Răng khôn mọc lệch, đau nhức? Hướng dẫn từ A-Z để không lo biến chứng
Ngày cập nhật
1. Răng khôn là gì?
Răng khôn (hay còn gọi là răng số 8) là chiếc răng hàm cuối cùng mọc ở mỗi bên hàm. Đa số người trưởng thành có 4 chiếc răng khôn, nằm ở 4 góc trong cùng của miệng. Vì mọc sau cùng và ở độ tuổi đã trưởng thành, nên chúng được gọi là “răng khôn”.

2. Nguyên nhân răng khôn mọc lệch
Bước vào độ tuổi từ 18 đến 25, khi khung xương hàm đã định hình ổn định và trở nên cứng cáp, răng khôn mới bắt đầu hành trình mọc lên. Chính vì vậy, chúng thường rơi vào tình trạng thiếu khoảng trống, dẫn đến việc không thể mọc ngay ngắn như các răng khác. Đồng thời, nướu và mô mềm phủ trên xương ở vị trí răng khôn thường dày và chắc, làm răng khó trồi lên, dẫn đến tình trạng mọc lệch hoặc mọc ngầm.
Ngoài yếu tố xương và nướu, chế độ ăn uống hiện nay cũng góp phần làm răng khôn mọc lệch. Thức ăn mềm khiến xương hàm ít phải hoạt động nhai, dẫn đến xương hàm phát triển kém, tạo ra sự mất cân xứng giữa kích thước xương hàm và răng khôn. Khi răng mọc sau cùng, nó dễ bị kẹt, mọc lệch hoặc ngầm, gây đau nhức và khó chịu.
Các yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến hướng mọc răng khôn bao gồm:
- Cung hàm nhỏ: khiến răng khôn không có đủ chỗ để mọc thẳng.
- Di truyền: nếu bố mẹ từng mọc lệch răng khôn, con cái có nguy cơ cao hơn.
- Các bệnh lý răng miệng: như viêm lợi, sâu răng hay chấn thương xương hàm, cũng có thể làm răng mọc lệch hoặc ngầm.
3. Dấu hiệu răng khôn mọc lệch, đau nhức
Khi răng khôn không có đủ không gian để mọc thẳng và bắt đầu đâm lệch hoặc mọc ngầm, cơ thể sẽ xuất hiện những triệu chứng điển hình mà bạn không nên chủ quan:
Cơn đau nhức âm ỉ và kéo dài: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất. Cơn đau thường bắt đầu từ sâu trong hàm, lan ra vùng tai và thái dương. Cảm giác đau sẽ trở nên dữ dội hơn mỗi khi bạn thực hiện các cử động ăn nhai hoặc khi các răng khác bị răng khôn chèn ép.

Tình trạng sưng tấy và viêm nhiễm: Vùng nướu phía trên răng khôn thường bị đỏ, sưng to, đôi khi bao phủ một phần mặt răng (gọi là viêm lợi trùm). Tình trạng này khiến việc vệ sinh trở nên khó khăn, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến hơi thở có mùi hôi khó chịu hoặc có mủ chảy ra khi ấn vào.
Hạn chế vận động hàm: Do cơ hàm bị ảnh hưởng bởi tình trạng viêm, bạn có thể cảm thấy khó khăn khi há miệng to, nuốt đau hoặc bị nổi hạch ở vùng cổ và dưới hàm.
Nguy cơ gây hại cho các răng lân cận: Một chiếc răng khôn mọc lệch hướng về phía răng số 7 sẽ tạo ra khe hở khiến thức ăn dễ bị dắt vào. Lâu ngày, điều này không chỉ làm sâu răng khôn mà còn phá hủy cấu trúc của răng số 7 – chiếc răng ăn nhai quan trọng nhất trên hàm.
4. Các biến chứng nếu răng khôn mọc lệch không xử lý
Răng khôn mọc lệch có thể dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng nếu không được xử lý kịp thời như:
Viêm lợi trùm (Viêm nướu quanh thân răng): Là tình trạng viêm và nhiễm trùng vùng nướu bao quanh răng khôn mọc ngầm. Nguyên nhân chủ yếu do vi khuẩn có sẵn trong khoang miệng, thức ăn bị mắc kẹt dưới nướu, hoặc do răng hàm trên va chạm vào vùng nướu này trong quá trình ăn nhai khi răng khôn đang mọc.
Ở mức độ nhẹ, viêm lợi trùm thường gây đau và sưng tại chỗ. Khi tình trạng nặng hơn, người bệnh có thể bị sưng mặt nhẹ, khó há miệng, cứng hàm và sốt nhẹ. Nếu không được điều trị kịp thời, viêm lợi trùm có thể tiến triển nghiêm trọng, gây nhiễm trùng vùng mặt, cứng khít hàm rõ rệt, sưng đau nhiều và sốt cao trên 38,5°C, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và sức khỏe.
Bệnh nha chu: Là bệnh lý viêm các mô nâng đỡ răng như nướu và xương ổ răng, gây chảy máu chân răng, hôi miệng và răng lung lay. Răng khôn mọc lệch tạo ra vùng nướu dễ viêm, khiến vi khuẩn tấn công sâu vào chân răng, làm tổn thương mô quanh răng và ảnh hưởng đến răng kế cận.
Sâu răng: Do răng khôn nằm ở vị trí trong cùng của hàm, thức ăn dễ bị mắc kẹt và khó làm sạch hoàn toàn. Lâu ngày, men răng bị phá hủy, gây đau nhức, ê buốt, hôi miệng và xuất hiện đốm đen trên bề mặt răng. Nếu không điều trị sớm, sâu răng có thể lan sang răng bên cạnh nó.
U và nang: Khi răng khôn mọc ngầm trong xương hàm, bao quanh mầm răng có thể phát triển bất thường, hình thành nang răng hoặc u răng
Xô lệch răng, sai khớp cắn: Răng khôn mọc lệch có thể đẩy các răng bên cạnh, làm răng chen chúc, lệch vị trí và gây sai khớp cắn. Tình trạng này ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, gây mỏi hàm và làm giảm thẩm mỹ răng miệng.
5. Cách chăm sóc và giảm đau tại nhà
Khi răng khôn mọc lệch gây đau nhức, việc chăm sóc đúng cách tại nhà có thể giúp giảm khó chịu và hạn chế viêm nhiễm trong giai đoạn chờ thăm khám nha khoa.
Giữ vệ sinh răng miệng sạch sẽ: Chải răng nhẹ nhàng ít nhất 2 lần/ngày, đặc biệt chú ý vùng răng hàm trong cùng. Kết hợp với súc miệng bằng nước muối ấm giúp làm sạch mảng bám và giảm viêm hiệu quả.

Chườm lạnh: Bên cạnh việc giữ vệ sinh thì bạn nên chườm lạnh bên ngoài má tại vị trí đau trong khoảng 10-15 phút có thể giúp giảm sưng và đau nhức.
Tránh nhai thức ăn cứng, cay nóng: Ưu tiên thức ăn mềm, dễ nuốt để hạn chế kích thích vùng viêm.
Nghỉ ngơi hợp lý và uống đủ nước: Giúp cơ thể hồi phục tốt hơn.
Thuốc giảm đau: Nếu cơn đau kéo dài, bạn có thể sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ dẫn của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc kháng sinh.
>>> Xem thêm: Đau răng khôn uống thuốc gì để giảm đau nhanh?
KHÔNG dùng tay, tăm nhọn chọc vào răng khôn: Vì dễ gây tổn thương và nhiễm trùng.
Lưu ý, các biện pháp trên chỉ mang tính hỗ trợ tạm thời. Nếu răng khôn mọc lệch gây đau nhức kéo dài, sưng nhiều hoặc sốt, bạn nên đến nha khoa sớm để được thăm khám và điều trị phù hợp, tránh biến chứng nguy hiểm.
6. Khi nào cần đi nhổ răng khôn?
Răng khôn thường mọc ở vị trí sâu trong hàm, khó vệ sinh và dễ trở thành nơi tích tụ vi khuẩn. Đặc biệt, nhiều trường hợp răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm có thể gây ra hàng loạt vấn đề răng miệng. Vì vậy, việc xác định thời điểm cần nhổ răng khôn là rất quan trọng để phòng tránh biến chứng về sau.
Bạn nên cân nhắc nhổ răng khôn trong những trường hợp sau:
- Răng khôn gây đau nhức, sưng viêm hoặc nhiễm trùng tái phát nhiều lần, ảnh hưởng đến các răng xung quanh.
- Răng khôn chưa gây triệu chứng rõ rệt nhưng thường xuyên giắt thức ăn giữa răng khôn và răng kế cận, tiềm ẩn nguy cơ sâu răng và viêm nướu trong tương lai.
- Răng khôn mọc thẳng nhưng không có răng đối diện ăn khớp, khiến răng trồi dài, dễ nhồi nhét thức ăn và gây viêm nướu.
- Răng khôn mọc thẳng nhưng hình dạng bất thường, khó làm sạch, dễ dẫn đến sâu răng hoặc bệnh nha chu.
- Xuất hiện nang hoặc u quanh răng khôn mọc ngầm.
- Cần nhổ răng khôn để phục vụ niềng răng, cấy ghép implant hoặc các điều trị nha khoa khác.
Tuy nhiên, không phải răng khôn nào cũng bắt buộc phải nhổ bỏ. Một số trường hợp có thể được theo dõi và giữ lại như:
- Răng khôn mọc thẳng, đúng vị trí, không gây biến chứng, có thể vệ sinh tốt.
- Người mắc các bệnh mạn tính như tim mạch, rối loạn đông máu, suy giảm miễn dịch… cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi chỉ định nhổ.
- Răng khôn nằm gần dây thần kinh hoặc xoang hàm; ở người lớn tuổi, nếu răng không có dấu hiệu biến chứng hoặc nguy cơ thấp, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi thay vì nhổ ngay.
Việc nhổ hay giữ răng khôn cần được thăm khám và đánh giá cụ thể bởi bác sĩ nha khoa, dựa trên tình trạng răng, độ tuổi và sức khỏe tổng thể của từng người.
>>> Xem thêm: Răng khôn là răng nào? Khi nào nên nhổ?
7. Phòng ngừa răng khôn mọc lệch
Răng khôn thường mọc ở giai đoạn trưởng thành, khi xương hàm đã phát triển gần như hoàn thiện nên nguy cơ mọc lệch khá cao. Tuy không thể kiểm soát hoàn toàn hướng mọc của răng khôn, nhưng vẫn có thể giảm nguy cơ biến chứng bằng cách theo dõi và chăm sóc răng miệng đúng cách ngay từ sớm.
Trước hết, nên khám nha khoa định kỳ 6 tháng/lần để bác sĩ kiểm tra sự phát triển của răng khôn và sớm phát hiện các dấu hiệu mọc lệch. Việc chụp X-quang răng khôn giúp đánh giá vị trí và hướng mọc, từ đó có kế hoạch theo dõi hoặc can thiệp kịp thời. Cần vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng, duy trì thói quen ăn uống lành mạnh, tránh chỉ ăn thức ăn quá mềm trong thời gian dài, cũng góp phần hỗ trợ sức khỏe răng hàm.

Răng khôn là răng mọc sau cùng nên rất dễ gặp tình trạng mọc lệch, mọc ngầm và gây ra nhiều biến chứng như đau nhức, viêm nhiễm, sâu răng hay ảnh hưởng đến các răng bên cạnh. Như vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, chăm sóc răng miệng đúng cách và thăm khám nha khoa định kỳ sẽ giúp hạn chế rủi ro không mong muốn. Trong những trường hợp cần thiết, nhổ răng khôn đúng thời điểm theo chỉ định của bác sĩ là giải pháp hiệu quả để bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài.
>>> Theo dõi Medigo ngay để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về chăm sóc sức khỏe

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(11 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
