Thuốc Bethadesmin: Dùng Đúng "Thần Dược", Sai Thành "Độc Dược"
Ngày cập nhật
1. Thuốc kháng viêm Bethadesmin là gì?
Bethadesmin là của một loại thuốc có chứa hoạt chất chính là Betamethasone. Đây là một corticosteroid tổng hợp có hoạt tính kháng viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch mạnh gấp nhiều lần so với cortisol tự nhiên của cơ thể. Thuốc thường được chỉ định trong các trường hợp viêm nhiễm nặng mà các thuốc kháng viêm thông thường (NSAID) không đáp ứng. Tuy hiệu quả cao, Bethadesmin không phải là thuốc giảm đau thông thường và chỉ được sử dụng khi có chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ, thường trong một khoảng thời gian được kiểm soát chặt chẽ.
1.1 Các thành phần và hoạt chất có trong thuốc
Thành phần tạo nên tác dụng chính của Bethadesmin là:
- Betamethasone
- Dexchlorpheniramine maleate
Dạng bào chế thường gặp nhất là viên nén, với các hàm lượng phổ biến như 0.25mg. Ngoài hoạt chất chính, thuốc còn chứa các tá dược giúp định hình viên thuốc, bảo quản và đảm bảo thuốc được giải phóng, hấp thu đúng cách trong cơ thể. Điều quan trọng là người dùng cần đọc kỹ tờ hướng dẫn để biết chính xác hàm lượng, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm khác có tên tương tự hoặc các dạng bào chế khác (như kem bôi, thuốc tiêm) cũng chứa Betamethasone nhưng có chỉ định và cách dùng hoàn toàn khác biệt.
1.2 Cơ chế hoạt động của thành phần Betamethasone
Betamethasone hoạt động bằng cách kích hoạt hoặc tăng cường tác dụng của hormone corticosteroid tự nhiên do tuyến thượng thận sản xuất. Khi vào cơ thể, hoạt chất Betamethasone sẽ xâm nhập vào trong tế bào và gắn kết với các thụ thể đặc hiệu, từ đó điều hòa quá trình phiên mã gen. Cơ chế này dẫn đến hai tác động chính: ức chế sản xuất các chất trung gian gây viêm và ngăn chặn sự di chuyển của các tế bào bạch cầu đến ổ viêm. Nhờ vậy, thuốc nhanh chóng làm giảm các triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau, đồng thời ức chế phản ứng miễn dịch quá mức của cơ thể trong các bệnh tự miễn.

2. Một vài công dụng phổ biến của thuốc kháng viêm Bethadesmin
- Hỗ trợ trong việc điều trị một số bệnh ung thư như sau:
- Điều trị tạm thời bệnh bạch cầu và lympho ở người lớn
- Hỗ trợ điều trị bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em
- Điều trị các bệnh huyết học do cơ chế miễn dịch
- Điều trị việc giảm tiểu cầu tự phát hoặc thứ phát
- Điều trị về vấn đề thiếu máu tan máu tự miễn
- Giúp hỗ trợ kiểm soát các phản ứng truyền máu
- Điều trị các thương tổn về thâm nhiễm khu trú
- Phì đại của liken phẳng
- Ban vảy nến
- Sẹo lồi
- Luput ban dạng đĩa
- Hỗ trợ các vấn đề về ban đỏ đa dạng hay còn gọi là hội chứng Stevens-Johnson
- Viêm da tróc vảy
- Viêm da tiếp xúc

3. Về liều lượng của thuốc Bethadesmin đối với từng đối tượng
Việc sử dụng thuốc kháng viêm phải tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ. Sai sót trong liều lượng hoặc thời gian dùng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ việc không kiểm soát được bệnh đến các tác dụng phụ nguy hiểm.
- Đối với người lớn:
- Đường uống: Sử dụng hằng ngày với liều từ 0,5 mg đến 5 mg, tùy tình trạng bệnh lý.
- Đường tiêm (tĩnh mạch hoặc tiêm bắp): Liều betamethasone được chỉ định trong khoảng 4 mg – 20 mg.
- Tiêm tại chỗ mô mềm: Dùng liều 4 mg – 8 mg betamethasone.
- Dạng dùng ngoài da:
- Điều trị viêm và dị ứng: betamethasone 0,1%.
- Các bệnh da liễu khác: betamethasone 0,05% – 0,1%.
- Đường hít: Bắt đầu điều trị với liều 200 microgam, dùng 4 lần mỗi ngày.
- Đối với trẻ em:
- Trẻ dưới 1 tuổi: Tiêm tĩnh mạch chậm với liều 1 mg.
- Trẻ từ 1 – 5 tuổi: Tiêm tĩnh mạch chậm liều 2 mg.
- Trẻ từ 6 – 12 tuổi: Tiêm tĩnh mạch chậm liều 4 mg.
- Tần suất sử dụng: Có thể lặp lại 3 – 4 lần/ngày theo chỉ định của bác sĩ.
4. Tác dụng phụ của thuốc kháng viêm Bethadesmin
- Cơ thể có cảm giác ngứa ngáy, nóng rát, kích ứng, mẩn đỏ, châm chích hoặc bị khô da
- Bị mọc mụn trứng cá
- Có các vết bầm tím hoặc da bóng
- Xuất hiện những nốt mụn đỏ nhỏ hoặc phát ban quanh miệng
- Có vài nốt sần nhỏ màu trắng hoặc đỏ trên da
- Rối loạn kinh nguyệt
- Giữ lại kali gây phù nề ở cơ thể
- Mọc lông rậm ở một số chỗ trên cơ thể
- Thuốc có thể gây tình trạng loét dạ dày tá tràng hoặc nặng hơn là xuất huyết tiêu hóa.
- Có thể gây đục thủy tinh thể và tăng nhãn áp.
- Teo da, rạn da, chậm lành vết thương.
- Gây ra các rối loạn tâm thần như Trầm cảm, hưng cảm, ảo giác.

5. Một số các đối tượng chống chỉ định sử dụng Bethadesmin
- Người có bệnh nền bị tiểu đường
- Người có vấn đề về tâm thần
- Người bị loét dạ dày và hành tá tràng
- Người bị nhiễm nấm toàn thân
- Người bệnh mẫn cảm với betamethason hoặc với các corticosteroid khác
- Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
6. Các lưu ý khi sử dụng thuốc kháng viêm Bethadesmin
Để sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả, cần tuân thủ một số nguyên tắc vàng và thông báo đầy đủ tiền sử bệnh cho bác sĩ.
- Tuyệt đối tuân thủ chỉ định: Không tự ý tăng/giảm liều, ngưng thuốc đột ngột, hoặc dùng thuốc cho người khác.
- Thông báo cho bác sĩ tất cả các bệnh lý nền: Đặc biệt là tiểu đường, tăng huyết áp, loãng xương, loét dạ dày, suy tim, suy gan, suy thận, nhiễm trùng (lao, herpes...), rối loạn tâm thần.
- Thông báo tất cả thuốc đang dùng: Bethadesmin tương tác với rất nhiều thuốc (thuốc chống đông, thuốc chống động kinh, một số kháng sinh, thuốc lợi tiểu...). Kể cả thuốc không kê đơn và thảo dược.
- Tiêm chủng: Tránh tiêm vắc-xin sống giảm độc lực (như sởi, quai bị, rubella, thủy đậu) khi đang dùng thuốc.
- Chế độ ăn uống: Hạn chế muối, đường, tăng cường thực phẩm giàu canxi, vitamin d để giảm nguy cơ loãng xương và tăng huyết áp.
- Mang theo thẻ bệnh nhân: Nên mang theo thẻ ghi rõ bạn đang dùng corticosteroid, liều lượng và tên bác sĩ điều trị, đề phòng các tình huống cấp cứu.
Lưu ý: Các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ. Người bệnh không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có tư vấn chuyên môn.
Bethadesmin (Betamethasone) là một loại thuốc tốt trong việc điều trị nhiều bệnh lý viêm và tự miễn nghiêm trọng. Tuy nhiên, "con dao hai lưỡi" này đòi hỏi sự tôn trọng tuyệt đối về chỉ định, liều lượng và thời gian sử dụng. Hiểu rõ cơ chế, công dụng và quan trọng hơn là các tác dụng phụ tiềm ẩn cùng những lưu ý an toàn, sẽ giúp người bệnh sử dụng thuốc một cách chủ động và hiệu quả nhất dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế. Luôn nhớ rằng, mục tiêu cuối cùng là kiểm soát bệnh với liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể.
>>> Đặt lịch tư vấn với các bác sĩ để biết thêm các thông tin về thuốc kháng viêm

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(4 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
