Bại tương thảo trong đông y: Tác dụng và cách dùng hiệu quả
lcp

Giao đến

Đặt thuốc nhanh 24/7
Giao đến

Bại tương thảo trong đông y: Tác dụng và cách dùng hiệu quả

4.7

Ngày cập nhật

Chia sẻ:

Trong y học cổ truyền, bại tương thảo là một dược liệu quen thuộc, thường được sử dụng trong các bài thuốc thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm và hoạt huyết. Dù không quá phổ biến trong đời sống hằng ngày, nhưng bại tương thảo lại được đánh giá cao nhờ hiệu quả hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý viêm nhiễm và rối loạn trong cơ thể. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn khám phá rõ nét hơn về các đặc điểm, công dụng và cách sử dụng bại tương thảo trong nền y học Đông y truyền thống.

1. Tổng quan chi tiết về Bại tương thảo

1.1. Tên gọi

Tên tiếng Việt: Bại tương thảo.

Tên gọi khác: Bại tương, Khô thán, Cây trạch bại, Lộc trường, Mã thảo, Khổ chức.

Tên khoa học đầy đủ: Patrinia scaplosaefolia Lamk.

Họ: Nữ lang (Valerianaceae).

Giải thích tên gọi: Tên "Bại tương" xuất phát từ việc dược liệu này khi vò nát hoặc để lâu thường có mùi giống như tương đậu bị hỏng (bại tương).

Hinh-anh-Bai-tuong-thao
Hình ảnh Bại tương thảo

1.2. Đặc điểm thực vật cùng với sự phân bố

Bại tương thảo là cây thân thảo, sống một hoặc hai năm, chiều cao trung bình từ 0,7 – 1,5 m. Thân cây nhẵn, bên trong rỗng, phần ngọn thường phân nhánh.

Lá mọc đối, có bẹ ở gốc, hình trứng thuôn dài hoặc xẻ thùy dạng lông chim. Mép lá có răng cưa nhỏ, lá phía trên cuống ngắn hoặc gần như không cuống. Hoa mọc thành cụm xim tán ở đầu cành, hoa nhỏ, màu vàng nhạt.

Quả có hình bầu dục dẹt, phủ lông mịn, một mặt có 1 gân, mặt còn lại có 3 gân.
Mùa hoa quả: Từ tháng 7 đến tháng 11.

Về phân bố, chi Patrinia có nhiều loài, trong đó tại Việt Nam ghi nhận khoảng 3 loài, phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Lai Châu, Hà Giang, thường mọc ở sườn núi, ven rừng hoặc ven đường.

1.3. Bộ phận dùng, thu hái và chế biến

Bộ phận dùng: Chủ yếu là rễ, ngoài ra toàn cây cũng được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian.

Thời điểm thu hái: Rễ thường được thu hoạch vào khoảng tháng 7 – 8, khi cây phát triển mạnh.

Chế biến: Rễ sau khi thu hái đem rửa sạch, có thể dùng tươi hoặc phơi khô, bảo quản nơi khô ráo để làm dược liệu.

1.4. Thành phần hoá học

Nghiên cứu cho thấy trong rễ Bại tương thảo chứa khoảng 8% tinh dầu và các hợp chất có khả năng ức chế vi khuẩn. Ngoài ra, nó còn chứa các thành phần giúp an thần và hỗ trợ hệ thần kinh.

2. Công dụng quý báu của Bại tương thảo

Theo y học cổ truyền

Bại tương thảo có vị đắng, cay, tính bình, không độc. Dược liệu này sở hữu những công năng chính rất đặc biệt:

  • Thanh nhiệt
  • Giải độc
  • Lợi thấp
  • Hoạt huyết, tán ứ

Về quy kinh, bại tương thảo quy vào kinh Can, Vị và Đại tràng. Nhờ đó, thuốc thường được dùng trong các trường hợp viêm nhiễm, đau bụngmụn nhọt, lở loét, ứ huyết sau sinh.

Theo y học hiện đại

Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ bại tương thảo có các tác dụng:

  • Kháng khuẩn, kháng viêm
  • An thần, hỗ trợ giấc ngủ
  • Ức chế phản ứng viêm tụy cấp (in vitro)
  • Tác động lên một số dòng tế bào u
  • Hỗ trợ giảm đau và chống nhiễm trùng

Trong thực tế, rễ và toàn cây được sử dụng hỗ trợ điều trị các tình trạng như: mất ngủ, đau dây thần kinh, viêm họng, viêm phổiviêm tụy, đau bụng, mụn nhọt, lở ngứa ngoài da.

Co-mot-giac-ngu-ngon-nho-Bai-tuong-thao
Có một giấc ngủ ngon nhờ Bại tương thảo

3. Cách dùng và liều lượng

Liều dùng thông thường:
Dược liệu khô: 10 – 20 g/ngày
Dược liệu tươi: 20 – 40 g/ngày

Cách dùng:
Sắc uống: dùng rễ hoặc toàn cây sắc với nước, uống trong ngày
- Dùng ngoài: cây tươi rửa sạch, giã nát đắp lên vùng da viêm, mụn nhọt, lở loét

Một số bài thuốc kinh nghiệm:

  1. Trị đau bụng, đầy trướng:
    Bại tương thảo toàn cây 50 g, ý dĩ 100 g, phụ tử 20 g. Các vị nghiền bột, mỗi lần dùng 3–5 g, sắc uống.
  2. Trị đau lưng, đau chân hoặc đau lưng kèm xuất huyết sau sinh:
    Bại tương thảo, đương quy, bạch thược, xuyên khung, hạt nhãn theo tỷ lệ thích hợp, sắc uống mỗi ngày.
Bai-tuong-thao-co-kha-nang-tri-dau-lung
Bại tương thảo có khả năng trị đau lưng

4. Những điều cần biết khi sử dụng Bại tương thảo

Để sử dụng Bại tương thảo an toàn, người dùng cần lưu ý:

  • Đối tượng không nên dùng: Người có thể trạng hư hàn, người không có tình trạng ứ trệ hoặc thực nhiệt thì cấm dùng.
  • Phụ nữ mang thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc chuyên môn trước khi sử dụng.
  • Tác dụng phụ: Không nên quá liều lượng chỉ định vì có thể gây kích ứng hệ tiêu hóa.
  • Phân biệt dược liệu: Tránh nhầm lẫn với các loại cây có tên gọi tương tự nhưng thuộc họ khác (như cây cỏ hôi/húng trám thuộc họ Hoa môi).

Dược liệu chỉ mang tính hỗ trợ, không thay thế thuốc điều trị đặc hiệu

Bại tương thảo là dược liệu Đông y có nhiều giá trị, đặc biệt trong hỗ trợ thanh nhiệt, giải độc và điều trị các chứng viêm nhiễm. Tuy nhiên, để có hiệu quả tối ưu và đảm bảo an toàn khi sử dụng, người dùng cần nắm rõ cách thức sử dụng, liều lượng chính xác và nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia trước khi tiến hành sử dụng sản phẩm. Việc dùng đúng – đủ – phù hợp sẽ giúp phát huy tối đa công dụng của vị thuốc dân gian này.

>>> Xem thêm: Bại tương thảo — công dụng, cách dùng và những điều cần biết

pharmacist avatar

Dược sĩ Nguyên Đan

Đã kiểm duyệt ngày 04/02/2026

Chuyên khoa: Dược sĩ chuyên môn

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.

Đánh giá bài viết này

(9 lượt đánh giá).
4.7
1 star2 star3 star4 star5 star

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm