Bạch tật lê có tác dụng gì? 5 điều cần biết trước khi sử dụng
Ngày cập nhật
1. Tổng quan về bạch tật lê
1.1 Tên gọi và danh pháp
Bạch tật lê còn được biết đến với các tên gọi khác như tật lê, thích tật lê, gai ma vương, gai yết hầu hay quỷ kiến sầu nhỏ.
Tên khoa học của cây là Tribulus terrestris, thuộc họ Tật lê (Zygophyllaceae). Trong dược liệu, phần quả khô được gọi là Fructus Tribuli terrestris.
1.2 Đặc điểm thực vật
Bạch tật lê là cây thân thảo bò lan trên mặt đất, có thể phát triển thành từng thảm rộng. Cây có nhiều cành, mỗi cành dài khoảng 2 đến 3 cm. Lá kép lông chim gồm 5 đến 7 đôi lá chét, mặt dưới phủ lớp lông trắng mịn.
Hoa màu vàng, mọc riêng lẻ ở kẽ lá, thường nở vào mùa hè. Quả nhỏ, khô, gồm 5 mảnh vỏ cứng có gai nhọn ba cạnh đặc trưng. Dưới lớp vỏ dày là hạt có phôi nhưng không có nội nhũ. Chính phần quả chín sau khi phơi hoặc sấy khô được sử dụng làm thuốc.

1.3 Phân bố, thu hái và chế biến
Tại Việt Nam, cây mọc tự nhiên ở ven biển và ven sông từ Nghệ An, Quảng Bình trở vào các tỉnh miền Trung và một số khu vực miền Nam. Trên thế giới, cây phân bố ở các vùng nhiệt đới thuộc châu Á và châu Phi.
Thời điểm thu hoạch thường vào mùa thu, khi quả đã chín. Người ta cắt cả cây, đem phơi khô rồi thu lấy quả. Sau đó loại bỏ tạp chất, rửa sạch, trừ gai cứng còn sót và phơi khô hoàn toàn trước khi bảo quản. Dược liệu cần được để ở nơi khô ráo, tránh ẩm mốc.
1.4 Bộ phận sử dụng
Bộ phận được dùng làm thuốc là quả chín đã phơi hoặc sấy khô. Đây là phần chứa các thành phần hoạt chất chính của cây.

1.5 Thành phần hóa học
Trong quả bạch tật lê có chứa khoảng 0,001% alkaloid, 3,5% chất béo, một lượng nhỏ tinh dầu và nhiều nitrat. Ngoài ra còn có phylloerythrin, tanin, flavonoid và hàm lượng saponin đáng kể. Trong nhóm saponin có diosgenin và protodioscin, những hợp chất thường được nhắc đến trong các nghiên cứu liên quan đến chức năng sinh lý.
2. Công dụng của bạch tật lê
2.1 Theo y học cổ truyền
Theo Đông y, bạch tật lê có vị cay, đắng, tính vi ôn, quy vào kinh Can và Phế. Vị thuốc này được ghi nhận với các tác dụng bình can giải uất, hoạt huyết, khu phong, sáng mắt và chỉ ngứa.
Trong thực hành cổ truyền, bạch tật lê thường được dùng để hỗ trợ điều trị nhức đầu, chóng mặt, đau tức ngực sườn, tắc sữa hoặc viêm vú. Ngoài ra còn được sử dụng trong các trường hợp đau mắt đỏ, kéo màng mắt, phong chẩn và mẩn ngứa ngoài da.
>>> Xem thêm: Đau mắt đỏ: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và ngừa lây nhiễm
2.2 Theo y học hiện đại
Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào tác dụng của bạch tật lê đối với sức khỏe sinh lý nam giới. Các hoạt chất như diosgenin được cho là có liên quan đến việc tác động lên hệ dưới đồi và tuyến yên, từ đó kích thích quá trình sản sinh testosteron nội sinh. Protodioscin được ghi nhận trong một số tài liệu với vai trò hỗ trợ tăng sức dẻo dai và cải thiện khả năng cương.
Bên cạnh đó, một số chế phẩm từ bạch tật lê được ghi nhận có khả năng giảm lipid máu thông qua việc giảm LDL cholesterol và tăng HDL cholesterol. Cao chiết từ cây trong một số thử nghiệm cũng cho thấy biểu hiện tác dụng giảm đau.
Ngoài ra, bạch tật lê còn được dùng phối hợp trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị sỏi thận, sỏi bàng quang, đái dầm ở trẻ em và một số vấn đề về mắt, viêm họng hoặc lở ngứa ngoài da.
Việc sử dụng các chế phẩm nên có sự hướng dẫn chuyên môn để bảo đảm phù hợp với từng tình trạng sức khỏe.
3. Liều dùng và cách dùng
Liều dùng thông thường trong dạng thuốc sắc là từ 6 đến 9 g mỗi ngày. Một số tài liệu ghi nhận có thể dùng từ 12 đến 16 g dưới dạng bột hoặc sắc uống tùy mục đích điều trị.
Bạch tật lê có thể sử dụng dưới dạng sắc uống hoặc ngâm rượu. Khi dùng cần tuân thủ liều lượng và không nên tự ý tăng liều.
4. Các bài thuốc kinh nghiệm từ bạch tật lê
- Chữa kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh:
Dùng 12 g bạch tật lê và 12 g đương quy, sắc với 400 ml nước còn 200 ml. Chia làm hai lần uống trong ngày và có thể dùng liên tục trong khoảng một tháng.

- Chữa đau mắt:
Cho bạch tật lê vào chén nước, đun sôi và hứng mắt vào hơi nước bốc lên.
- Chữa suy giảm sinh lý nam:
Dùng 16 g bạch tật lê phối hợp với kỷ tử, củ súng, hạt sen, liên tu, thỏ ty tử, ba kích và một số vị khác theo liều lượng tương ứng. Sắc uống, chia làm hai lần trong ngày.
- Chữa trẻ em đái dầm:
Dùng 8 g bạch tật lê kết hợp với 12 g hoàng kỳ cùng các vị như đương quy, bạch thược, sơn thù, thăng ma, tang phiêu tiêu… Sắc uống chia làm hai lần.
- Chữa lở ngứa ngoài da:
Dùng 12 g bạch tật lê phối hợp với 12 g thổ phục linh, 8 g kinh giới và 8 g ké đầu ngựa. Sắc uống và chia làm hai lần trong ngày.
5. Lưu ý khi sử dụng
Người có tình trạng khí huyết hư không nên dùng bạch tật lê. Không nên lạm dụng liều cao vì có thể gây rối loạn tiêu hóa như đau dạ dày hoặc tiêu chảy. Trước khi sử dụng dài ngày hoặc phối hợp với các vị thuốc khác, nên tham khảo ý kiến của thầy thuốc hoặc người có chuyên môn.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(8 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
