Sorbitol


Thuốc sorbitol là thuốc nhuận tràng thẩm thấu, được dùng phổ biến đối với người bị táo bón hoặc khó tiêu. Trong đó, táo bón do nhiều nguyên nhân gây ra như ít vận động, thường xuyên nhịn đại tiện, chế độ ăn ít chất xơ, tác dụng phụ của một số loại thuốc khác,... Thuốc sorbitol được dùng để cải thiện chứng táo bón khi người bệnh đã tăng cường vận động và điều chỉnh chế độ ăn nhưng không đạt hiệu quả.

    Thông tin chung Sorbitol

    • Tên thường gọi: Sorbitol
    • Tên khác: D-Sorbitol, D-glucitol, D-Sorbit, G-ol, L-Gulitol, E420 
    • Công thức: C6H14O6
    • ID CAS: 50-70-4
    • Điểm sôi: 296 °C
    • Khối lượng phân tử: 182,17 g/mol
    • Mã ATC: A06AD18

    Chỉ định của Sorbitol

    Sorbitol được dùng trong điều trị triệu chứng táo bón và khó tiêu (tiêu hóa chậm, đầy hơi).

    Chống chỉ định Sorbitol

    Viêm đại tràng thực thể (viêm loét đại - trực tràng, bệnh Crohn), hội chứng tắc ruột hay bán tắc, đau bụng chưa rõ nguyên nhân.

    Vô niệu.

    Tắc đường dẫn mật.

    Người bệnh không dung nạp fructose do di truyền (bệnh chuyển hóa hiếm gặp).

    Thận trọng khi dùng Sorbitol

    Dùng thận trọng cho người bị phình đại tràng vì nhu động đại tràng có thể bị thay đổi, gây u phân.

    Ở người bệnh “đại tràng kích thích” tránh dùng sorbitol khi đói và nên giảm liều.

    Không nên dùng lâu dài thuốc nhuận tràng. Trị táo bón bằng sorbitol chỉ để hỗ trợ cho cách điều trị bằng chế độ ăn uống.

    Không sử dụng trong trường hợp tắc mật hoặc suy gan nặng.

    Ở những người lớn tuổi, đảm bảo uống đầy đủ nước hàng ngày.

    Thai kỳ

    Thời kỳ mang thai

    Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bằng chứng gây quái thai. Trong trường hợp không gây quái thai ở động vật, không cho rằng có khả năng gây dị tật ở người. Trên thực tế cho đến nay, các chất gây dị tật ở người đã được chứng minh là gây quái thai ở động vật.

    Về mặt lâm sàng cho đến nay, không quan sát thấy dị tật hoặc độc cho thai nhi. Tuy nhiên việc theo dõi thai tiếp xúc với thuốc là không đủ để loại trừ các rủi ro.

    Vì vậy, sử dụng sorbitol chỉ nên được cân nhắc trong khi mang thai nếu thật cần thiết.

    Thời kỳ cho con bú

    Không có dữ liệu cho thấy sorbitol bài tiết qua sữa mẹ.

    Tác dụng không mong muốn (ADR)

    Không xác định tần suất

    Mất cân bằng chất lỏng và điện giải, nhiễm acid lactic.

    Tiêu chảy, đau bụng, nôn và buồn nôn, đặc biệt ở những người bệnh có “đại tràng kích thích” hoặc trướng bụng.

    Co thắt dạ dày, chảy máu trực tràng, phân đen, có máu hoặc hắc ín.

    Suy nhược, chóng mặt.

    Liều lượng và cách dùng Sorbitol

    Cách dùng

    Pha 1 gói trong 1/2 cốc nước, uống trước bữa ăn 10 phút.

    Dạng dung dịch thuốc: Thuốc nhuận tràng thẩm thấu: Chỉ được dùng các thuốc nhuận tràng thẩm thấu với liều đơn và không thường xuyên.

    Liều dùng Sorbitol

    Người lớn

    • Thuốc gói 5 g

    Điều trị triệu chứng khó tiêu: Dùng thuốc trước bữa ăn hoặc khi có khó tiêu, người lớn 1 - 3 gói mỗi ngày.

    Điều trị táo bón: Người lớn dùng 1 gói vào lúc đói, buổi sáng.

    • Dung dịch thụt trực tràng

    Liều thường dùng để thụt là 120 ml dung dịch 20 - 30%

    • Dung dịch 70 % uống: Uống liều 30 - 150 ml.
    • Khi sử dụng kết hợp với than hoạt

    Than hoạt uống để làm thuốc hấp phụ giải độc, sử dụng kết hợp với sorbitol cho dễ uống đồng thời sorbitol làm cho đi tiêu lỏng để thải trừ than và chất độc được than hấp phụ ra ngoài.

    Người lớn: Uống dung dịch sorbitol 70 % liều 4,3 ml/kg kết hợp với than hoạt liều 1 g/kg, cứ 4 giờ uống 1 lần cho đến khi đi ngoài ra than hoạt.

    Trẻ em

    • Thuốc gói:

    Điều trị táo bón: Dùng nửa gói vào lúc đói, buổi sáng.

    • Dung dịch thụt trực tràng:

    Trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Liều thường dùng để thụt là 120 ml dung dịch 20 - 30%.

    Trẻ em từ 2 - 11 tuổi: 30 - 60 ml dung dịch 20 - 30%.

    • Dung dịch 70 % uống:

    Trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống liều 30 - 150 ml.

    Trẻ em từ 2 - 11 tuổi: Uống 2 ml/kg.

    • Khi sử dụng kết hợp với than hoạt:

    Trẻ em: Uống dung dịch sorbitol 35 % liều 4,3 ml/kg kết hợp với than hoạt liều 1 g/kg.

    Quá liều và xử trí quá liều

    Quá liều và độc tính

    Rối loạn nước và điện giải do dùng nhiều liều lặp lại.

    Cách xử lý khi quá liều

    Nước và điện giải phải được bù nếu cần.

    Tương tác với các thuốc khác

    Do làm tăng nhu động ruột, mọi thuốc nhuận tràng có thể rút ngắn thời gian di chuyển của các thuốc uống cùng, do đó làm giảm sự hấp thu của những thuốc này.

    Kayexalat (dạng uống, đặt hậu môn) gây nguy cơ hoại tử trực tràng, có thể gây tử vong.

    Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem.

    Dược lý

    Dược lực học

    Sorbitol (D-glucitol) là một rượu có nhiều nhóm hydroxyl, có vị ngọt bằng 1/2 đường mía (sacarose). Thuốc thúc đẩy sự hydrat – hóa các chất chứa trong ruột. Sorbitol kích thích tiết cholecystokinin - pancreazymin và tăng nhu động ruột nhờ tác dụng nhuận tràng thẩm thấu.

    Dược động học

    Hấp thu

    Sorbitol được hấp thu kém qua đường tiêu hóa, sau khi uống hoặc đặt trực tràng.

    Chuyển hóa

    Sorbitol chuyển hóa chủ yếu ở gan thành fructose, nhờ xúc tác của sorbitol dehydrogenase. Một số sorbitol có thể chuyển đổi trực tiếp thành glucose nhờ aldose reductase.

    Thải trừ

    Một phần rất nhỏ sorbitol không chuyển hóa được đào thải qua thận. Phần còn lại đào thải dưới dạng CO2 khi thở ra trong quá trình hô hấp.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.