Ho lao: 7 kiến thức y khoa quan trọng giúp phát hiện và phòng bệnh sớm
Ngày cập nhật
1. Ho lao là gì?
Ho lao là tình trạng ho kéo dài do bệnh lao phổi gây ra. Lao phổi là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis xâm nhập và phát triển chủ yếu tại phổi. Vi khuẩn lao là vi khuẩn ưa môi trường có nhiều oxy, vì vậy thường khu trú ở phổi và các hang lao có thông với phế quản.
Ho là triệu chứng nổi bật và sớm nhất của lao phổi. Ban đầu, ho có thể nhẹ, khan hoặc ít đờm, khiến người bệnh không để ý. Khi bệnh tiến triển, ho trở nên kéo dài, có đờm và có thể ho ra máu. Chính vì vậy, ho lao không phải là một bệnh riêng biệt mà là biểu hiện lâm sàng quan trọng của bệnh lao phổi.

2. Nguyên nhân gây ho lao
Nguyên nhân trực tiếp gây ho lao là sự xâm nhập và phát triển của vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis trong phổi. Bệnh lây truyền qua đường hô hấp khi người lành hít phải các hạt khí dung rất nhỏ chứa vi khuẩn lao do người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc khạc đờm phát tán ra môi trường.
Vi khuẩn lao không tồn tại lâu trong môi trường có ánh sáng và thông thoáng nhưng có thể lơ lửng trong không khí kín, kém thông thoáng. Khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn sẽ bị hệ miễn dịch kiểm soát ở đa số người khỏe mạnh. Tuy nhiên, ở những người có sức đề kháng suy giảm, vi khuẩn có thể nhân lên và gây bệnh, dẫn đến ho lao và các triệu chứng toàn thân khác.
3. Triệu chứng ho lao thường gặp
Triệu chứng ho lao có thể thay đổi tùy theo giai đoạn bệnh và thể trạng từng người. Trong giai đoạn ủ bệnh, người nhiễm vi khuẩn lao thường không có hoặc chỉ có rất ít biểu hiện lâm sàng, khiến việc phát hiện sớm gặp nhiều khó khăn. Khi bệnh lao phổi tiến triển, các triệu chứng dần trở nên rõ ràng hơn, đặc biệt là các biểu hiện tại đường hô hấp và toàn thân.

3.1. Triệu chứng hô hấp
Ho kéo dài trên 3 tuần, có thể là ho khan hoặc ho ít đờm ở giai đoạn đầu. Nhiều người không nhận ra mình bị ho từ khi nào
- Ho khạc đờm, đờm thường có màu trắng hoặc trắng đục
- Ho ra máu, biểu hiện bằng đờm lẫn máu với lượng từ ít đến nhiều. Đây là dấu hiệu cho thấy đường hô hấp đang có tổn thương nghiêm trọng
- Đau ngực và khó thở. Khi tổn thương phổi lan rộng, quá trình trao đổi khí bị ảnh hưởng, người bệnh có thể cảm thấy tức ngực, khó thở. Khám phổi có thể nghe thấy ran ẩm hoặc ran nổ tại vùng tổn thương
3.2. Triệu chứng toàn thân
- Sốt nhẹ, thường xuất hiện vào buổi chiều hoặc tối, có thể kèm cảm giác gai lạnh
- Đổ mồ hôi về đêm, đặc biệt khi sốt kéo dài
- Mệt mỏi, chán ăn, suy giảm năng lượng trong sinh hoạt hằng ngày
- Sụt cân không rõ nguyên nhân, dù đã ăn uống đầy đủ
Những triệu chứng trên thường tiến triển âm thầm và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh hô hấp thông thường. Do đó, khi có biểu hiện ho kéo dài kèm sốt nhẹ, sụt cân hoặc ho ra máu, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám, chụp X quang phổi và làm xét nghiệm nhằm tầm soát lao phổi sớm.
>>> Xem thêm: Viên nang mềm hỗ trợ tăng cường sức khoẻ, giảm mệt mỏi
4. Ho lao có nguy hiểm không? Đối tượng thường gặp và đường lây truyền
4.1. Ho lao có nguy hiểm không?
Ho lao hay lao phổi là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng có thể điều trị khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Trong trường hợp điều trị không đầy đủ, không tuân thủ hướng dẫn hoặc dùng thuốc không đúng cách, vi khuẩn lao có thể kháng thuốc, khiến bệnh kéo dài và làm tăng nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.
Các biến chứng có thể gặp ở người mắc ho lao gồm:
- Tràn dịch hoặc tràn khí màng phổi, xảy ra khi tổn thương lao làm rò khí hoặc dịch vào khoang màng phổi, khiến phổi bị chèn ép, giảm khả năng trao đổi khí. Trường hợp nặng có thể gây suy hô hấp và đe dọa tính mạng
- Lao thanh quản, biểu hiện bằng khàn tiếng kéo dài, đau họng, khó nuốt hoặc đau tai. Khám có thể thấy tổn thương hoặc loét dây thanh âm
- Nhiễm nấm Aspergillus phổi, thường gặp ở người từng có hang lao tồn dư. Nấm phát triển trong hang có thể gây ho ra máu nhiều, thậm chí dẫn đến tử vong nếu không được xử trí kịp thời
- Rò thành ngực, xảy ra khi lao tiến triển kéo dài, điều trị không đủ liều hoặc gặp tình trạng lao kháng thuốc
Những biến chứng này không chỉ làm tăng nguy cơ tử vong mà còn ảnh hưởng lâu dài đến chức năng hô hấp và chất lượng sống của người bệnh.
4.2. Đối tượng thường gặp
Ho lao có thể gặp ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh hoặc chuyển từ lao tiềm ẩn sang lao hoạt động cao hơn, bao gồm:
Người tiếp xúc gần, chăm sóc hoặc sống chung với người mắc lao phổi
Người sống hoặc làm việc tại khu vực có tỷ lệ mắc lao cao
- Trẻ em, người cao tuổi hoặc người có sức đề kháng kém
- Người nhiễm HIV
- Người mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường, suy thận, bệnh gan
- Người bị bệnh bụi phổi silic
- Người sụt cân nhiều không rõ nguyên nhân
- Người sử dụng ma túy dạng tiêm chích
- Người đã ghép tạng hoặc cắt dạ dày, ruột non
- Người đang điều trị bằng corticoid kéo dài hoặc thuốc ức chế miễn dịch
- Người mắc ung thư, đặc biệt là ung thư vùng đầu cổ
Những đối tượng này cần được theo dõi sức khỏe định kỳ và tầm soát lao khi có triệu chứng nghi ngờ để phát hiện và điều trị kịp thời.
4.3. Ho lao lây qua đường nào?
Ho lao lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp. Vi khuẩn lao phát tán ra môi trường không khí khi người bệnh ho, khạc đờm, nói chuyện hoặc hắt hơi, tạo ra các hạt khí dung chứa vi khuẩn. Người lành có thể nhiễm bệnh khi hít phải các hạt khí dung này.
Nguy cơ lây nhiễm cao nhất thường xảy ra khi:
- Tiếp xúc gần, kéo dài với người mắc lao phổi đang trong giai đoạn lây
- Sinh sống hoặc làm việc trong không gian kín, kém thông thoáng
- Người bệnh chưa được điều trị hoặc điều trị chưa đủ thời gian
Theo các nghiên cứu, khi người bệnh được điều trị đúng phác đồ, khả năng lây truyền sẽ giảm rõ rệt sau khoảng 2-4 tuần điều trị liên tục.
5. Phương pháp chẩn đoán ho lao
Không phải mọi trường hợp nhiễm vi khuẩn lao đều tiến triển thành bệnh ho lao. Ở người có hệ miễn dịch khỏe, vi khuẩn có thể bị kiểm soát và tồn tại ở dạng lao tiềm ẩn. Ngược lại, ở người suy giảm miễn dịch, vi khuẩn dễ phát triển và gây bệnh sớm. Vì vậy, chẩn đoán cần dựa trên lâm sàng kết hợp xét nghiệm chuyên sâu.

Các phương pháp chẩn đoán thường dùng:
- Khám lâm sàng: Người bệnh có biểu hiện ho kéo dài trên 3 tuần, ho ra máu, sốt nhẹ về chiều, gầy sút cân, mệt mỏi.
- Chụp X quang phổi hoặc CT phổi: Phát hiện tổn thương lao, thường gặp ở vùng đỉnh phổi như thâm nhiễm, xơ hang.
- Xét nghiệm đờm tìm trực khuẩn lao: Nhuộm soi AFB hoặc nuôi cấy vi khuẩn lao từ đờm, dịch phế quản.
- Xét nghiệm sinh học phân tử: PCR hoặc GeneXpert giúp phát hiện nhanh vi khuẩn lao và đánh giá nguy cơ lao kháng thuốc.
- Xét nghiệm miễn dịch: Mantoux hoặc Quantiferon hỗ trợ phát hiện tình trạng nhiễm lao, đặc biệt trong các trường hợp nghi lao tiềm ẩn.
Việc chẩn đoán chính xác ho lao cần được thực hiện tại cơ sở y tế chuyên khoa, nhằm xác định đúng tình trạng bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, tránh biến chứng và nguy cơ lây lan trong cộng đồng.
6. Phương pháp điều trị ho lao
Ho lao hoàn toàn có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm và tuân thủ đúng phác đồ. Hiện nay, điều trị ho lao chủ yếu dựa trên phác đồ thuốc kháng lao phối hợp, theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
Nguyên tắc điều trị ho lao gồm:
- Sử dụng phối hợp nhiều thuốc kháng lao: Các thuốc có cơ chế tác dụng khác nhau giúp tiêu diệt vi khuẩn lao hiệu quả và hạn chế kháng thuốc.
- Dùng đúng liều, đủ thời gian: Thời gian điều trị thường kéo dài tối thiểu 6 tháng. Việc tự ý giảm liều, bỏ thuốc hoặc ngưng thuốc sớm làm tăng nguy cơ lao kháng thuốc và tái phát.
- Uống thuốc đều đặn mỗi ngày, đúng thời điểm theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị.
- Điều trị có kiểm soát (DOTS): Người bệnh được theo dõi và giám sát trong suốt quá trình điều trị nhằm đảm bảo tuân thủ phác đồ.
- Người mắc ho lao cần được đăng ký và theo dõi điều trị tại cơ sở y tế chuyên khoa. Trong giai đoạn đầu, bệnh nhân thường được nhân viên y tế giám sát trực tiếp. Ở giai đoạn sau, việc theo dõi có thể được phối hợp với người thân hoặc y tế địa phương.
Việc điều trị sớm, đúng phác đồ không chỉ giúp người bệnh hồi phục hoàn toàn mà còn giảm nguy cơ lây lan trong cộng đồng và hạn chế các biến chứng nguy hiểm.
7. Cách phòng ngừa ho lao
Ho lao là bệnh lây truyền qua đường hô hấp, vì vậy việc phòng ngừa chủ động đóng vai trò rất quan trọng trong bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng. Các biện pháp phòng bệnh ho lao được khuyến cáo gồm:
- Tiêm vắc xin phòng lao
Tiêm vắc xin BCG là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất hiện nay, giúp giảm nguy cơ mắc lao nặng, đặc biệt ở trẻ em. Các đối tượng cần tiêm phòng gồm:
Trẻ sơ sinh, kể cả trẻ sinh non
Trẻ dưới 1 tuổi chưa được tiêm phòng
Trẻ lớn và người trưởng thành có nguy cơ cao như nhân viên y tế, người thường xuyên tiếp xúc với nguồn lây lao
Người chưa từng nhiễm lao và có nguy cơ phơi nhiễm
- Đeo khẩu trang đúng cách
Đeo khẩu trang khi ra ngoài, đặc biệt khi tiếp xúc với người nghi ngờ hoặc mắc lao, giúp hạn chế hít phải vi khuẩn lao trong không khí.
- Giữ thói quen sinh hoạt sạch sẽ, đảm bảo vệ sinh cá nhân và khu vực sinh sống nhằm hạn chế sự tồn tại của mầm bệnh.
- Chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh lý đường hô hấp, trong đó có lao phổi, từ đó can thiệp và điều trị kịp thời.
Ho lao là triệu chứng quan trọng cảnh báo bệnh lao phổi, một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu ho lao, chủ động thăm khám y tế và tuân thủ điều trị không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn góp phần kiểm soát lây nhiễm lao trong cộng đồng.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(7 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
