Húng đắng lông trắng: Đặc điểm, thành phần và công dụng trong y học
Ngày cập nhật
1. Tổng quan về Húng đắng lông trắng
1.1. Tên gọi
Húng đắng lông trắng còn được biết đến với tên tiếng Anh là Horehound.
Tên khoa học là Marrubium vulgare. Cây thuộc họ Hoa môi Laminaceae.
1.2. Đặc điểm thực vật
Húng đắng lông trắng là cây thảo mộc sống một năm hoặc lâu năm, thân mọc thẳng, tiết diện hình tứ giác, có nhiều lông tơ trắng bao phủ. Chiều cao cây dao động từ khoảng 20 đến 100 cm.
Lá cây có cuống, hình bầu dục, mép lá có răng cưa nhẹ, gân lá xếp dạng lông chim. Lá mọc đối xứng từng cặp dọc theo thân.
Hoa mọc thành cụm ở nách lá phía trên, có màu trắng đến tím nhạt. Đài hoa dạng ống, chia nhiều thùy với các răng nhỏ có lông móc. Hoa thường nở vào đầu mùa xuân và được thụ phấn chủ yếu nhờ côn trùng, đặc biệt là ong.

1.3. Phân bố, thu hái và chế biến
Húng đắng lông trắng có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và Trung Á. Hiện nay, loài cây này đã phân bố rộng rãi tại nhiều khu vực trên thế giới. Tuy nhiên, tại Việt Nam chưa ghi nhận sự phân bố tự nhiên của Húng đắng lông trắng.
Thu hái thường được thực hiện vào mùa xuân, phổ biến vào năm sinh trưởng thứ hai của cây, trước khi hoa nở hoàn toàn.
Sau thu hoạch, dược liệu có thể được sử dụng tươi hoặc sấy khô để chiết xuất các hoạt chất. Dược liệu cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
1.4. Bộ phận sử dụng
Bộ phận được sử dụng làm dược liệu là toàn bộ phần trên mặt đất của cây, không bao gồm rễ.

1.5. Thành phần hóa học
Húng đắng lông trắng chứa một lượng nhỏ tinh dầu với các monoterpen như camphene, limonene, α pinene, sabinene và một số acid monoterpene.
Thành phần nổi bật của cây là nhóm diterpenoid, đặc biệt là marrubiin, hợp chất tạo nên vị đắng đặc trưng và được xem là hoạt chất chính. Ngoài ra còn có các dẫn xuất liên quan như pre marrubiin và hydroxymarrubiin.
Bên cạnh đó, Húng đắng lông trắng còn chứa các sesquiterpene lactone, triterpenoid, sterol thực vật, flavonoid, các hợp chất phenolic và tannin. Những nhóm chất này góp phần tạo nên các hoạt tính sinh học được ghi nhận trong nghiên cứu.
2. Công dụng của Húng đắng lông trắng
2.1. Theo y học cổ truyền
Theo y học cổ truyền, lá và ngọn hoa của Húng đắng lông trắng được sử dụng để hỗ trợ điều trị cảm lạnh thông thường. Dược liệu này cũng được dùng trong các trường hợp rối loạn tiêu hóa, kích thích cảm giác thèm ăn và hỗ trợ lợi tiểu.
Ngoài ra, chiết xuất từ cây còn được ứng dụng trong một số bài thuốc dân gian nhằm hỗ trợ điều trị ký sinh trùng đường ruột và các bệnh lý viêm nhiễm. Hiện nay, Húng đắng lông trắng còn được dùng làm nguyên liệu tạo hương cho rượu mùi, kẹo và các chế phẩm giảm ho.

2.2. Theo y học hiện đại
Các nghiên cứu y học hiện đại cho thấy Húng đắng lông trắng có nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý.
- Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy dịch chiết và tinh dầu của cây có hoạt tính kháng khuẩn, bao gồm tác dụng ức chế Helicobacter pylori, một số vi khuẩn gây bệnh ở người và nấm.
- Hoạt chất marrubiin được ghi nhận có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa trong các nghiên cứu trên động vật. Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất Húng đắng lông trắng có khả năng hỗ trợ hạ huyết áp và tác động tích cực đến hệ tim mạch. Tuy nhiên, ở liều cao, marrubiin có thể gây ảnh hưởng đến nhịp tim.
- Một số nghiên cứu quy mô nhỏ ở người cho thấy việc sử dụng trà Húng đắng lông trắng trước bữa ăn có thể hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, đồng thời cải thiện nhẹ các chỉ số lipid máu.
- Ngoài ra, chiết xuất từ cây còn được ghi nhận có tác dụng bảo vệ dạ dày, gan và khả năng chống oxy hóa nhờ các hợp chất phenolic.
>>> Xem thêm: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Dạ Dày
3. Liều dùng và cách dùng
Hiện nay chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để xác định liều dùng chuẩn cho Húng đắng lông trắng.
Theo y học cổ truyền, dược liệu có thể được sử dụng với liều lượng tham khảo như sau:
- Thảo mộc khô khoảng 4,5 g mỗi ngày.
- Nước ép hoặc trà từ dược liệu với lượng khoảng 30 đến 60 ml mỗi ngày.
Việc sử dụng cần được cân nhắc thận trọng và không nên kéo dài khi chưa có tư vấn chuyên môn.
4. Bài thuốc kinh nghiệm
Hiện chưa ghi nhận các bài thuốc kinh nghiệm phổ biến từ Húng đắng lông trắng tại Việt Nam. Nguyên nhân chủ yếu do dược liệu này chưa được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền trong nước.
5. Lưu ý khi sử dụng
- Không sử dụng Húng đắng lông trắng cho phụ nữ đang mang thai.
- Một số trường hợp có thể gặp tác dụng không mong muốn như buồn nôn, khô miệng, chóng mặt hoặc chán ăn khi sử dụng. Người có cơ địa nhạy cảm cần đặc biệt thận trọng.
- Húng đắng lông trắng có thể làm giảm đường huyết và huyết áp, do đó cần theo dõi chặt chẽ khi dùng cùng thuốc điều trị đái tháo đường hoặc thuốc hạ huyết áp.
- Dược liệu này có thể ảnh hưởng đến nhịp tim ở người có bệnh tim mạch và nên ngừng sử dụng ít nhất 2 tuần trước khi phẫu thuật theo lịch trình.
- Do kinh nghiệm sử dụng tại Việt Nam còn hạn chế, người dùng không nên tự ý sử dụng mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Húng đắng lông trắng là một loài thảo mộc có nguồn gốc từ Địa Trung Hải, chứa nhiều hợp chất sinh học với tiềm năng hỗ trợ sức khỏe. Tuy nhiên, phần lớn các công dụng hiện nay mới được ghi nhận qua nghiên cứu tiền lâm sàng và kinh nghiệm truyền thống. Việc sử dụng dược liệu này cần thận trọng và có sự tư vấn từ chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(6 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
