Hoại tử là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu, phân loại và cách điều trị cần biết
lcp

Giao đến

Đặt thuốc nhanh 24/7
Giao đến

Hoại tử là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu, phân loại và cách điều trị cần biết

4.7

Ngày cập nhật

Chia sẻ:

Hoại tử là tình trạng tổn thương mô nghiêm trọng, xảy ra khi tế bào không còn khả năng hồi phục và chết đi. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, hoại tử có thể lan rộng, gây nhiễm trùng nặng, phá hủy mô và đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin tổng quan, dễ hiểu về hoại tử, bao gồm nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, các dạng hoại tử thường gặp, phương pháp điều trị và cách phòng ngừa an toàn.

1. Hoại tử là gì?

Hoại tử là hiện tượng tế bào trong các mô của cơ thể bị tổn thương không hồi phục và chết dần. Quá trình này thường xảy ra khi mô bị thiếu máu kéo dài, nhiễm trùng nặng, chấn thương nghiêm trọng hoặc tiếp xúc với các yếu tố gây độc.

Hoại tử có thể xảy ra ở nhiều mô của cơ thể. Trong thực tế, hoại tử da và mô mềm là tình trạng thường được nhắc đến do dễ quan sát bằng mắt thường. Khi vùng mô bị hoại tử lan rộng và kèm theo biến đổi màu sắc sẫm đen, mùi hôi hoặc nhiễm trùng nặng, tình trạng này có thể tiến triển thành hoại thư và cần can thiệp y tế khẩn cấp.

Tong-quan-ve-hoai-tu
Tổng quan về hoại tử

2. Nguyên nhân gây hoại tử

Hoại tử có thể khởi phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất bao gồm:

  • Chấn thương và tác động vật lý

Các chấn thương nặng có thể làm tổn thương mạch máu, cản trở dòng máu nuôi mô, dẫn đến hoại tử. Một số tình huống thường gặp là tê cóng do lạnh, bỏng điện, bỏng hóa chất, gãy xương, chấn thương sọ não hoặc tiếp xúc kéo dài với bức xạ.

  • Tắc nghẽn mạch máu

Khi dòng máu bị cản trở bởi cục máu đông hoặc bệnh lý mạch máu, mô không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất. Nếu tình trạng này kéo dài mà không được phục hồi tuần hoàn, tế bào sẽ chết và hình thành hoại tử.

  • Nhiễm trùng

Vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng có thể gây hoại tử mô, kể cả khi vết thương ban đầu chỉ là trầy xước nhỏ. Một số vi khuẩn như Streptococcus nhóm A được ghi nhận là nguyên nhân phổ biến gây hoại tử nhiễm trùng tại da và mô mềm.

  • Các bệnh lý và yếu tố toàn thân

Một số bệnh mạn tính như đái tháo đường, bệnh mạch máu, suy thận mạn, bệnh tự miễn hoặc lạm dụng rượu có thể làm tăng nguy cơ hoại tử do ảnh hưởng đến lưu thông máu và khả năng hồi phục mô.

3. Các dạng hoại tử thường gặp

Hoại tử có nhiều hình thái khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân và cơ chế tổn thương mô.

Cac-dang-hoai-tu-thuong-gap
Các dạng hoại tử thường gặp
  • Hoại tử đông máu

Xảy ra khi mô bị thiếu máu và oxy kéo dài. Mô hoại tử trở nên rắn chắc và nhợt nhạt hơn mô xung quanh. Dạng này có thể ảnh hưởng nhiều cơ quan trong cơ thể, ngoại trừ não.

  • Hoại tử hóa lỏng

Thường liên quan đến nhiễm trùng. Mô bị hoại tử mềm dần, hóa lỏng và có thể tạo thành ổ mủ. Dạng này hay gặp ở não, phổi hoặc quanh ổ nhiễm trùng.

  • Hoại tử mỡ

Xảy ra tại các mô chứa nhiều chất béo như tuyến tụy hoặc mô vú, thường liên quan đến chấn thương, phẫu thuật hoặc viêm tụy cấp.

  • Hoại tử dạng tơ huyết

Liên quan đến tổn thương thành mạch trong các bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng, có thể quan sát được dưới kính hiển vi.

  • Hoại tử bã đậu

Thường gặp trong các bệnh nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm đặc hiệu. Mô hoại tử có màu trắng, mềm, giống bã đậu.

  • Hoại thư

Hoại thư là dạng hoại tử nghiêm trọng, thường xảy ra khi mô bị thiếu máu kéo dài, nhiễm trùng nặng hoặc kết hợp cả hai yếu tố này.

Hoại thư khô thường gặp trong tình trạng thiếu máu mạn tính, đặc biệt ở người bệnh mạch máu hoặc đái tháo đường. Vùng mô bị ảnh hưởng có xu hướng khô, teo, sẫm màu và tiến triển chậm.

Hoại thư ướt liên quan nhiều đến nhiễm trùng. Mô hoại tử sưng, ẩm, tiết dịch và có mùi hôi. Dạng này có thể lan rộng nhanh và thường đi kèm dấu hiệu nhiễm trùng như sưng, tiết dịch và mùi hôi. Nếu nghi ngờ hoại thư, người bệnh cần đi khám sớm để được xử trí kịp thời.

4. Dấu hiệu nhận biết hoại tử

Các dấu hiệu của hoại tử có thể khác nhau tùy vị trí và mức độ tổn thương, nhưng thường bao gồm đau tăng dần, sưng đỏ, phù nề, vết thương có mùi hôi, xuất hiện mụn nước hoặc mô đổi màu sẫm. 

Người bệnh có thể kèm theo sốt, ớn lạnh, mệt mỏi hoặc rối loạn ý thức trong trường hợp nhiễm trùng nặng.

Một số dấu hiệu khác có thể gặp gồm nhịp tim nhanh trên 100 nhịp mỗi phút, tê hoặc đau kéo dài quanh vết thương, đổ nhiều mồ hôi và khó suy nghĩ rõ ràng. Nếu hoại tử liên quan đến thận, người bệnh có thể đau lưng hoặc đau vùng sườn, tiểu đau và nước tiểu có máu.

5. Biến chứng nguy hiểm của hoại tử

Hoại tử có thể là biến chứng của nhiễm trùng, nhiễm độc, đái tháo đường, huyết khối hoặc các bệnh mạch máu. Nếu không được điều trị kịp thời, hoại tử có thể phá hủy da, cơ và mô mềm, dẫn đến việc phải loại bỏ mô hoại tử hoặc cắt cụt chi. Trường hợp nặng có thể gây nhiễm trùng máu và đe dọa tính mạng.

6. Chẩn đoán và điều trị hoại tử

Chẩn đoán hoại tử dựa trên khám lâm sàng và khai thác tiền sử. Tùy mức độ, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu, chụp X quang, chụp cộng hưởng từ MRI và nuôi cấy mô để xác định tác nhân gây nhiễm trùng.

Bac-si-co-the-chi-dinh-xet-nghiem-mau-de-chan-doan-hoai-tu
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu để chẩn đoán hoại tử

Điều trị hoại tử phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe người bệnh. Nguyên tắc chung là kiểm soát nhiễm trùng, phục hồi lưu thông máu và loại bỏ mô không còn khả năng hồi phục.

Một biện pháp quan trọng là loại bỏ mô hoại tử, còn gọi là cắt lọc mô hoại tử (debridement), nhằm lấy đi phần mô chết và giúp vết thương được xử trí hiệu quả hơn. Trong trường hợp nặng, phẫu thuật hoặc cắt cụt chi có thể cần thiết để bảo vệ tính mạng người bệnh.

7. Phòng ngừa hoại tử

Phòng ngừa hoại tử tập trung vào việc cải thiện lưu thông máu và giảm các yếu tố nguy cơ. 

  • Giảm cân phù hợp và ngừng hút thuốc lá giúp cải thiện lưu lượng máu đến mô, từ đó giảm nguy cơ thiếu máu nuôi mô, một yếu tố quan trọng liên quan đến hoại tử.
  • Bên cạnh đó, cần chăm sóc vết thương đúng cách, kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường và bệnh mạch máu, đồng thời đi khám sớm khi xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng hoặc tổn thương da bất thường.

Hoại tử là tình trạng tổn thương mô nghiêm trọng, có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được xử trí kịp thời. Việc nhận biết sớm dấu hiệu, hiểu rõ nguyên nhân và tuân thủ điều trị theo hướng dẫn y tế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe và hạn chế hậu quả lâu dài. Khi có nghi ngờ hoại tử, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và can thiệp kịp thời.

pharmacist avatar

Dược sĩ Nguyên Đan

Đã kiểm duyệt ngày 20/01/2026

Chuyên khoa: Dược sĩ chuyên môn

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.

Đánh giá bài viết này

(7 lượt đánh giá).
4.7
1 star2 star3 star4 star5 star

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm