Bệnh phổi: Dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân, các bệnh thường gặp và cách phòng ngừa
lcp

Giao đến

Đặt thuốc nhanh 24/7
Giao đến

Bệnh phổi: Dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân, các bệnh thường gặp và cách phòng ngừa

4.9

Ngày cập nhật

Chia sẻ:

Bệnh phổi là nhóm bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp và khả năng trao đổi oxy của cơ thể. Các bệnh này có thể tiến triển âm thầm nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ dấu hiệu, nguyên nhân, các bệnh phổi thường gặp và cách phòng ngừa sẽ giúp mỗi người chủ động bảo vệ sức khỏe hô hấp cho bản thân và gia đình.

1. Tổng quan về phổi và bệnh phổi

Phổi là cơ quan chính của hệ hô hấp, nằm trong khoang ngực và được bao bọc bởi màng phổi. Phổi tham gia trực tiếp vào quá trình trao đổi khí, đưa oxy vào cơ thể và thải carbon dioxide ra ngoài thông qua phế nang và mao mạch.

Bệnh phổi là thuật ngữ dùng để chỉ các bệnh lý xảy ra tại phổi hoặc liên quan trực tiếp đến chức năng hô hấp của phổi. Khi phổi bị tổn thương do viêm nhiễm, tắc nghẽn, xơ hóa hoặc xuất hiện khối u, khả năng trao đổi khí sẽ suy giảm. Hậu quả là cơ thể không được cung cấp đủ oxy, dẫn đến mệt mỏi, suy nhược, giảm chức năng các cơ quan và trong nhiều trường hợp có thể đe dọa tính mạng.

Bệnh phổi có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ đến người trưởng thành và người cao tuổi. Một số bệnh có thể điều trị khỏi hoàn toàn nếu phát hiện sớm, trong khi nhiều bệnh khác mang tính mạn tính, cần theo dõi và kiểm soát lâu dài.

Tong-quan-ve-phoi-va-benh-phoi
Tổng quan về phổi và bệnh phổi

2. Dấu hiệu bệnh phổi thường gặp

Các bệnh phổi có biểu hiện lâm sàng khá đa dạng, tuy nhiên phần lớn đều có những triệu chứng liên quan đến hô hấp. Người bệnh cần đặc biệt lưu ý khi xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Khó thở là triệu chứng thường gặp nhất. Người bệnh có thể cảm thấy hụt hơi khi vận động hoặc ngay cả lúc nghỉ ngơi, thở nhanh, thở nông hoặc không thể hít thở sâu như bình thường.
  • Ho kéo dài là dấu hiệu phổ biến của nhiều bệnh phổi. Ho có thể là ho khan, ho có đờm; đờm có màu trắng, vàng, xanh hoặc trong những trường hợp nghiêm trọng có thể ho ra máu.
  • Thở khò khè, phát ra tiếng rít khi thở, thường gặp trong các bệnh làm hẹp đường thở như hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
  • Đau tức ngực hoặc cảm giác nặng ngực, đau tăng khi ho, hít sâu hoặc cười. Đây có thể là dấu hiệu tổn thương phổi hoặc màng phổi.
  • Ngoài ra, người bệnh còn có thể gặp mệt mỏi kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, chán ăn, ra mồ hôi đêm, sốt nhẹ hoặc nhiễm trùng hô hấp tái diễn nhiều lần. Nếu ho ra máu, khó thở tăng nhanh, đau ngực dữ dội hoặc sốt cao kéo dài, nên đi khám ngay. Nếu các triệu chứng còn lại kéo dài trên 1 đến 2 tuần hoặc nặng dần, cần đi khám để chẩn đoán.

3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh phổi

Bệnh phổi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau.

  • Hút thuốc lá và khói thuốc thụ động là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Khói thuốc chứa hàng nghìn hóa chất độc hại gây tổn thương trực tiếp mô phổi, làm tăng nguy cơ viêm phế quản mạn, COPD và ung thư phổi. Người không hút thuốc nhưng thường xuyên hít phải khói thuốc cũng có nguy cơ cao mắc bệnh.
Hut-thuoc-la-va-khoi-thuoc-thu-dong-gay-nguy-co-mac-benh-phoi
Hút thuốc lá và khói thuốc thụ động gây nguy cơ mắc bệnh phổi
  • Ô nhiễm không khí và môi trường làm việc cũng góp phần quan trọng. Việc hít phải bụi mịn, khí thải công nghiệp, hóa chất độc hại trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ viêm phổi, bệnh bụi phổi, xơ hóa phổi và ung thư phổi.
  • Nhiễm trùng do vi khuẩn, virus hoặc nấm là nguyên nhân phổ biến gây viêm phổi, viêm phế quản và lao phổi. Một số bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan nhanh qua đường hô hấp.
  • Yếu tố di truyền và miễn dịch cũng đóng vai trò nhất định. Một số bệnh phổi như xơ nang, tăng áp động mạch phổi có liên quan đến đột biến gen. Trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch suy giảm dễ mắc bệnh phổi hơn.
  • Ngoài ra, dị ứng, lối sống ít vận động, dinh dưỡng kém hoặc tác dụng phụ của một số loại thuốc cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh phổi.

4. Các bệnh phổi thường gặp và triệu chứng cần lưu ý

4.1. Viêm phế quản

Viêm phế quản xảy ra khi các ống phế quản – đường dẫn khí ra vào phổi – bị viêm nhiễm. Bệnh có thể ở dạng cấp tính hoặc mạn tính.

Người bệnh thường ho liên tục, khó thở, thở khò khè. Ho có thể kèm đờm màu xanh lục, vàng xám, trắng hoặc lẫn máu. Ngoài ra còn có cảm giác tức ngực, ớn lạnh, sốt nhẹ và mệt mỏi kéo dài. Việc tránh khói thuốc và các yếu tố kích ứng giúp hạn chế bệnh tiến triển nặng.

4.2. Viêm phổi

Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng mô phổi do vi khuẩn, virus hoặc nấm. Trẻ em và người cao tuổi là nhóm dễ mắc nhất, đặc biệt khi thời tiết thay đổi.

Triệu chứng thường gặp gồm thở nhanh, thở gấp, ho, có thể ho ít hoặc ho có đờm (không nhất thiết khạc nhiều đờm), sốt nhẹ hoặc sốt cao, đau tức ngực tăng khi ho hoặc thở sâu, ra nhiều mồ hôi, da tái, đau đầu, chán ăn và mệt mỏi. 

Viêm phổi có thể nhẹ hoặc rất nặng, trường hợp nặng có nguy cơ suy hô hấp và tử vong, do đó không nên tự điều trị.

Viem-phoi-la-benh-phoi-thuong-gap
Viêm phổi là bệnh phổi thường gặp

4.3. Hen suyễn (hen phế quản)

Hen suyễn là bệnh mạn tính khiến đường thở phù nề, tăng tiết đờm và dễ co thắt khi tiếp xúc với dị nguyên.

Người bệnh thường có các cơn khó thở, thở khò khè, ho nhiều và đau tức ngực. Do bệnh có thể xuất hiện cơn hen cấp nguy hiểm, người bệnh thường phải mang thuốc theo người để xử trí kịp thời.

4.4. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

COPD thường không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển nếu điều trị đúng.

Triệu chứng bao gồm khó thở tăng dần, đặc biệt khi gắng sức, ho kéo dài có đờm, thở khò khè và đau tức ngực.

4.5. Lao phổi

Lao phổi có thể gặp ở mọi độ tuổi, nguy cơ tăng cao ở người lớn tuổi và người suy giảm miễn dịch.

Dấu hiệu thường gặp là ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực, sốt nhẹ, ra mồ hôi đêm, sụt cân và gầy yếu. Khi nghi ngờ lao phổi, cần đi khám sớm để được điều trị đúng phác đồ.

4.6. Viêm màng phổi

Viêm màng phổi xảy ra khi lớp màng bao quanh phổi bị viêm, gây đau buốt ngực, đau tăng khi hít thở.

Người bệnh có thể khó thở kèm ho. Nguyên nhân có thể do vi khuẩn, virus, nấm, chấn thương hoặc tác dụng phụ của thuốc. Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Trường hợp viêm màng phổi do vi khuẩn, kháng sinh thường là lựa chọn điều trị quan trọng theo chỉ định bác sĩ.

4.7. Thuyên tắc phổi

Thuyên tắc phổi là tình trạng cục máu đông di chuyển đến phổi, làm cản trở dòng máu và gây tổn thương mô phổi.

Triệu chứng có thể bao gồm khó thở đột ngột, đau ngực, ho, đôi khi ho ra máu. Đây là tình trạng nguy hiểm, cần điều trị khẩn cấp bằng thuốc hoặc can thiệp y tế.

4.8. Tăng áp động mạch phổi

Đây là dạng tăng huyết áp ảnh hưởng đến mạch máu phổi và buồng phải của tim. Bệnh tiến triển âm thầm.

Người bệnh có thể bị choáng váng, đau tức ngực, môi tím, tim đập nhanh và sưng chân.

>>> Xem thêm: Tăng huyết áp: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

4.9. Bệnh xơ nang

Xơ nang là bệnh di truyền do đột biến gen, khiến chất nhầy tích tụ trong phổi và các cơ quan khác, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.

Người bệnh dễ bị nhiễm trùng phổi tái diễn. Trẻ mắc xơ nang có thể chậm phát triển thể chất và trí não do giảm hấp thu dinh dưỡng.

4.10. Hội chứng suy hô hấp

Hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh (IRDS – Infant Respiratory Distress Syndrome) thường gặp ở trẻ sinh non do phổi chưa trưởng thành và không tạo đủ chất hoạt động bề mặt, khiến phổi khó nở và hoạt động hiệu quả sau sinh.

Dấu hiệu điển hình ở trẻ gồm: khó thở, thở nhanh và nông, co kéo lồng ngực, tím môi và đầu chi. Trường hợp nặng có thể dẫn đến suy tạng do cơ thể không được cung cấp đủ oxy.

Ngoài trẻ sơ sinh, hội chứng suy hô hấp cũng có thể xảy ra ở người lớn, được gọi là hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS – Acute Respiratory Distress Syndrome). ARDS thường xuất hiện khi phổi bị tổn thương nặng do nhiễm trùng nặng, sốc nhiễm khuẩn, chấn thương, bỏng nặng hoặc hít phải chất độc. Đây là tình trạng nguy hiểm, cần điều trị tích cực tại cơ sở y tế.

4.11. Ung thư phổi

Ung thư phổi là bệnh ác tính nguy hiểm, thường gặp ở người hút thuốc hoặc tiếp xúc lâu dài với khói bụi ô nhiễm.

Triệu chứng gồm ho kéo dài, ho ra máu, khó thở, đau ngực, khàn tiếng, sụt cân không rõ nguyên nhân và viêm phổi tái phát nhiều lần. Ở giai đoạn sớm, ung thư phổi có thể ít hoặc không có triệu chứng rõ ràng, khiến bệnh thường được phát hiện muộn.

5. Bệnh phổi có nguy hiểm không, có di truyền không?

Bệnh phổi có thể nguy hiểm tùy loại bệnh và mức độ. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể gây biến chứng như suy hô hấp, nhiễm trùng lan rộng, suy tim phải, tràn dịch hoặc tràn khí màng phổi, xơ hóa phổi.

Về di truyền, không phải tất cả bệnh phổi đều di truyền. Một số bệnh có yếu tố di truyền như xơ nang. Trong khi đó, nhiều bệnh phổ biến như viêm phổi, lao phổi, ung thư phổi thường liên quan nhiều hơn đến môi trường, lối sống và yếu tố nguy cơ.

6. Chẩn đoán và điều trị bệnh phổi

6.1. Chẩn đoán

Tùy bệnh, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều phương pháp: chụp X quang ngực, CT scan ngực, MRI ngực, đo chức năng hô hấp, nội soi phế quản, sinh thiết phổi, siêu âm màng phổi, PET.

Riêng với viêm phổi, thông tin bạn cung cấp nêu rõ: bác sĩ thường khám và có thể chỉ định chụp X quang để đánh giá tổn thương; xét nghiệm máu và đờm để đánh giá tình trạng viêm và tìm tác nhân gây bệnh. 

Các phương pháp này giúp phát hiện tổn thương phổi (hình ảnh), đánh giá chức năng hô hấp và khi cần có thể lấy mẫu để xác định nguyên nhân.

Chup-X-quang-nguc-de-chan-doan-benh-phoi
Chụp X quang ngực để chẩn đoán bệnh phổi

6.2. Điều trị

Khả năng điều trị tùy thuộc loại bệnh. Một số bệnh như viêm phổi hoặc lao phổi có thể điều trị khỏi nếu đúng và kịp thời. COPD thường không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển nếu điều trị đúng.

Với viêm phổi, thông tin bạn gửi có các ý quan trọng:

  • Viêm phổi không thể tự chữa, cần đến cơ sở y tế để thăm khám.
  • Trường hợp nhẹ có thể điều trị ngoại trú; trung bình đến nặng có thể cần nhập viện.
  • Có thể cần điều trị triệu chứng (hạ sốt, giảm đau), thuốc kháng virus khi phù hợp; trường hợp bội nhiễm có thể dùng kháng sinh theo chỉ định.
  • Viêm phổi nặng có thể phải thở oxy, thông khí nhân tạo và điều trị biến chứng.

7. Phòng ngừa bệnh phổi

Bạn có thể chủ động bảo vệ sức khỏe phổi bằng cách kết hợp nhiều biện pháp trong sinh hoạt hằng ngày:

  • Ngừng hút thuốc lá và tránh khói thuốc thụ động
  • Giữ không gian sống sạch sẽ, thông thoáng, hạn chế ẩm mốc và bụi bẩn
  • Đeo khẩu trang khi ra đường hoặc khi làm việc trong môi trường ô nhiễm
  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt trước khi ăn và sau khi ho, hắt hơi để hạn chế lây nhiễm vi khuẩn, virus gây bệnh hô hấp
  • Vệ sinh răng miệng hằng ngày, vì vi khuẩn từ khoang miệng có thể theo đường hô hấp rơi xuống phổi và làm tăng nguy cơ viêm phổi, nhất là ở người cao tuổi
  • Tập thể dục đều đặn để tăng sức bền hô hấp và nâng cao miễn dịch
  • Tiêm vaccine phòng cúm và phế cầu cho nhóm nguy cơ theo khuyến cáo y tế
  • Với người mắc bệnh phổi mạn tính, cần tuân thủ điều trị, luyện tập thở sâu và nghỉ ngơi đầy đủ

Bệnh phổi có thể khởi phát từ những triệu chứng rất quen thuộc nhưng lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng. Việc nhận biết sớm dấu hiệu, hiểu rõ các bệnh phổi thường gặp và chủ động phòng ngừa là chìa khóa quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe hô hấp lâu dài.

pharmacist avatar

Dược sĩ Nguyên Đan

Đã kiểm duyệt ngày 12/01/2026

Chuyên khoa: Dược sĩ chuyên môn

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.

Đánh giá bài viết này

(11 lượt đánh giá).
4.9
1 star2 star3 star4 star5 star

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm