Đình lịch: 5 nội dung quan trọng về dược tính và ứng dụng trong dân gian
Ngày cập nhật
1. Tổng quan về đình lịch
1.1. Tên gọi và danh pháp
- Tên tiếng Việt: Đình lịch
- Tên khác: Hạt ngũ hoa
- Tên khoa học: Hygrophila salicifolia (Vahl) Nees
- Họ thực vật: Acanthaceae (họ Ô rô)
Trong dân gian, đình lịch còn được gọi là cây Thốp nốp hoặc Tình lịch. Tùy vùng miền mà tên gọi có thể khác nhau, nhưng phần hạt thường được nhắc đến nhiều nhất khi nói về công dụng làm thuốc.

1.2. Đặc điểm thực vật
Đình lịch là cây thân thảo, có thể cao đến khoảng 1 mét khi phát triển đầy đủ. Thân cây vuông, có thể mọc thẳng đứng hoặc bò sát mặt đất. Tại các mấu thân thường phình to hơn so với các đoạn khác. Cây hầu như không có lông hoặc chỉ có rất ít lông ở phần dưới cụm hoa.
Lá đình lịch có dạng xoan, thon dài hoặc thuôn, mép lá có thể nguyên hoặc khía nhẹ. Hoa mọc ở nách lá thành cụm nhỏ, tràng hoa có màu tím nhạt hoặc vàng tím, kích thước khoảng 12 đến 18 mm. Cây thường ra hoa và kết quả từ tháng 5 đến tháng 12 trong năm.
Quả là dạng nang, màu nâu đậm. Mỗi quả có thể chứa từ 20 đến 35 hạt. Hạt nhỏ, màu nâu sáng, kích thước tương đương hạt vừng. Khi ngâm với nước nóng, hạt sẽ trương nở và tạo lớp nhầy bao quanh, khiến các hạt dính lại với nhau. Chính đặc điểm này là cơ sở cho cách dùng hạt đình lịch làm mặt nạ hoặc đắp ngoài da trong dân gian.
1.3. Phân bố và thu hái
Đình lịch là loài mọc hoang, thường gặp ở ruộng, bờ mương, bãi đất trống hoặc những khu vực ẩm thấp. Cây phân bố tại nhiều quốc gia như Ấn Độ, Myanmar, Trung Quốc, Lào, Campuchia, Malaysia và Indonesia. Ở Việt Nam, cây mọc rải rác tại nhiều vùng nông thôn.
Mùa quả chín thường rơi vào khoảng tháng 8 đến tháng 10. Người dân thường nhổ cả cây, mang về phơi khô rồi đập lấy hạt. Phần hạt được phơi kỹ, bảo quản nơi khô ráo để làm dược liệu.
1.4. Thành phần hóa học
- Lá chứa khoảng 18% tro, giàu kali.
- Hạt chứa khoảng 25% dầu béo.
- Hạt có vết alcaloid đắng. Theo một số tài liệu dược liệu, alcaloid đắng trong hạt được cho là có liên quan đến tác dụng hỗ trợ giảm viêm. Tuy nhiên, dữ liệu nghiên cứu hiện đại còn hạn chế. Do đó, những thông tin về hiệu quả chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền thống.
2. Công dụng của đình lịch theo y học cổ truyền
Trong Đông y, đình lịch được mô tả có vị ngọt, hơi đắng và tính mát. Tác dụng thường được nhắc đến gồm:
- Thanh nhiệt
- Giải độc
- Hóa ứ
- Chỉ thống
Thanh nhiệt và giải độc là hai công dụng được ứng dụng phổ biến nhất. Vì vậy, đình lịch thường xuất hiện trong các bài thuốc dân gian liên quan đến mụn nhọt, ghẻ, sưng viêm hoặc các tình trạng có mủ.
Ngoài ra, theo kinh nghiệm cổ truyền, đình lịch còn được dùng trong một số trường hợp phù, tụ máu hoặc hỗ trợ làm liền vết thương. Tuy nhiên, việc sử dụng cần cân nhắc vì chưa có nhiều nghiên cứu lâm sàng xác nhận hiệu quả trên người.

3. Công dụng của đình lịch theo góc nhìn hiện đại
Các tài liệu hiện có cho thấy phần lớn ứng dụng của đình lịch vẫn mang tính kinh nghiệm dân gian. Một số công dụng thường được nhắc đến gồm:
3.1. Hỗ trợ giảm sưng viêm ngoài da
Nhờ đặc tính trương nở và tạo lớp nhầy khi ngâm nước, hạt đình lịch được sử dụng để đắp lên vùng da bị mụn mủ hoặc sưng tấy. Lớp nhầy tạo môi trường ẩm trên bề mặt da, được dân gian cho rằng giúp hỗ trợ quá trình xử lý mụn mủ.
Theo ghi nhận dân gian, alcaloid đắng trong hạt có thể góp phần hỗ trợ kháng viêm. Tuy nhiên, cơ chế cụ thể vẫn cần thêm nghiên cứu khoa học.
3.2. Hỗ trợ chăm sóc da
Đình lịch được dùng làm mặt nạ nhằm:
- Giảm dầu thừa trên da
- Hỗ trợ làm sạch dịch mủ ở mụn viêm
- Sử dụng như một loại mặt nạ tự nhiên nhằm hỗ trợ làm sạch và cải thiện bề mặt da.
- Tác dụng này chủ yếu liên quan đến đặc tính hút nước và tạo gel tự nhiên của hạt khi tiếp xúc với nước ấm.

3.3. Ứng dụng dân gian tại một số quốc gia
Tại Malaysia, lá đình lịch được dùng đắp ngoài để hỗ trợ xử lý sưng phù và vết thương. Ở Giava, hạt được dùng đắp ngoài trong trường hợp đau đầu và sốt theo kinh nghiệm địa phương. Tại Vân Nam, một số bộ phận của cây được dùng trong các bài thuốc liên quan đến viêm họng và thổ huyết.
Những ứng dụng này mang tính truyền thống và không thay thế cho điều trị y khoa hiện đại.
>>> Xem thêm: Top 5 thuốc kháng sinh trị viêm họng cho người lớn
4. Cách sử dụng đình lịch trong dân gian
4.1. Làm mặt nạ hút mủ
Cách thực hiện thường được truyền miệng như sau:
- Lấy khoảng 2 muỗng hạt đình lịch.
- Ngâm trong nước ấm khoảng 40–50°C trong 5 phút.
- Khi hạt nở và tạo lớp nhầy, gạn bớt nước rồi trộn đều.
- Đắp trực tiếp lên vùng da có mụn mủ.
- Sau khi gỡ mặt nạ, cần làm sạch vùng da và sát trùng kỹ. Đây là bước quan trọng để tránh nhiễm trùng thứ phát.
4.2. Đắp giảm sưng viêm
Hạt sau khi ngâm có thể dàn mỏng thành lớp và đắp lên vùng da bị sưng trong khoảng 30 phút. Tần suất sử dụng tùy thuộc mức độ tổn thương, thường từ 1 đến 2 lần.
Theo thông tin đã cung cấp, đình lịch không nên dùng đường uống vì có thể gây kích thích mạnh niêm mạc dạ dày.
5. Lưu ý khi sử dụng đình lịch
- Chỉ nên dùng ngoài da khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
- Không tự ý ăn hoặc uống hạt đình lịch.
- Nếu vùng da sưng viêm lan rộng, đau nhiều, có dấu hiệu nhiễm trùng nặng, cần đi khám thay vì tiếp tục đắp thảo dược.
- Người có cơ địa nhạy cảm nên thử trên vùng da nhỏ trước khi dùng diện rộng.
- Phụ nữ mang thai, người có bệnh nền hoặc trẻ nhỏ cần thận trọng khi áp dụng các phương pháp dân gian.
Đình lịch là dược liệu quen thuộc trong dân gian với nhiều ứng dụng liên quan đến thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ chăm sóc da. Tuy nhiên, phần lớn công dụng hiện nay vẫn dựa trên kinh nghiệm truyền thống. Việc sử dụng nên cân nhắc kỹ và tham khảo ý kiến chuyên môn khi cần thiết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(10 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
