backGiỏ hàng
Men vi sinh Enterogermina 4 tỷ/5ml hộp 2 vỉ x 10 ống x 5ml
Men vi sinh Enterogermina 4 tỷ/5ml hộp 2 vỉ x 10 ống x 5ml
Men vi sinh Enterogermina 4 tỷ/5ml hộp 2 vỉ x 10 ống x 5ml
1/1

Men vi sinh Enterogermina 4 tỷ/5ml hộp 2 vỉ x 10 ống x 5ml

Men vi sinh Enterogermina 4 tỷ/5ml hộp 2 vỉ x 10 ống x 5ml

Vui lòng nhập địa chỉ của bạn, chúng tôi sẽ hiện thị nhà thuốc gần bạn nhất
map
pharmacy

Đánh giá
rating-/-
Khoảng cách
-
Phản hồi
-

Medigo Cam Kết

100% sản phẩm chính hãng

Nhà thuốc uy tín

Dược sĩ tư vấn miễn phí

Giao hàng nhanh chóng

Trả hàng hoàn tiền 100% nếu không hài lòng

Mở hộp kiếm tra nhận hàng

Chọn địa chỉ giao thuốc để xem nhà thuốc gần nhất
Giao đến
pharmacy

Đánh giá
rating-/
Khoảng cách
-
Phản hồi
-

Thông tin sản phẩm

Xem đầy đủ

1. Công dụng/Chỉ định:

Enterogermina được dùng để điều trị và phòng ngừa rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột và bệnh lý kém hấp thu vitamin nội sinh.
Điều trị hỗ trợ để phục hồi hệ vi khuẩn đường ruột bị ảnh hưởng khi dùng kháng sinh hoặc hoá trị liệu.
Rối loạn tiêu hóa cấp và mạn tính ở trẻ em do nhiễm độc hoặc rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột và kém hấp thu vitamin.

2. Liều lượng và cách dùng:

Liều lượng:
- Người lớn: 2 - 3 ống/ ngày.
- Trẻ em: 1 - 2 ống/ngày.
- Trẻ nhỏ: 1 - 2 ống/ngày
Lưu ý quan trọng: không dùng quá liều khuyến cáo trước khi xin ý kiến bác sĩ.
Cách dùng và đường dùng: Lắc kỹ ống thuốc trước khi dùng. Xoắn vặn phần trên để mở ống thuốc, uống thuốc trong ống hoặc hòa thuốc trong ống với sữa, nước trà hoặc nước cam. Khi mở ống thuốc ra phải dùng trong thời gian ngắn để tránh bị hỏng thuốc, uống thuốc cách nhau đều đặn trong ngày (khoảng 3 - 4 giờ). Hãy xin ý kiến bác sĩ nếu bệnh tái phát hoặc nếu ghi nhận gần đây có sự thay đổi về đặc điểm của bệnh. Trong thời gian sử dụng kháng sinh, nên uống Enterogermina xen kẽ giữa các liều dùng kháng sinh.
Thời gian điều trị:
- Lưu ý quan trọng: chỉ sử dụng điều trị trong một thời gian ngắn.
- Nếu quên sử dụng Enterogermina: Không có vấn đề gì đặc biệt. Tuy nhiên, điều nên nhớ là việc sử dụng đúng và đều đặn giúp tăng hiệu quả điều trị.
- Khi ngưng sử dụng Enterogermina: Không có vấn đề gì đặc biệt được ghi nhận, ngoài việc kém hiệu quả điều trị.

3. Chống chỉ định:

Tiền sử dị ứng với một trong các thành phần của thuốc.
Trong trường hợp nghi ngờ, hãy xin ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.

4. Thận trọng:

Có thể nhìn thấy - các hạt nhỏ trong ống thuốc Enterogermina do sự tập hợp của các bào tử Bacillus clausii, điều đó chỉ ra rằng thuốc không bị thay đổi chất lượng. Không có chống chỉ định sử dụng Enterogermina trên bệnh nhân bị tiêu chảy mỡ.
Lắc kỹ ống thuốc trước khi uống.
Thận trọng khi dùng trong thời gian điều trị với thuốc kháng sinh, nên uống Enterogermina xen kẽ giữa các liều dùng kháng sinh.
Để thuốc ngoài tầm tay trẻ em.
Trong trường hợp nghi ngờ, hãy xin ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.

5. Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Enterogermina có thể được dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Như một nguyên tắc chung, hãy luôn xin ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ thuốc gì nếu đang mang thai hoặc đang cho con bú.

6. Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc:

Thuốc không gây ảnh hưởng gì đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

7. Tác dụng không mong muốn:

Một vài trường hợp phản ứng dị ứng như phát ban và mày đay đã được báo cáo. Hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ sự xuất hiện của bất kỳ tác dụng không mong muốn nào không được liệt kê trong tờ hướng dẫn sử dụng này.
Như bất kỳ thuốc nào, Enterogermina có thể gây một số tác dụng không mong muốn trên một số người.

8. Tương tác thuốc:

Nếu đang sử dụng bất kỳ thuốc nào khác, hãy xin ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ. Không có tương tác thuốc khi dùng chung với các thuốc khác.
Để ngăn ngừa tương tác thuốc có thể có với một vài loại thuốc, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu đang sử dụng bất kỳ thuốc gì.
Thức ăn - uống không ảnh hưởng đến hiệu quả của Enterogermina.

9. Thành phần:

– Thành phần dược chất: 4 tỷ bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh*
*Kháng đa kháng sinh là kháng một số kháng sinh. Đây là đặc tính vô cùng quan trọng của Enterogermina, làm cho thuốc có thể dùng được ngay cả trong thời gian đang điều trị với kháng sinh, với mục đính phòng ngừa sự mất cân đối hệ vi khuẩn đường ruột do các kháng sinh này gây ra (penicillins, cephalosporins, tetracyclines, macrolides, aminoglycosides, novobiocin, chloramphenicol, thiamphenicol, lincomycin, clindamycin, isoniazid, cycloserine, rifampicin, nalidixic acid và pipemidic acid, metronidazole).
– Thành phần tá dược: Nước cất vừa đủ 5ml

10. Dược lý:

Nhóm dược lý: Vi khuẩn điều trị tiêu chảy.
Mã ATC: A07FA49.
Enterogermina 4B là thuốc uống dạng hỗn dịch có chứa các bào tử Bacillus clausii bình thường sinh sống tại ruột mà không sinh bệnh. Khi uống các bào tử Bacillus clausii, nhờ vào khả năng đối kháng mạnh với các tác nhân hóa học và vật lý, thuốc đi qua hàng rào dịch acid dạ dày một cách nguyên vẹn vào ống tiêu hóa và chuyển thành các tế bào sinh dưỡng có khả năng hoạt động chuyển hóa.
Nhờ tác dụng của Bacillus clausii, Enterogermina 4B góp phần khôi phục hệ vi khuẩn đường ruột đã bị thay đổi do nhiều nguồn gốc. Hơn nữa, vì Bacillus clausii có khả năng sản xuất một số vitamin đặc biệt vitamin nhóm B cũng góp phần bổ sung vitamin thiếu hụt do việc dùng kháng sinh và hoá trị liệu.
Enterogermina 4B có thể giúp sản sinh kháng thể không đặc hiệu và có tác dụng khử độc, điều này có liên quan mật thiết với tác động chuyển hóa của Bacillus clausii. Thêm vào đó, mức độ đề kháng cao các loại kháng sinh của các chủng vi khuẩn nhờ chọn lọc nhân tạo, cung cấp cơ sở điều trị để phòng ngừa sự thay đổi hoặc để tái lập sự cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, xảy ra sau tác dụng chọn lọc của kháng sinh đặc biệt là các kháng sinh phổ rộng.
Do có tác dụng đề kháng các kháng sinh, Enterogermina 4B có thể uống vào giữa hai liều dùng kháng sinh. Các kháng sinh được đề cập bao gồm: Penicillins, cephalosporins, tetracyclines, macrolides, aminoglycosides, novobiocin, chloramphenicol, thiamphenicol, lincomycin, isoniazid, cycloserine, rifamplcin, nalidixic acid và pipemidic acid.

11. Quá liều:

Đến nay, không có trường hợp lâm sàng quá liều nào được báo cáo.

12. Bảo quản:

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.

13. Hạn dùng:

24 tháng kể từ ngày sản xuất.

14. Phân loại sản phẩm:

Thuốc tác dụng trên đường tiêu hóa