Cà độc dược: Đặc điểm, thành phần và công dụng trong y học cổ truyền
lcp

Giao đến

Đặt thuốc nhanh 24/7
Giao đến

Cà độc dược: Đặc điểm, thành phần và công dụng trong y học cổ truyền

4.5

Ngày cập nhật

Chia sẻ:

Cà độc dược là một trong những vị thuốc cơ bản của y học cổ truyền, thường được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị ho, hen suyễn, co thắt cơ trơn và đau nhức. Tuy nhiên, đây cũng là dược liệu có độc tính cao, cần được sử dụng đúng liều lượng và đúng chỉ định. Việc hiểu rõ đặc điểm thực vật, thành phần hóa học, công dụng cũng như các lưu ý khi dùng cây cà độc dược và hoa cà độc dược đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

1. Tổng quan về Cà độc dược

1.1. Tên gọi

Cà độc dược còn được gọi là Mạn đà la.

Tên khoa học là Datura metel L. Cây thuộc họ Cà Solanaceae.

1.2. Đặc điểm thực vật

Cà độc dược là cây thảo sống lâu năm, chiều cao trung bình khoảng 1 đến 1,5 mét. Thân cây có màu xanh lục hoặc tím tía, phân nhánh nhiều, phần gốc có xu hướng hóa gỗ.

Lá mọc so le, phiến lá lớn, mặt trên màu xanh đậm, mặt dưới nhạt hơn. Mép lá lượn sóng, đầu lá nhọn, cuống lá dài từ 2 đến 5 cm. Hoa mọc đơn độc ở kẽ lá, tràng hoa dài, hình phễu, thường có màu trắng, trắng pha tím hoặc hơi vàng nhạt. Hoa cà độc dược có mùi nhẹ, khi sấy khô có màu vàng nâu.

Quả là quả nang hình cầu, có gai ngắn, khi chín tự nứt thành nhiều mảnh. Hạt nhiều, màu vàng nâu, bề mặt hơi nhăn.

Dac-diem-thuc-vat-cua-ca-doc-duoc
Đặc điểm thực vật của cà độc dược

1.3. Phân bố, thu hái và chế biến

Cây cà độc dược được trồng và mọc hoang tại nhiều quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam, Lào và Campuchia. Ở Việt Nam, cây phân bố nhiều tại các tỉnh Hà Tĩnh, Thanh Hóa, Nghệ An, Vĩnh Phúc và Phú Thọ.

Hoa thường được thu hái từ tháng 4 đến tháng 11, khi hoa bắt đầu nở. Sau thu hoạch, hoa và lá được phơi hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp để làm dược liệu.

1.4. Bộ phận sử dụng

Bộ phận dùng làm thuốc của cà độc dược là lá và hoa.

Bo-phan-su-dung-cua-ca-doc-duoc
Bộ phận sử dụng của cà độc dược

1.5. Thành phần hóa học

Thành phần hóa học chính của cà độc dược là nhóm alcaloid, bao gồm scopolamin, atropin, hyoscyamin và norhyoscyamin. Hàm lượng alcaloid thay đổi tùy theo bộ phận của cây và thời điểm thu hái, thường cao nhất trong giai đoạn cây ra hoa.

Chính nhóm alcaloid này tạo nên cả tác dụng dược lý và độc tính của cây cà độc dược.

2. Công dụng của Cà độc dược

2.1. Theo y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, cà độc dược có vị cay, tính ôn, có độc, quy vào kinh phế. Dược liệu này được sử dụng với mục đích:

  • Bình suyễn, chỉ khái, hỗ trợ giảm triệu chứng ho và hen suyễn
  • Giải co cứng, chỉ thống, dùng trong các trường hợp đau nhức do phong thấp, tê dại
  • Giảm co thắt, hỗ trợ trong một số chứng co giật mạn tính ở trẻ em theo kinh nghiệm dân gian

2.2. Theo y học hiện đại

Trong y học hiện đại, các hoạt chất quan trọng của cà độc dược là nhóm alcaloid tropan, chủ yếu gồm atropin và scopolamin. Các chất này được sử dụng trong y khoa dưới dạng thuốc đã được chuẩn hóa, không dùng trực tiếp dược liệu thô.

Theo các tài liệu được cung cấp, các ứng dụng của atropin và scopolamin bao gồm:

  • Hỗ trợ điều trị hen suyễn, viêm phế quản và chống co thắt cơ trơn.
Ca-doc-duoc-co-tac-dung-ho-tro-viem-phe-quan
Cà độc dược có tác dụng hỗ trợ viêm phế quản
  • Dùng làm thuốc tiền mê trong một số trường hợp.
  • Ứng dụng trong một số trường hợp bệnh Parkinson và trong xử trí nhiễm độc các chất ức chế men cholinesterase (ví dụ khí độc sarin), theo chỉ định và giám sát y tế.
  • Một số chỉ định khác được ghi nhận gồm viêm loét dạ dày, nhồi máu cơ tim cấp tính và chậm nhịp tim.
  • Trong nhãn khoa, atropin được dùng làm thuốc nhỏ mắt điều trị viêm màng bồ đào và để giãn đồng tử phục vụ thăm khám. Scopolamin được dùng để phòng ngừa say tàu xe và hỗ trợ điều trị co thắt dạ dày ruột.

Lưu ý: Những tác dụng trên áp dụng cho thuốc đã được tinh chế và dùng theo chỉ định. Không khuyến khích tự sử dụng cây cà độc dược hoặc hoa cà độc dược do nguy cơ ngộ độc cao.

>>> Xem thêm: Nước uống thảo dược chống say tàu xe

3. Liều dùng và cách dùng

Cà độc dược là dược liệu có độc, vì vậy liều dùng phải rất chặt chẽ.

Theo tài liệu cổ truyền:

  • Dạng bột hoặc thuốc hoàn dùng với liều khoảng 0,3 đến 0,6 g mỗi ngày.
  • Nếu dùng dưới dạng thuốc hút từ hoa hoặc lá phơi khô, tổng lượng dược liệu không vượt quá 1 đến 1,5 g mỗi ngày.

Việc sử dụng cần được theo dõi chặt chẽ và ngừng ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.

4. Bài thuốc kinh nghiệm

Các tài liệu cổ truyền được cung cấp ghi nhận một số cách dùng cà độc dược, tuy nhiên đây là dược liệu có độc tính cao, không khuyến cáo tự áp dụng:

  • Dùng ngoài: Nước sắc rửa vùng da tê dại, cước khí, hàn thấp.
  • Dạng hút: Hoa hoặc lá phơi khô, thái nhỏ cuộn hút để hỗ trợ ho hàn, hen. Liều hút được ghi nhận khoảng 1 đến 1,5 g dược liệu khô mỗi ngày và phải ngừng ngay nếu có dấu hiệu ngộ độc.
  • Một tư liệu khác ghi nhận cách phối hợp hoa phơi khô thái nhỏ với kali nitrat theo tỉ lệ 1:1 để làm điếu hút, dùng khi có cơn hen, với lượng hút 1 đến 1,5 g mỗi ngày.

Lưu ý: Các cách dùng trên chỉ phản ánh thông tin trong tài liệu cổ, không thay thế hướng dẫn điều trị hiện đại.

5. Lưu ý khi sử dụng

  • Cà độc dược và các chế phẩm từ cây cà độc dược đều có độc tính cao. Việc sử dụng sai liều có thể gây ngộ độc với các biểu hiện như khô miệng, giãn đồng tử, da nóng đỏ, tim đập nhanh, ảo giác, mê sảng hoặc hôn mê.
  • Không sử dụng cà độc dược cho phụ nữ mang thai, người thể lực yếu, người mắc bệnh tim mạch, tăng nhãn áp, rối loạn tâm thần hoặc huyết áp cao.
  • Dược liệu cần được bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm mốc và để xa tầm tay trẻ em. Người sử dụng không nên tự ý dùng mà cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ hoặc thầy thuốc có chuyên môn.
     

Cà độc dược là một dược liệu quan trọng trong y học cổ truyền, có giá trị trong hỗ trợ điều trị ho hen, co thắt và đau nhức. Tuy nhiên, do chứa nhiều alcaloid có độc tính, việc sử dụng cây cà độc dược và hoa cà độc dược cần được thực hiện hết sức thận trọng. Người dùng nên tiếp cận dược liệu này dưới sự hướng dẫn của chuyên gia y tế để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

pharmacist avatar

Dược sĩ Nguyên Đan

Đã kiểm duyệt ngày 26/01/2026

Chuyên khoa: Dược sĩ chuyên môn

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.

Đánh giá bài viết này

(4 lượt đánh giá).
4.5
1 star2 star3 star4 star5 star

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm