backGiỏ hàng
Gel giảm đau, kháng viêm Dicloran Ms Gel hộp 1 tuýp 30g
Gel giảm đau, kháng viêm Dicloran Ms Gel hộp 1 tuýp 30g
Gel giảm đau, kháng viêm Dicloran Ms Gel hộp 1 tuýp 30g
1/1

Gel giảm đau, kháng viêm Dicloran Ms Gel hộp 1 tuýp 30g

Gel giảm đau, kháng viêm Dicloran Ms Gel hộp 1 tuýp 30g

Vui lòng nhập địa chỉ của bạn, chúng tôi sẽ hiện thị nhà thuốc gần bạn nhất
map
pharmacy

Đánh giá
rating-/-
Khoảng cách
-
Phản hồi
-

Medigo Cam Kết

100% sản phẩm chính hãng

Nhà thuốc uy tín

Dược sĩ tư vấn miễn phí

Giao hàng nhanh chóng

Trả hàng hoàn tiền 100% nếu không hài lòng

Mở hộp kiếm tra nhận hàng

Chọn địa chỉ giao thuốc để xem nhà thuốc gần nhất
Giao đến
pharmacy

Đánh giá
rating-/
Khoảng cách
-
Phản hồi
-

Thông tin sản phẩm

Xem đầy đủ

1. Công dụng/Chỉ định:

Dicloran MS gel dùng điều trị tại chỗ các triệu chứng viêm đau do các nguyên nhân khác nhau:
- Viêm thần kinh cơ hoặc cột sống gây ra do chấn thương, như bầm tím da, bong gân, trật khớp, căng cơ quá mức.
- Các chứng thấp ngoài khớp như viêm gân, viêm bao hoạt dịch.
- Bệnh thấp khớp như viêm khớp cấp hoặc mãn tính.

2. Liều lượng và cách dùng:

Dicloran MS gel dùng ngoài da. Bôi 3-4 lần/ ngày vào chỗ đau với lượng thuốc vừa đủ. Có thể xoa nhẹ vào chỗ bôi thuốc. Có thể dùng kết hợp điều trị với Dicloran dạng viên thuốc.

3. Chống chỉ định:

Mẫn cảm với các thuốc nhóm non-steroid.

4. Thận trọng:

Không bôi thuốc trên các vết thương hở, vùng mắt và niêm mạc.

5. Tác dụng không mong muốn:

Dicloran MS gel được dung nạp tốt, nhưng đôi khi gây ngứa, đỏ da, phát ban hoặc nóng rát ngoài da.

6. Thành phần:

Oleum lini 3% w/w (Chứa chủ yếu acid α linolenic)
Diclofenac Sodium 1% w/w (Dạng Diclofenac Diethylamine BP)
Methyl Salicylate BP 10% w/w
Menthol BP 5% w/w
Benzyl Alcohol BP(dạng bảo quản) 1% w/w
Tá dược vừa đủ

7. Dược lý:

- Diclofenac Diethylamine: là một thuốc kháng viêm non-steroid thấm vào mô dưới da do khuyếch tán trực tiếp và tập trung tại đó. Thuốc ức chế enzyme cyclo-oxygenase, do đó ức chế việc tạo ra các prostaglandins.
- Oleum lini: chứa nhiều loại acid béo khác nhau, và một trong những loại đó là acid α linolenic có tác dụng như một tiền chất của acid Eicosapentanoic (EPA). Enzyme cyclo-oxygenase tác động lên EPA và chuyển acid này thành prostaglandin E3, chất này có hoạt tính gây viêm tương đối yếu. Lượng enzyme cyclo-oxygenase lớn hơn tham gia vào chuyển hóa acid EPA thành prostaglandin E3 và do đó, lượng cyclo-oxygenase còn ít hơn sẽ chuyển hóa acid Arachidonic thành PGE2 là chất có hoạt tính gây viêm mạnh.
- Methyl Salicylate: được hấp thu qua da và mang lại tác dụng giảm đau.
- Menthol: khi dùng bôi ngoài da sẽ làm giãn nở các mạch máu ngoại vi, gây ra cảm giác mát lạnh tiếp theo với hiệu lực giảm đau.

8. Bảo quản:

Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

9. Hạn dùng:

03 năm kể từ ngày sản xuất.

10. Phân loại sản phẩm:

Thuốc giảm đau, kháng viêm