Cỏ đuôi lươn: 4 thông tin quan trọng về công dụng, cách dùng và lưu ý an toàn khi sử dụng
lcp

Giao đến

Đặt thuốc nhanh 24/7
Giao đến

Cỏ đuôi lươn: 4 thông tin quan trọng về công dụng, cách dùng và lưu ý an toàn khi sử dụng

4.8

Ngày cập nhật

Chia sẻ:

Cỏ đuôi lươn là loài cây thân thảo mọc phổ biến ở các vùng đất ẩm như bờ ruộng, ao hồ và đầm lầy. Trong kinh nghiệm dân gian, dược liệu này thường được dùng theo đường uống hoặc dùng ngoài để hỗ trợ một số vấn đề về da và sản hậu. Tuy nhiên, do các bằng chứng khoa học hiện đại còn hạn chế, việc sử dụng cỏ đuôi lươn cần được hiểu đúng về đặc điểm, công dụng và giới hạn an toàn.

1. Tổng quan về cỏ đuôi lươn

1.1. Tên gọi

Cỏ đuôi lươn còn được gọi với nhiều tên khác trong dân gian như bồn chồn, điền thông, thủy thông, đũa bếp. Một số tài liệu ghi nhận thêm các tên như thủy giảo tiễn hoặc phiến hạp thảo.

Tên khoa học của cỏ đuôi lươn là Philydrum lanuginosum Banks. Sở dĩ cây có tên đuôi lươn vì phần ngọn và cụm hoa có hình dạng thuôn dài, gợi liên tưởng đến đuôi con lươn.

Hinh-anh-co-duoi-luon
Hình ảnh cỏ đuôi lươn

1.2. Đặc điểm thực vật

Cỏ đuôi lươn là loài thực vật thân thảo, mọc đứng, chiều cao trung bình của cây trưởng thành dao động từ khoảng 0,35 đến 1 mét. Thân cây có nhiều lông tơ màu trắng, tập trung dày hơn ở vùng ngay phía dưới cụm hoa, tạo cảm giác như có lớp lông mịn bao phủ.

Lá cây mọc so le, hình gươm, đầu thuôn nhọn. Kích thước lá không đồng đều, lá nhỏ có thể chỉ dài khoảng vài centimet, trong khi những lá lớn có thể đạt chiều dài 60 đến 70 centimet. Phía dưới gốc thường có từ 4 đến 5 lá dài, xếp lớp bao lấy thân.

Hoa mọc thành cụm màu vàng, cụm hoa dài khoảng 2 đến 5 centimet. Hoa thường không có cuống, có 1 nhị, 2 đài và 2 tràng, bầu chia 3 ngăn nhưng ranh giới không rõ. Sau mùa hoa, cây tạo quả nang, bên ngoài có lớp lông mịn bao phủ.

1.3. Phân bố

Cỏ đuôi lươn là loài cây dễ sống, thích nghi tốt với môi trường ẩm ướt. Cây thường mọc ở đất phèn, ao hồ, đầm lầy, ven sông suối, bờ ruộng hoặc những khu vực đất thấp giữ nước.

Tại Việt Nam, cỏ đuôi lươn phân bố rải rác ở nhiều tỉnh thành từ Bắc vào Nam như Bắc Ninh, Bắc Giang, Thừa Thiên Huế và các tỉnh khu vực Nam Bộ. Trên thế giới, cây cũng được ghi nhận tại một số quốc gia như Trung Quốc, Campuchia, Lào, Ấn Độ, Nhật Bản và Úc.

1.4. Bộ phận sử dụng

Trong dân gian, toàn bộ phần trên mặt đất của cây cỏ đuôi lươn được sử dụng làm thuốc. Rễ thường không được dùng.

Dược liệu sau khi thu hái sẽ được cắt sát gốc, rửa sạch đất cát. Có thể dùng ở dạng tươi hoặc phơi khô để bảo quản và sử dụng dần.

Toan-bo-phan-tren-mat-dat-cua-cay-co-duoi-luon-duoc-su-dung-lam-thuoc
Toàn bộ phần trên mặt đất của cây cỏ đuôi lươn được sử dụng làm thuốc

2. Công dụng của cỏ đuôi lươn

2.1. Theo y học cổ truyền

Theo kinh nghiệm dân gian và một số tài liệu y học cổ truyền, cỏ đuôi lươn được cho là có các tác dụng như thanh nhiệt, giảm nóng trong, hóa thấp, tiêu độc và chống thủy thũng.

Dược liệu này thường được dùng để hỗ trợ điều trị các tình trạng liên quan đến da như nấm kẽ chân, hắc lào, vảy nến, lở loét và sưng đau ngoài da. 

Ngoài ra, cỏ đuôi lươn còn được sử dụng trong các bài thuốc dân gian dành cho phụ nữ sau sinh nhằm hỗ trợ phục hồi cơ thể.

2.2. Theo y học hiện đại

Hiện nay, y học hiện đại chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu đánh giá đầy đủ tác dụng dược lý của cỏ đuôi lươn. Một số tài liệu ghi nhận dược liệu này có khả năng kháng nấm và hỗ trợ cải thiện các tổn thương da khi dùng ngoài.

Tuy nhiên, các công dụng này chủ yếu mang tính tham khảo và chưa đủ cơ sở khoa học để khẳng định hiệu quả điều trị. Việc sử dụng cỏ đuôi lươn không nên thay thế cho các phương pháp điều trị y khoa đã được chứng minh.

3. Bài thuốc dân gian từ cỏ đuôi lươn

Trong y học dân gian, cỏ đuôi lươn được sử dụng chủ yếu để hỗ trợ các vấn đề ngoài da và một số tình trạng thường gặp sau sinh. Các bài thuốc dưới đây mang tính tham khảo, được lưu truyền trong dân gian và chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ, không thay thế điều trị y khoa.

3.1. Hỗ trợ điều trị nấm kẽ chân

Cỏ đuôi lươn tươi được thu hái, rửa sạch nhiều lần để loại bỏ đất cát và tạp chất. Sau đó xay nhuyễn hoặc giã nát, vắt lấy phần nước cốt. Dùng nước này để rửa trực tiếp vùng kẽ chân bị nấm. Mỗi ngày có thể thực hiện từ ba đến bốn lần. Khi sử dụng cần giữ vùng da sạch và khô sau mỗi lần rửa.

Co-duoi-luon-duoc-su-dung-de-ho-tro-dieu-tri-nam-ke-chan
Cỏ đuôi lươn được sử dụng để hỗ trợ điều trị nấm kẽ chân

3.2. Hỗ trợ điều trị vảy nến và hắc lào

Dùng toàn thân cây cỏ đuôi lươn tươi, rửa sạch rồi ngâm qua nước muối loãng để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn. Sau đó giã nát dược liệu và đắp lên vùng da bị tổn thương. Cách này thường được áp dụng từ hai đến ba lần mỗi ngày. Chỉ nên dùng trên vùng da không có vết thương hở sâu hoặc dấu hiệu nhiễm trùng nặng.

>>> Xem thêm Kem bôi trị vảy nến

3.3. Hỗ trợ phục hồi cho phụ nữ sau sinh

Theo kinh nghiệm dân gian, cỏ đuôi lươn khô có thể được dùng để sắc uống cho phụ nữ sau sinh nhằm hỗ trợ phục hồi cơ thể. Liều dùng thường được nhắc đến là khoảng 15 gam dược liệu khô mỗi ngày. Dược liệu được sắc lấy nước đặc, chia uống trong ngày. Việc sử dụng cần cân nhắc thể trạng từng người và nên tham khảo ý kiến người có chuyên môn.

3.4. Hỗ trợ cải thiện tình trạng sưng đau và lở loét ngoài da

Với cách dùng ngoài, cỏ đuôi lươn tươi được giã nát, có thể đắp trực tiếp lên vùng sưng đau hoặc vắt lấy nước để thoa. Ngoài ra, dược liệu tươi hoặc khô cũng có thể được nấu lấy nước để rửa vùng da tổn thương từ ba đến bốn lần mỗi ngày.

Trong trường hợp dùng đường uống để hỗ trợ từ bên trong, dân gian thường dùng khoảng 10 đến 15 gam cỏ đuôi lươn khô sắc lấy nước uống mỗi ngày. Cách dùng này chỉ mang tính tham khảo và không nên kéo dài nếu không có hướng dẫn của thầy thuốc.

4. Lưu ý khi sử dụng cỏ đuôi lươn

  • Cỏ đuôi lươn dễ bị nhầm lẫn với một số cây có tên gọi hoặc hình thái tương tự như cô tòng đuôi lươn, chè đuôi lươn hoặc cây mào gà trắng. Việc phân biệt đúng dược liệu là yếu tố quan trọng để tránh sử dụng nhầm.
  • Các bài thuốc từ cỏ đuôi lươn chủ yếu được lưu truyền trong dân gian, chưa có nghiên cứu khoa học đầy đủ chứng minh hiệu quả và độ an toàn. Dược liệu này chỉ nên dùng với mục đích hỗ trợ, không thay thế cho điều trị y tế, đặc biệt trong các trường hợp bệnh lý da nghiêm trọng.
  • Do chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn, phụ nữ mang thai nên thận trọng và không tự ý dùng cỏ đuôi lươn, đặc biệt là đường uống, nếu chưa có tư vấn chuyên môn. 
  • Khi sử dụng cỏ đuôi lươn để đắp hoặc rửa ngoài da, cần rửa sạch dược liệu, có thể ngâm qua nước muối loãng để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn. Không nên đắp lên vết thương hở sâu hoặc vùng da có dấu hiệu nhiễm trùng nặng.
  • Người dùng cần theo dõi phản ứng của cơ thể trong quá trình sử dụng. Nếu xuất hiện kích ứng, ngứa rát tăng lên hoặc tình trạng không cải thiện, nên ngừng dùng và tham khảo ý kiến thầy thuốc hoặc bác sĩ.

 

Cỏ đuôi lươn là một dược liệu dân gian quen thuộc, thường được sử dụng trong cộng đồng để hỗ trợ các vấn đề ngoài da như nấm kẽ chân, hắc lào, vảy nến, sưng đau, lở loét và trong một số trường hợp sản hậu. Việc sử dụng cỏ đuôi lươn cần được hiểu đúng về vai trò hỗ trợ, không nên thay thế cho các phương pháp điều trị y khoa đã được chứng minh. Người dùng cần phân biệt đúng dược liệu, chú trọng khâu sơ chế và vệ sinh khi dùng ngoài da, đồng thời theo dõi phản ứng của cơ thể trong quá trình sử dụng.

pharmacist avatar

Dược sĩ Nguyên Đan

Đã kiểm duyệt ngày 14/01/2026

Chuyên khoa: Dược sĩ chuyên môn

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.

Đánh giá bài viết này

(4 lượt đánh giá).
4.8
1 star2 star3 star4 star5 star

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm