Virus Nipah là gì? Mức độ nguy hiểm, đường lây truyền và cách phòng ngừa
lcp

Giao đến

Đặt thuốc nhanh 24/7
Giao đến

Virus Nipah là gì? Mức độ nguy hiểm, đường lây truyền và cách phòng ngừa

4.8

Ngày cập nhật

Chia sẻ:

Virus Nipah là một loại virus đặc biệt nguy hiểm, có khả năng gây bệnh nặng ở người với tỷ lệ tử vong cao. Virus có thể lây từ động vật sang người, qua thực phẩm nhiễm virus hoặc từ người sang người khi tiếp xúc gần. Hiện nay chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu đối với virus Nipah, vì vậy việc hiểu đúng bản chất của virus, nhận biết sớm triệu chứng và chủ động phòng ngừa đóng vai trò then chốt trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1. Virus Nipah là gì?

Virus Nipah là một loại virus RNA, thuộc họ Paramyxoviridae, chi Henipavirus. Virus này là tác nhân gây bệnh ở người, không phải là bệnh tự thân. Khi xâm nhập vào cơ thể, virus Nipah gây ra bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, thường biểu hiện dưới dạng viêm não cấp, viêm phổi nặng hoặc phối hợp cả hai.

Virus Nipah được ghi nhận lần đầu vào năm 1999 tại Malaysia. Sau đó, nhiều đợt bùng phát đã được ghi nhận tại Bangladesh và Ấn Độ. Hiện nay, virus Nipah được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm tác nhân có nguy cơ cao đối với sức khỏe cộng đồng do tỷ lệ tử vong cao và chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu.

Thong-tin-ve-virus-Nipah
Thông tin về virus Nipah

2. Mức độ nguy hiểm của virus Nipah

Bệnh do virus Nipah gây ra có tỷ lệ tử vong cao, dao động khoảng 40-75%, tùy theo từng đợt dịch, chủng virus và điều kiện chăm sóc y tế.

Điểm nguy hiểm của virus Nipah là:

  • Triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, dễ nhầm với cúm hoặc nhiễm trùng hô hấp
  • Bệnh có thể diễn tiến nhanh, đặc biệt khi xuất hiện triệu chứng thần kinh
  • Có thể gây hôn mê và tử vong chỉ sau 24-48 giờ kể từ khi khởi phát biến chứng nặng

Ngoài nguy cơ tử vong, những người sống sót sau nhiễm virus Nipah có thể gặp di chứng thần kinh lâu dài, bao gồm suy giảm trí nhớ, rối loạn hành vi, co giật kéo dài hoặc tái phát viêm não sau nhiều tháng đến nhiều năm.

3. Nguồn lây và đường lây truyền của virus Nipah

3.1 Ổ chứa tự nhiên

Ổ chứa tự nhiên của virus Nipah là dơi ăn quả, chủ yếu thuộc chi Pteropus. Dơi mang virus nhưng không biểu hiện triệu chứng, từ đó phát tán virus ra môi trường thông qua nước bọt, nước tiểu và phân.

O-chua-tu-nhien-cua-virus-Nipah-la-doi-an-qua
Ổ chứa tự nhiên của virus Nipah là dơi ăn quả

3.2 Lây truyền từ động vật sang người

Virus Nipah có thể lây từ dơi sang các động vật khác như lợn, dê, bò, chó, mèo và gia súc. Các động vật này đóng vai trò là vật chủ trung gian, làm tăng khả năng virus tiếp xúc với con người.

Con người có nguy cơ nhiễm virus khi:

  • Tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm virus
  • Tiếp xúc với dịch tiết hoặc chất thải của động vật bệnh
  • Giết mổ, xử lý động vật mà không có biện pháp bảo hộ

3.3 Lây truyền qua thực phẩm

Virus Nipah có thể truyền sang người qua thực phẩm hoặc đồ uống bị nhiễm virus, đặc biệt là trái cây bị dơi cắn hoặc nhiễm dịch tiết. Một số đợt bùng phát tại Bangladesh cho thấy việc sử dụng nhựa cây hoặc nước ép không đảm bảo vệ sinh là nguồn lây trực tiếp từ dơi sang người.

3.4 Lây truyền từ người sang người

Virus Nipah có khả năng lây truyền từ người sang người thông qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hô hấp, máu hoặc chất bài tiết của người bệnh. Virus không lây lan rộng qua không khí, nhưng nguy cơ lây nhiễm cao trong môi trường chăm sóc y tế hoặc trong gia đình nếu không có biện pháp phòng hộ phù hợp.

4. Cơ chế gây bệnh của virus Nipah

Sau khi xâm nhập cơ thể qua đường hô hấp hoặc tiêu hóa, virus Nipah tấn công tế bào nội mô mạch máu, gây viêm mạch toàn thân và hình thành vi huyết khối.

Tổn thương nghiêm trọng nhất thường xảy ra tại:

  • Não, gây viêm não cấp, rối loạn ý thức và co giật
  • Phổi, gây viêm phổi nặng, phù phổi và suy hô hấp

Cơ chế này giải thích vì sao bệnh do virus Nipah gây ra thường diễn tiến nhanh và có mức độ nặng cao.

5. Thời gian ủ bệnh và triệu chứng

5.1 Thời gian ủ bệnh

Thời gian ủ bệnh của virus Nipah thường từ 4 đến 14 ngày. Trong một số trường hợp hiếm gặp, thời gian ủ bệnh có thể kéo dài hơn, gây khó khăn cho việc theo dõi và kiểm soát dịch.

5.2 Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng ban đầu thường gồm:

  • Sốt
  • Đau đầu
  • Đau cơ
  • Mệt mỏi
  • Buồn nôn hoặc nôn

Khi bệnh tiến triển nặng, có thể xuất hiện:

  • Ho, khó thở
  • Rối loạn ý thức, lú lẫn
  • Co giật
  • Viêm não cấp
  • Hôn mê
Sot-la-mot-trong-nhieu-trieu-chung-ban-dau-khi-nhiem-virus-Nipah
Sốt là một trong nhiều triệu chứng ban đầu khi nhiễm virus Nipah

6. Chẩn đoán và điều trị bệnh do virus Nipah

Chẩn đoán nhiễm virus Nipah dựa trên:

  • Đánh giá triệu chứng lâm sàng
  • Khai thác tiền sử tiếp xúc dịch tễ
  • Xét nghiệm phát hiện virus bằng kỹ thuật RT PCR
  • Một số xét nghiệm huyết thanh học hỗ trợ.

Hiện nay, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và chưa có vaccine phòng ngừa virus Nipah. Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ, bao gồm kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ hô hấp và xử trí các biến chứng thần kinh.

7. Phòng ngừa virus Nipah

Do chưa có vaccine, phòng bệnh đóng vai trò then chốt:

  • Không ăn trái cây bị dơi cắn hoặc nhiễm bẩn
  • Không sử dụng đồ uống hoặc thực phẩm không đảm bảo vệ sinh
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với động vật nghi nhiễm
  • Hạn chế tiếp xúc gần với người bệnh nếu không có bảo hộ
  • Thực hành vệ sinh tay thường xuyên
  • Nhân viên y tế cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng hộ cá nhân
     

Virus Nipah là tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có khả năng lây truyền từ động vật sang người và từ người sang người. Với tỷ lệ tử vong cao và chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu, việc nhận biết sớm, chẩn đoán kịp thời và chủ động phòng ngừa là yếu tố quan trọng trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

pharmacist avatar

Dược sĩ Nguyên Đan

Đã kiểm duyệt ngày 30/01/2026

Chuyên khoa: Dược sĩ chuyên môn

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.

Đánh giá bài viết này

(6 lượt đánh giá).
4.8
1 star2 star3 star4 star5 star

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm