Dong riềng đỏ là gì? Công dụng, bài thuốc dân gian và lưu ý khi dùng
Ngày cập nhật
1. Tổng quan về Dong riềng đỏ
1.1. Tên gọi và danh pháp
Dong riềng đỏ là loài cây quen thuộc tại Việt Nam, còn được gọi với nhiều tên khác như khoai riềng, khoai đao, chuối củ,...
Tên khoa học của dong riềng đỏ là Canna edulis Ker. Gawl, thuộc họ Dong riềng (Cannaceae). Đây là loài thực vật thân thảo được trồng phổ biến vừa để làm lương thực vừa được sử dụng trong các kinh nghiệm dân gian về chăm sóc sức khỏe.

1.2. Nguồn gốc và phân bố
Dong riềng đỏ có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới Nam Mỹ, sau đó được đưa vào trồng và phát triển rộng rãi tại nhiều quốc gia thuộc Nam Á, Đông Nam Á và châu Đại Dương.
Tại Việt Nam, cây được trồng phổ biến hơn ở miền núi, trung du và đồng bằng Bắc Bộ, đặc biệt tại các tỉnh như Sơn La, Điện Biên, Yên Bái, Tuyên Quang, Lào Cai, Hòa Bình, Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn. Dong riềng đỏ thích hợp với khí hậu ẩm, nhiều ánh sáng, sinh trưởng tốt ở vùng đồi núi và đất canh tác truyền thống.
1.3. Đặc điểm thực vật
Dong riềng đỏ là cây thân thảo, thường được trồng và thu hoạch theo chu kỳ hằng năm, chiều cao trung bình từ 1 đến 1,5m, một số cây có thể phát triển cao hơn trong điều kiện thuận lợi.
Thân cây mọc thẳng, phần thân rễ phát triển mạnh và phình to thành củ, bên ngoài có nhiều lớp vảy mỏng bao quanh. Củ là bộ phận quan trọng nhất của cây, chứa nhiều tinh bột.
Lá mọc so le, phiến lá lớn, hình trứng hoặc bầu dục thuôn dài, chiều dài phổ biến khoảng 30 đến 50 cm, mặt lá nhẵn, gân giữa nổi rõ, mép lá hơi gợn sóng. Gốc lá không có cuống, bẹ lá to và dai.
Hoa dong riềng đỏ mọc thành chùm hoặc bông ở ngọn thân, hoa có màu đỏ hoặc trắng, hình dạng không đều, lưỡng tính. Quả thuộc dạng quả nang, bên ngoài có gai mềm. Khi chín, quả khô và mở ra, bên trong chứa hạt hình cầu, cứng và chắc.
1.4. Bộ phận sử dụng
Trong thực tế, thân, rễ là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất của dong riềng đỏ, chủ yếu để lấy tinh bột làm thực phẩm. Ngoài ra, thân, rễ và hoa của cây cũng được dùng trong một số bài thuốc và kinh nghiệm dân gian.
1.5. Thành phần hóa học
Thành phần chính trong củ dong riềng đỏ là tinh bột, chiếm khoảng 28%, với kích thước hạt tinh bột lớn. Khi đun nóng với nước, tinh bột dong riềng tạo thành hỗn hợp sánh đặc, đông lại giống như thạch.
Bên cạnh tinh bột, dong riềng đỏ còn chứa tanin và một số thành phần dinh dưỡng khác. Nhờ hàm lượng tinh bột cao, củ dong riềng đỏ được sử dụng rộng rãi để chế biến miến, bún và các sản phẩm thực phẩm truyền thống tại nhiều quốc gia.

2. Công dụng của Dong riềng đỏ
2.1. Theo y học cổ truyền
Theo y học cổ truyền, dong riềng đỏ có vị ngọt nhạt, tính mát, thường được sử dụng với mục đích thanh nhiệt, lợi thấp, hoạt huyết và an thần. Trong dân gian, các bộ phận của cây như rễ, thân và hoa được dùng trong nhiều bài thuốc kinh nghiệm.
Cụ thể, dong riềng đỏ được sử dụng để:
- Hỗ trợ giải nhiệt, hạ sốt, cải thiện tình trạng tiểu tiện khó
- Dùng rễ để hỗ trợ điều trị viêm gan, theo kinh nghiệm dân gian
- Dùng ngoài da trong các trường hợp chấn thương, sưng đau, viêm mủ
- Hoa dong riềng đỏ được dùng trong các trường hợp xuất huyết ngoại thương
Ngoài ra, tại một số quốc gia và vùng lãnh thổ như Campuchia, Ấn Độ, Indonesia hay Guiana, dong riềng đỏ còn được sử dụng với mục đích lợi tiểu, chữa phù, hỗ trợ tiêu hóa và giảm các triệu chứng liên quan đến tim mạch, theo kinh nghiệm bản địa.
>>> Xem thêm Tim mạch và các bệnh thường gặp về tim mạch
2.2. Theo y học hiện đại
Theo các tài liệu và nghiên cứu được ghi nhận, thân rễ dong riềng đỏ chứa nhiều tinh bột, tanin và một số hợp chất có hoạt tính sinh học. Một số nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy:
- Dịch chiết từ thân rễ dong riềng đỏ có khả năng chống kết tập tiểu cầu
- Có hoạt tính chống oxy hóa, góp phần bảo vệ thành mạch
- Thể hiện tác dụng hỗ trợ tuần hoàn máu và tăng tưới máu cơ tim
Nhờ các đặc điểm này, dong riềng đỏ được nhắc đến trong các nghiên cứu và tài liệu như một nguồn dược liệu tiềm năng hỗ trợ các bệnh lý tim mạch, bao gồm bệnh động mạch vành, đau thắt ngực và huyết áp cao, tuy nhiên chỉ mang tính hỗ trợ, không thay thế điều trị y tế.
3. Một số bài thuốc từ dong riềng đỏ
3.1. Bài thuốc hỗ trợ bệnh mạch vành, suy tim, huyết áp cao
- Bài 1: Dong riềng đỏ và đan sâm dùng với lượng bằng nhau, sắc nước uống hoặc tán bột, chế thành viên hoàn. Bài thuốc được sử dụng trong Đông y với mục đích hoạt huyết, hóa ứ, hỗ trợ bệnh động mạch vành và đau thắt ngực.
- Bài 2: Lá, thân, rễ hoặc củ dong riềng đỏ sao thơm, nấu cùng tim lợn thành món ăn. Theo kinh nghiệm dân gian, bài thuốc này được dùng để hỗ trợ các bệnh tim mạch, bao gồm suy tim, huyết áp cao và bệnh mạch vành.

3.2. Bài thuốc hỗ trợ viêm gan
Rễ dong riềng đỏ tươi dùng khoảng 60–90g, sắc lấy nước uống hằng ngày. Theo kinh nghiệm dân gian, bài thuốc này được dân gian sử dụng trong viêm gan cấp, hiệu quả tùy cơ địa và cách dùng.
3.3. Bài thuốc dùng ngoài cho chấn thương
Rễ dong riềng đỏ tươi giã nát, đắp trực tiếp lên vùng bị chấn thương do té ngã, sưng đau hoặc viêm mủ. Chỉ dùng ngoài da.
4. Lưu ý khi sử dụng Dong riềng đỏ
- Không nên lạm dụng các bài thuốc từ dong riềng đỏ. Nhiều cách dùng hiện nay chủ yếu dựa trên kinh nghiệm dân gian, chưa được kiểm chứng đầy đủ bằng nghiên cứu lâm sàng.
- Không khuyến khích sử dụng cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc người có thể trạng yếu, đang mắc bệnh lý nền nếu chưa có tư vấn chuyên môn.
- Dù là dược liệu có nguồn gốc tự nhiên, người dùng không nên tự ý sử dụng hoặc dùng kéo dài, đặc biệt với mục đích điều trị bệnh.
- Việc dùng không đúng liều lượng hoặc sai cách có thể gây ra những phản ứng không mong muốn, ảnh hưởng đến sức khỏe.
- Trong trường hợp đang sử dụng thuốc điều trị, các hợp chất trong dong riềng đỏ có thể tương tác với thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị hoặc gây rủi ro tiềm ẩn.
- Để đảm bảo an toàn, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng dong riềng đỏ với mục đích hỗ trợ sức khỏe.
Dong riềng đỏ không chỉ là cây lương thực quen thuộc mà còn được sử dụng trong nhiều kinh nghiệm dân gian hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt liên quan đến gan và tim mạch. Tuy nhiên, các công dụng này chủ yếu mang tính hỗ trợ, người dùng cần sử dụng đúng cách, đúng liều lượng và nên tham khảo ý kiến chuyên môn để đảm bảo an toàn.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(5 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
