên uống khớp giảm đau, nhức xương khớp KHỚP AN PLUS hộp 2 vỉ x 10 viên
5.2. Công dụng theo y học hiện đại
Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã phân tích thành phần hóa học của cây mặt quỷ và ghi nhận một số hoạt tính sinh học đáng chú ý:
- Kháng khuẩn
Dịch chiết từ cây mặt quỷ cho thấy khả năng ức chế một số chủng vi khuẩn thường gặp trong điều kiện phòng thí nghiệm, bao gồm Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa và một số chủng khác.
- Chống viêm
Một số nghiên cứu cho thấy dịch chiết cây mặt quỷ có thể làm giảm hoạt động của các chất trung gian gây viêm như TNF-alpha, IL-1 beta, IL-6 và con đường NF-kappa B, qua đó góp phần giải thích tác dụng tiêu viêm được ghi nhận trong y học dân gian.
- Chống oxy hóa
Nhờ chứa flavonoid và polyphenol, dịch chiết cây mặt quỷ có khả năng trung hòa gốc tự do trong mô hình thí nghiệm, từ đó hỗ trợ bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa.
6. Cách dùng và liều lượng cây mặt quỷ theo từng tình trạng
6.1. Mụn nhọt, mẩn ngứa, viêm da nhẹ
Trong dân gian, cây mặt quỷ thường được dùng ngoài da là chính để hỗ trợ giảm viêm và làm dịu tổn thương da. Lá hoặc cành tươi có thể rửa sạch, giã nát rồi đắp trực tiếp lên vùng da bị mụn nhọt hoặc mẩn ngứa, hoặc nấu nước từ thân, cành, lá để tắm khi ngứa lan rộng. Trường hợp cần hỗ trợ từ bên trong, có thể dùng toàn cây đã phơi hoặc sấy khô, sắc uống với liều khoảng 10–15 g mỗi ngày, chỉ dùng trong thời gian ngắn và theo dõi phản ứng cơ thể.

6.2. Tiêu chảy, kiết lỵ mức độ nhẹ
Cây mặt quỷ được ghi nhận trong một số tài liệu và kinh nghiệm dân gian là có thể dùng hỗ trợ các rối loạn tiêu hóa nhẹ. Rễ hoặc vỏ rễ khô được sắc uống với liều thường dùng khoảng 12–20 g mỗi ngày, áp dụng trong 1–3 ngày. Cách dùng này chỉ phù hợp khi triệu chứng nhẹ, không sốt cao, không mất nước. Nếu tiêu chảy kéo dài, có máu hoặc đau bụng nhiều, cần ngưng dùng và đi khám.
6.3. Đau nhức xương khớp, phong tê thấp
Trong y học dân gian, cây mặt quỷ được dùng với vai trò hỗ trợ giảm đau nhức và viêm nhẹ trong các trường hợp phong tê thấp hoặc nhức mỏi xương khớp. Dược liệu có thể dùng là toàn cây hoặc thân, rễ khô, sắc uống với liều khoảng 12–20 g mỗi ngày, dùng theo đợt ngắn từ 7–10 ngày. Ngoài ra, có thể kết hợp xoa bóp ngoài da để tăng cảm giác dễ chịu.
7. Lưu ý quan trọng khi sử dụng cây mặt quỷ
- Quả tươi không nên tự ý dùng. Ưu tiên sử dụng dược liệu đã phơi hoặc sấy khô và dùng đúng liều theo hướng dẫn chuyên môn.
- Không dùng quá 20–30 g dược liệu khô mỗi ngày, không dùng kéo dài liên tục.
- Chỉ dùng để hỗ trợ các tình trạng nhẹ như mụn nhọt, mẩn ngứa, rối loạn tiêu hóa nhẹ.
- Không dùng cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ.
- Người đang dùng thuốc Tây cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Ngưng dùng nếu có dấu hiệu đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt hoặc kích ứng da.
Cây mặt quỷ là dược liệu dân gian có hình dạng đặc biệt, được sử dụng chủ yếu để thanh nhiệt, giải độc, chống viêm và hỗ trợ các tình trạng nhẹ như mụn nhọt, mẩn ngứa, đau nhức xương khớp và rối loạn tiêu hóa. Để đảm bảo an toàn và phát huy hiệu quả, cần sử dụng đúng bộ phận, đúng liều lượng, tránh dùng quả tươi và không lạm dụng trong thời gian dài. Việc tham khảo ý kiến người có chuyên môn là cần thiết, đặc biệt với người đang dùng thuốc hoặc có bệnh lý nền.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(13 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
