Mao lương hoa vàng: 5 thông tin quan trọng về công dụng, cách dùng và lưu ý
lcp

Giao đến

Đặt thuốc nhanh 24/7
Giao đến

Mao lương hoa vàng: 5 thông tin quan trọng về công dụng, cách dùng và lưu ý

4.6

Ngày cập nhật

Chia sẻ:

Mao lương hoa vàng là một loài cây thân thảo mọc hoang, thường gặp ở những khu vực có độ ẩm cao. Trong y học cổ truyền, mao lương hoa vàng được sử dụng như một vị thuốc có tác dụng tiêu thũng, tiêu viêm, trừ phong thấp và hỗ trợ điều hòa cơ thể. Tuy nhiên, đây cũng là dược liệu có độc tính tự nhiên, cần được sử dụng đúng cách và đúng liều để đảm bảo an toàn. Bài viết dưới đây giúp bạn nắm rõ 5 thông tin quan trọng về mao lương hoa vàng, từ đặc điểm thực vật, công dụng đến liều dùng và những lưu ý khi sử dụng.

1. Tổng quan về mao lương hoa vàng

1.1. Tên gọi và danh pháp

Tên tiếng Việt: Mao lương hoa vàng

Tên gọi khác: hoàng liên vàng, Mao lương vàng, Buttercup, Creeping Buttercup

Tên khoa học: Ranunculus repens

Họ thực vật: Họ Mao lương Ranunculaceae

Việc xác định đúng tên khoa học giúp phân biệt mao lương hoa vàng với các loài mao lương khác, tránh nhầm lẫn trong thu hái và sử dụng làm thuốc.

Hinh-anh-mao-luong-hoa-vang
Hình ảnh mao lương hoa vàng

1.2. Đặc điểm thực vật

Mao lương hoa vàng là cây thân thảo sống hằng năm, hình dáng bên ngoài khá giống cây rau cần nên trong dân gian còn gọi là rau cần dại. Cây cao trung bình từ 0,3 đến 0,7 mét, thân mọc thẳng, nhẵn, không có lông.

Lá màu xanh đậm, mọc xen kẽ. Lá gần gốc có cuống ngắn, thường xẻ thành ba thùy. Lá ở phần giữa thân hoặc gần ngọn có dạng xẻ sâu hơn, chia thành các dải nhỏ. Phiến lá hình lưỡi tam giác, bề mặt có lông tơ mịn. Một số lá có cấu trúc dạng lông chim lẻ với ba lá chét, trong đó lá chét giữa có cuống dài hơn.

Hoa mọc thành cụm ở đầu cành, màu vàng tươi, tràng đều và sáng bóng, đường kính khoảng 15 đến 30 milimet. Hoa có năm cánh, nhiều nhị ngắn màu vàng. Quả nhỏ, hơi dẹt, dạng trứng, đầu nhọn hình nón, dài khoảng 3 milimet, mọc thành cụm, có màu nâu nhạt đến nâu sẫm ở phần đầu.

1.3. Phân bố và sinh thái

Mao lương hoa vàng có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và Australia. Nhờ đặc tính ưa ẩm và ưa sáng, cây phân bố rộng rãi ở các vùng ôn đới ẩm và cận nhiệt đới.

Tại Việt Nam, mao lương hoa vàng xuất hiện chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Điện Biên, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Phú Thọ, Hà Nam, Ninh Bình. Cây thường mọc ven rừng, dọc lối đi, bờ nương rẫy và những nơi đất ẩm.

Mùa hoa và quả thường rơi vào khoảng tháng 5 đến tháng 7 hằng năm. Cây non mọc từ hạt vào cuối mùa đông hoặc đầu xuân. Giai đoạn sinh trưởng mạnh diễn ra vào cuối xuân đầu hè khi lượng mưa tăng. Sau khi kết quả, cây lụi dần vào mùa thu hoặc đầu đông và bắt đầu chu kỳ sinh trưởng mới. Mao lương hoa vàng có khả năng tái sinh tốt từ hạt.

1.4. Bộ phận sử dụng

Bộ phận được sử dụng làm thuốc của mao lương hoa vàng là toàn cây. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cây tươi chứa độc tính cao hơn so với cây đã được phơi khô hoặc xử lý nhiệt.

Toan-cay-mao-luong-hoa-vang-deu-duoc-su-dung-lam-thuoc
Toàn cây mao lương hoa vàng đều được sử dụng làm thuốc

1.5. Thành phần hóa học

Mao lương hoa vàng là dược liệu có chứa chất độc tự nhiên. Hoạt chất chính gây độc là protoanemonin hay còn gọi là anemonol, có mặt ở hầu hết các bộ phận của cây, trừ hạt. Chất này gây kích ứng mạnh trên da và niêm mạc.

Khi cây được phơi khô hoặc gia nhiệt, protoanemonin sẽ chuyển hóa thành anemonin, một hợp chất có độc tính thấp hơn. Nhờ đó, mức độ nguy hiểm của dược liệu giảm đi khi được xử lý đúng cách.

Hạt của mao lương hoa vàng chứa khoảng 26% chất béo, 18% protein và một số alkaloid như pronemonin, nemonin, ranunculin cùng với pyrogallol tannin.

2. Công dụng của mao lương hoa vàng

2.1. Theo y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, mao lương hoa vàng có mùi hắc, vị đắng chát, cây tươi có độc tính rõ hơn cây khô. Dược liệu này được ghi nhận có tác dụng tiêu thũng, tiêu viêm, trừ phong thấp, tán kết, trừ sốt rét, bình khí vị, bổ thận hư và hỗ trợ điều hòa âm khí.

Mao-luong-hoa-vang-duoc-ghi-nhan-co-tac-dung-tru-phong-thap
Mao lương hoa vàng được ghi nhận có tác dụng trừ phong thấp

Một số tài liệu Đông y của Trung Quốc như Quảng Tây trung dược chí, Tân hoa bản thảo cương yếu và Trung dược từ hải đều ghi nhận mao lương hoa vàng là vị thuốc có độc, vị cay đắng, tính hàn hoặc ấm tùy theo bộ phận và cách dùng. Quả của cây được cho là có tác dụng trừ tâm nhiệt, giảm phiền khát và phong hàn thấp.

2.2. Theo y học hiện đại

Y học hiện đại đã tiến hành nhiều nghiên cứu về tác dụng sinh học của mao lương hoa vàng.

  • Khi cây còn tươi, protoanemonin có khả năng gây phồng rộp da. Khi tiếp xúc trực tiếp với da, hoạt chất này gây đỏ da, sau đó hình thành các bọng nước. Tuy nhiên, tác dụng này giảm đáng kể khi cây được phơi khô hoặc nấu chín.
  • Chiết xuất từ mao lương hoa vàng cho thấy khả năng kháng nấm mạnh khi sử dụng ngoài da, với phổ tác dụng rộng, có hiệu quả trên nhiều chủng nấm khó điều trị. Dược liệu này không được khuyến cáo dùng đường uống trong mục đích kháng nấm.
  • Một số nghiên cứu in vitro cho thấy dịch chiết không phân cực từ mao lương hoa vàng có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm. Tuy nhiên, nếu chiết bằng dung môi phân cực, cây có thể giải phóng các chất như LTB4 và 5 HETE, là những hoạt chất có nguy cơ gây dị ứng.

3. Liều dùng và cách dùng

Liều dùng tham khảo của mao lương hoa vàng khi sử dụng đường uống là khoảng 3 đến 9 gam mỗi ngày. Dược liệu cần được sắc kỹ để làm giảm độc tính trước khi uống. 

Ngoài ra, mao lương hoa vàng có thể được giã nát và dùng ngoài da để đắp lên các vùng sưng viêm, lở loét hoặc tổn thương ngoài da. Khi dùng ngoài, cần theo dõi phản ứng da và ngưng sử dụng nếu xuất hiện dấu hiệu kích ứng mạnh.

>>> Xem thêm: Các loại thuốc mỡ kháng sinh bôi vết thương hở ngoài da

4. Một số bài thuốc dân gian

Trong dân gian, mao lương hoa vàng được dùng trong một số bài thuốc kinh nghiệm.

  • Một bài thuốc dùng sắc kỹ mao lương hoa vàng với liều 3 đến 9 gam mỗi ngày để hỗ trợ điều trị lao, sốt rét và thấp khớp.
  • Trong trường hợp sưng tấy, hạt mao lương hoa vàng có thể được giã nát và đắp tại chỗ.
  • Đối với rắn cắn, viêm mủ da hoặc lở loét lâu ngày, người dân thường rửa sạch vùng tổn thương, sau đó giã nát cây tươi lấy dịch đắp lên. Tuy nhiên, do cây có khả năng gây phồng rộp da, cần theo dõi sát và tháo bỏ thuốc nếu vùng da sưng đau nhiều.

Một số bài thuốc khác sử dụng toàn cây sắc kỹ để hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt, lợi sữa và hỗ trợ chức năng thận, với liều dùng khoảng 4 đến 8 gam mỗi ngày.

5. Lưu ý khi sử dụng mao lương hoa vàng

  • Mao lương hoa vàng là dược liệu có độc tính, do đó cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng. Không dùng cây tươi để ăn hoặc uống vì có thể gây phồng rộp niêm mạc miệng, rối loạn tiêu hóa và nguy cơ ngộ độc nặng.
  • Khi dùng đường uống, phải dùng liều thấp và sắc thật kỹ để giảm độc tính. Không sử dụng kéo dài hoặc tự ý tăng liều. Việc dùng ngoài da cũng cần theo dõi phản ứng để tránh tổn thương da.
  • Mao lương hoa vàng không phù hợp cho phụ nữ mang thai, trẻ em và những người có cơ địa nhạy cảm nếu không có hướng dẫn của người có chuyên môn. Trước khi sử dụng dược liệu này cho mục đích điều trị, người bệnh nên tham khảo ý kiến thầy thuốc hoặc bác sĩ y học cổ truyền.

 

Mao lương hoa vàng là một dược liệu dân gian được ghi nhận trong y học cổ truyền với các tác dụng như tiêu viêm, tiêu thũng và trừ phong thấp. Một số nghiên cứu hiện đại cũng cho thấy dược liệu này có hoạt tính kháng nấm và chống viêm khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, do chứa độc tính tự nhiên, mao lương hoa vàng cần được chế biến kỹ và sử dụng đúng liều lượng. Việc hiểu rõ đặc điểm, công dụng và giới hạn sử dụng giúp người dùng tiếp cận dược liệu này một cách thận trọng và an toàn hơn trong thực hành chăm sóc sức khỏe.

pharmacist avatar

Dược sĩ Nguyên Đan

Đã kiểm duyệt ngày 29/01/2026

Chuyên khoa: Dược sĩ chuyên môn

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.

Đánh giá bài viết này

(7 lượt đánh giá).
4.6
1 star2 star3 star4 star5 star

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm