Đại phù bình: 5 thông tin quan trọng về đặc điểm, công dụng và cách dùng
Ngày cập nhật
1. Tổng quan về đại phù bình
1.1. Tên gọi và danh pháp
Đại phù bình là tên gọi phổ biến của loài thực vật thủy sinh quen thuộc này trong tiếng Việt. Trong dân gian, cây còn được biết đến với nhiều tên khác như bèo cái, bèo tai tượng, bèo tía hoặc bèo ván, tùy theo từng vùng.
Về mặt danh pháp khoa học, đại phù bình có tên là Pistia stratiotes L., thuộc họ Ráy, tên khoa học của họ là Araceae. Trong dược học cổ truyền, dược liệu thu được từ cây này được ghi nhận với tên Herba Pistiae.
1.2. Đặc điểm thực vật
Đại phù bình là cây thảo sống nổi trên mặt nước. Cây không có thân rõ rệt, phần rễ phát triển thành chùm và chìm xuống nước. Lá mọc thành cụm hình hoa thị ở gốc, xòe rộng trên mặt nước.
Phiến lá có hình trứng, chiều dài khoảng 2 đến 10 cm, đầu lá tròn và gốc thuôn hẹp thành bẹ. Mặt trên lá tương đối nhẵn, màu xanh sẫm; mặt dưới có lớp lông mịn, có thể mang sắc trắng xám hoặc ánh tía. Hệ gân lá xếp theo dạng hình quạt đặc trưng.
Hoa mọc từ giữa các lá, dạng cụm mo nhỏ màu trắng nhạt. Quả có dạng hình trứng, chứa nhiều hạt nhỏ. Cây thường ra hoa và kết quả vào khoảng tháng 5 đến tháng 10 hằng năm.

1.3. Phân bố và sinh thái
Đại phù bình phân bố rộng tại nhiều nước như Trung Quốc, Malaysia, Philippines, Lào, Campuchia và các quốc gia nhiệt đới khác. Ở Việt Nam, cây mọc phổ biến tại ao hồ, ruộng nước, đầm lầy và các khu vực nước lặng.
Loài cây này sinh trưởng mạnh trong môi trường nước tĩnh và có khả năng tái sinh nhanh thông qua hình thức đẻ nhánh từ phần gốc.
1.4. Bộ phận sử dụng và thu hái
Bộ phận được dùng làm thuốc là toàn cây, trong đó lá được sử dụng phổ biến hơn. Theo kinh nghiệm dân gian, những cây có mặt dưới lá màu tía thường được đánh giá là tốt hơn.
Cây có thể thu hái quanh năm, nhưng thời điểm thích hợp nhất là mùa hạ, khi cây đang ra hoa. Đại phù bình thường được dùng tươi, đôi khi phơi khô để bảo quản.

1.5. Thành phần hóa học
Theo tài liệu ghi nhận, đại phù bình chứa:
- Nước chiếm hơn 93%
- Chất hữu cơ và chất khô khoảng gần 7%
- Protid, lipid, xenluloza
- Các khoáng chất như kali, phospho
- Một số vitamin như vitamin A và C
Tro của cây chứa nhiều muối kali clorua và kali sulfat. Những thành phần này góp phần tạo nên tác dụng lợi tiểu và thanh nhiệt theo kinh nghiệm dân gian.
2. Công dụng của đại phù bình theo y học cổ truyền
Trong Đông y, đại phù bình được mô tả có vị nhạt, hơi cay và tính mát. Vị thuốc này quy vào các kinh Đại trường, Can và Phế.
Các công năng chính bao gồm:
- Thanh nhiệt
- Giải độc
- Lợi niệu
- Hoạt huyết
- Khư phong, trừ thấp
Nhờ những đặc tính trên, đại phù bình thường được sử dụng trong các trường hợp:
- Mẩn ngứa, mề đay
- Mụn nhọt, sưng viêm ngoài da
- Phù thũng
- Ho, hen suyễn
- Tiểu buốt, tiểu dắt
Ngoài ra, theo kinh nghiệm dân gian, cây còn được dùng trong một số bài thuốc hỗ trợ điều trị thoát giang, tả lỵ kéo dài hoặc giun sán. Tuy nhiên, những ứng dụng này chủ yếu dựa trên thực hành truyền thống.

3. Công dụng theo góc nhìn hiện đại
Hiện nay, phần lớn ứng dụng của đại phù bình vẫn mang tính dân gian. Một số tác dụng thường được nhắc đến gồm:
3.1. Hỗ trợ giảm mẩn ngứa và viêm da
Đại phù bình thường được nấu nước để rửa vùng da bị mẩn ngứa, mày đay, chàm hoặc mụn nhọt. Nhờ tính mát và đặc tính giải độc theo quan niệm Đông y, dược liệu này được cho là giúp làm dịu vùng da tổn thương.
3.2. Hỗ trợ lợi tiểu và giảm phù
Theo kinh nghiệm truyền thống, đại phù bình có thể hỗ trợ lợi tiểu, từ đó góp phần cải thiện tình trạng phù thũng hoặc khó tiểu tiện. Một số bài thuốc dân gian sử dụng đại phù bình phối hợp với các vị khác trong điều trị viêm cầu thận hoặc hội chứng thận hư.
3.3. Ứng dụng trong bệnh hô hấp
Dân gian còn dùng đại phù bình trong các trường hợp ho, hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng. Cách dùng thường là sắc nước uống hoặc phối hợp với các vị thuốc khác.
Ngoài công dụng làm thuốc, đại phù bình còn được sử dụng trong đời sống như làm thức ăn cho gia súc hoặc hỗ trợ làm sạch vết dầu mỡ nhờ đặc tính tự nhiên của cây.
4. Liều dùng và cách sử dụng đại phù bình
4.1. Dùng trong
Đại phù bình tươi: khoảng 50 đến 100g mỗi ngày
Đại phù bình khô: khoảng 6 đến 20g mỗi ngày
Cách dùng phổ biến là rửa sạch, sắc lấy nước uống khi còn ấm. Trong một số trường hợp, có thể dùng để xông.
4.2. Dùng ngoài
Nấu nước rửa vùng da bị mẩn ngứa hoặc mụn nhọt
Giã nát với muối để đắp lên vùng da tổn thương
Dùng nước sắc để xông
Liều dùng ngoài thường không cố định, tùy thuộc diện tích vùng da cần xử lý.
5. Lưu ý khi sử dụng đại phù bình
Mặc dù là dược liệu phổ biến, đại phù bình vẫn cần được sử dụng thận trọng.
- Người có cơ địa hư nhược, dễ ra mồ hôi nhiều không nên dùng.
- Không nên lạm dụng dược liệu khi chưa có tư vấn chuyên môn.
- Các triệu chứng nghiêm trọng như phù nhiều, khó thở, sốt cao hoặc tổn thương da lan rộng cần được thăm khám y tế thay vì chỉ dùng thảo dược.
- Phụ nữ mang thai, người có bệnh mạn tính nên tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi sử dụng.
>>> Xem thêm: Cách hạ sốt đúng cách: Hướng dẫn an toàn cho người lớn và trẻ em
Đại phù bình là vị thuốc Đông y quen thuộc, có tính mát và thường được sử dụng trong các trường hợp mẩn ngứa, mụn nhọt, phù thũng hoặc tiểu tiện khó theo kinh nghiệm dân gian. Dù có nhiều ứng dụng truyền thống, hiệu quả của dược liệu vẫn cần được đánh giá thận trọng và không nên thay thế hoàn toàn cho điều trị y khoa hiện đại. Việc hiểu rõ đặc điểm và cách sử dụng đúng sẽ giúp người dùng tận dụng dược liệu một cách an toàn hơn.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(2 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
