Lá Sa kê: Công dụng, cách dùng và lưu ý quan trọng khi sử dụng
Ngày cập nhật
I. Lá Sa kê là gì?
Trước khi tìm hiểu về công dụng, chúng ta cần biết về nguồn gốc và đặc điểm của loại lá đặc biệt này.
1.1 Giới thiệu Cây Sa kê
Cây Sa Kê có tên khoa học là Artocarpus altilis (thuộc họ Dâu tằm). Cây có nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á và các đảo Thái Bình Dương, sau đó được trồng phổ biến tại nhiều vùng nhiệt đới, trong đó có Việt Nam.
Cây Sa Kê được trồng chủ yếu để lấy bóng mát, lấy gỗ và lấy quả (thường dùng để nấu chè, hầm xương hoặc chiên giòn). Tuy nhiên, trong y học dân gian, lá và vỏ cây cũng được tận dụng triệt để.
1.2 Đặc điểm của lá Sa kê
- Hình dáng: lá Sa kê có kích thước khá lớn, hình dạng thùy sâu (giống như bàn tay xòe), mặt trên màu xanh đậm bóng, mặt dưới có lông mịn.
- Thu hái: Hiện nay Lá Sa Kê thường thường được thu hái những lá già (thường là lá đã rụng hoặc sắp rụng, màu hơi ngả vàng) để làm thuốc, bởi chúng được cho là chứa hàm lượng hoạt chất cao và ổn định nhất. Lá sau khi thu hái thường được rửa sạch và phơi khô để dùng dần.

II. Công dụng nổi bật của lá Sa kê
2.1 Theo Y học Cổ truyền
Trong Đông y, lá Sa kê được coi là một vị thuốc có các công dụng chính sau:
- Thanh nhiệt, giải độc: Lá Sa kê có tính mát, thường được dùng để nấu nước uống giúp thanh nhiệt cơ thể, làm mát gan.
- Lợi tiểu: Thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị các vấn đề về đường tiết niệu như tiểu buốt, tiểu rắt.
- Hỗ trợ điều trị các bệnh ngoài da: Dùng lá giã nát hoặc sắc nước để rửa, đắp có thể hỗ trợ điều trị một số bệnh ngoài da như ghẻ lở, mụn nhọt.
- Chữa bệnh gan: Nước sắc lá Sa kê được xem là có tác dụng hỗ trợ bảo vệ và phục hồi chức năng gan.
2.2 Theo Y học Hiện đại
Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã khám phá và chứng minh một số công dụng đáng chú ý của lá Sa kê, chủ yếu do sự hiện diện của các hợp chất sinh học như flavonoid và polyphenol:
- Hạ đường huyết (Điều trị Tiểu đường): Đây là một trong những công dụng nổi bật nhất. Các hoạt chất trong lá Sa kê có khả năng giúp kiểm soát lượng đường trong máu và cải thiện sự nhạy cảm của insulin.
- Hạ huyết áp: Lá Sa kê có tác dụng giãn mạch và lợi tiểu nhẹ, từ đó giúp hạ huyết áp và hỗ trợ điều trị bệnh cao huyết áp.
- Chống viêm và Chống oxy hóa: Nhờ hàm lượng flavonoid cao, lá có khả năng chống lại các gốc tự do và giảm quá trình viêm trong cơ thể, giúp bảo vệ tế bào.
- Hỗ trợ chức năng thận: Thường được sử dụng như một loại thảo dược hỗ trợ lợi tiểu và cải thiện các triệu chứng của bệnh thận, giúp đào thải độc tố.
III. Cách sử dụng lá Sa kê đúng
3.1 Dạng sắc nước – liều lượng & cách nấu
Đây là cách dùng phổ biến nhất để chiết xuất các hoạt chất.
- Liều lượng: Khoảng 1–2 lá tươi (hoặc 50–100g lá tươi), hoặc 20–30g lá khô.
- Cách nấu (Sắc): Rửa sạch lá, thái nhỏ. Cho vào nồi cùng 1.5 đến 2 lít nước. Đun sôi rồi để lửa nhỏ (hãm) trong khoảng 20–30 phút cho đến khi nước cạn còn khoảng 1 lít.
- Cách dùng: Uống thay nước lọc trong ngày, nên uống sau bữa ăn.
3.2 Trà lá Sa kê khô hoặc tươi
Nếu muốn tiện lợi hơn, bạn có thể dùng loại lá này để pha trà.
- Lá khô: Cho 10–15g lá khô vào ấm, tráng qua bằng nước sôi, sau đó hãm với 1 lít nước sôi trong 15–20 phút.
- Trà túi lọc: Sử dụng các loại trà túi lọc (nếu có bán sẵn) chứa bột lá sa kê đã sấy khô.

*Lưu ý: Việc kết hợp dược liệu nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả.
IV. Liều dùng an toàn và những đối tượng cần lưu ý
Mặc dù là dược liệu tự nhiên, người dùng cần thận trọng và tham vấn chuyên gia trước khi sử dụng.
4.1 Liều dùng khuyến nghị và tần suất nên sử dụng
Theo kinh nghiệm dân gian và các tài liệu tham khảo, bạn nên dùng lá Sa kê theo một chu kỳ nhất định, không nên dùng liên tục quá lâu:
- Chu kỳ dùng: Uống liên tục khoảng 7–10 ngày, sau đó nghỉ 3–5 ngày rồi mới tiếp tục chu kỳ mới.
- Liều lượng: Chỉ nên uống tối đa 1 lít nước sắc lá sa kê mỗi ngày.
Việc dùng gián đoạn giúp cơ thể có thời gian điều chỉnh và tránh các tác dụng phụ tiềm ẩn khi dùng quá liều hoặc quá lâu.
4.2 Đối tượng nên hạn chế hoặc tránh dùng
Do lá Sa kê có tác dụng dược lý nhất định, một số đối tượng cần đặc biệt thận trọng:
- Người huyết áp thấp: Loại lá này có thể làm hạ huyết áp, do đó người bị huyết áp thấp nên tránh dùng hoặc dùng dưới sự giám sát chặt chẽ.
- Người đang dùng thuốc lợi tiểu: Kết hợp lá Sa kê với thuốc lợi tiểu có thể làm tăng tác dụng lợi tiểu quá mức, dẫn đến mất cân bằng điện giải.
- Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai và cho con bú: Chưa có đủ nghiên cứu về tính an toàn, do đó nhóm đối tượng này nên tránh sử dụng.
4.3 Các tác dụng phụ tiềm ẩn – thận trọng khi sử dụng lâu dài
Sử dụng lá Sa kê với liều lượng quá cao hoặc trong thời gian quá dài có thể dẫn đến:
- Rối loạn điện giải: Tác dụng lợi tiểu mạnh có thể gây mất kali và các khoáng chất quan trọng khác, dẫn đến mệt mỏi, chuột rút.
- Hạ huyết áp quá mức: Gây chóng mặt, xây xẩm.
- Rối loạn tiêu hóa nhẹ: Một số người có thể gặp tình trạng khó chịu dạ dày khi mới bắt đầu sử dụng.
V. Kết luận
Lá Sa kê là một dược liệu quý với nhiều tiềm năng hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt trong việc ổn định huyết áp, đường huyết và lợi tiểu. Tuy nhiên, sản phẩm này không phải là thuốc chữa bệnh và chắc chắn không thể thay thế phác đồ điều trị mà bác sĩ đã chỉ định.

Sức khỏe là tài sản quý giá nhất! Nếu bạn có ý định sử dụng loại lá này để hỗ trợ điều trị bệnh lý, hãy tham vấn ý kiến Bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng. Bạn cũng có thể truy cập Website Medigo hoặc tải ứng dụng Medigo để kết nối với dược sĩ hoặc chuyên gia y tế trực tuyến, nhận lời khuyên an toàn và chuyên môn nhất cho tình trạng sức khỏe cá nhân của mình.
*Link tải ứng dụng: https://www.medigoapp.com/

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(8 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
