Cây Mào Gà: 5 Điều Cần Biết Về Đặc Điểm, Công Dụng Và Bài Thuốc
Ngày cập nhật
1. Cây mào gà là cây gì?
1.1. Khái niệm và tên gọi của cây mào gà
Cây mào gà là một loài thực vật thân thảo quen thuộc, thường được trồng làm cảnh hoặc sử dụng làm dược liệu trong dân gian. Tên gọi “mào gà” xuất phát từ hình dáng cụm hoa có dạng uốn lượn, gồ ghề, trông giống như mào của con gà trống. Trong y học cổ truyền, cây mào gà còn được gọi với nhiều tên khác như kê quan hoa, kê đầu hoa, phản ánh cách quan sát hình thái đặc trưng của loài cây này.
1.2. Nguồn gốc và phân loại cây mào gà
- Tên khoa học: Celosia argentea (hoặc Celosia cristata)
- Họ: Amaranthaceae
- Tên khác: kê quan, kê đầu, mồng gà
Loài cây này có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi, sau đó được trồng phổ biến ở nhiều quốc gia nhờ khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nóng ẩm. Việc hiểu rõ nguồn gốc và phân loại giúp phân biệt cây mào gà với các loài cây cảnh tương tự, đồng thời làm cơ sở cho việc khai thác dược tính một cách đúng đắn.

2. Các loại cây mồng gà
Dựa trên hình thái hoa và mục đích sử dụng, cây mào gà được chia thành một số loại phổ biến. Mỗi loại có đặc điểm riêng về cấu trúc hoa, chiều cao và giá trị ứng dụng, từ đó đáp ứng các nhu cầu khác nhau trong trồng cảnh và làm dược liệu. Việc phân loại này giúp người trồng và người sử dụng dễ dàng lựa chọn giống cây phù hợp với điều kiện canh tác cũng như mục đích sử dụng.
- Mồng gà bông (Celosia argentea): Cây có cụm hoa dạng chùm thẳng đứng, hạt thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền. Mào gà lửa có hoa dài, thon, màu sắc rực rỡ, thường được trồng làm cảnh trong công viên và khuôn viên đô thị.
- Mồng gà mào (Celosia cristata): lại nổi bật với cụm hoa uốn lượn, dày và xếp nếp, hình dáng giống chiếc mào gà trống, là loại được trồng phổ biến nhất trong vườn nhà và dịp lễ Tết.

3. Các đặc điểm về loài cây mồng gà
3.1 Đặc điểm sinh thái của cây
- Cây mào gà là cây thân thảo, sống một năm
- Chiều cao trung bình từ 30–80 cm.
- Thân cây mọc thẳng, phân cành ít, có màu xanh hoặc hơi đỏ tía tùy giống.
- Lá mọc so le, hình mũi mác hoặc hình trứng, bề mặt lá nhẵn, mép nguyên, giúp cây quang hợp hiệu quả trong điều kiện ánh sáng mạnh.
- Hoa mọc thành cụm lớn ở ngọn, có màu đỏ, vàng, cam hoặc tím, chính đặc điểm này làm nên giá trị thẩm mỹ nổi bật của cây.
3.2 Đặc điểm phân bố và sinh trưởng
Cây mào gà phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt phổ biến tại Việt Nam. Cây sinh trưởng tốt ở nơi có nhiều ánh sáng, đất tơi xốp, thoát nước tốt và không kén đất. Nhờ khả năng chịu hạn khá tốt và vòng đời ngắn, cây mào gà thường được trồng vào mùa hè – thu, vừa làm cảnh vừa thu hoạch làm dược liệu. Chính sự dễ trồng, dễ thích nghi này đã góp phần giúp cây mào gà trở thành loài cây quen thuộc trong đời sống người dân.

4. Công dụng của cây mào gà
4.1 Cây mào gà trong y học dân gian
Trong y học dân gian, cây mào gà được sử dụng từ lâu với nhiều công dụng khác nhau. Hoa và hạt mào gà thường được dùng để cầm máu, hỗ trợ điều trị các chứng xuất huyết như chảy máu cam, rong kinh, trĩ ra máu. Ngoài ra, dân gian còn dùng cây mào gà để thanh nhiệt, giải độc, giúp làm mát cơ thể trong những ngày nóng bức. Những công dụng này xuất phát từ kinh nghiệm thực tiễn được đúc kết qua nhiều thế hệ.
4.2 Cây mào gà trong y học hiện đại
Y học hiện đại đã tiến hành nhiều nghiên cứu nhằm làm rõ các hoạt chất có trong cây mào gà. Kết quả cho thấy cây chứa flavonoid, saponin và một số hợp chất có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa. Nhờ đó, chiết xuất từ cây mào gà được ứng dụng trong một số sản phẩm hỗ trợ điều trị rối loạn tiêu hóa, viêm nhiễm nhẹ và tăng cường sức khỏe thành mạch. Việc kết hợp giữa y học dân gian và nghiên cứu hiện đại giúp nâng cao giá trị khoa học của loài cây này.
5. Một số các bài thuốc về cây mào gà
5.1 Bài thuốc hỗ trợ điều trị nôn ra máu
Sử dụng hoa mào gà trắng tươi với liều 24 g (trường hợp dùng dạng khô thì giảm còn 12 g), đem hầm cùng phổi lợn, chia thành nhiều lần ăn trong ngày. Ngoài ra, có thể áp dụng cách khác bằng cách lấy hoa mào gà trắng sao khô 30 g, kết hợp với tông lư thán 30 g và khương hoạt 30 g, tất cả tán thành bột mịn. Mỗi lần dùng 6 g bột, uống cùng nước cơm để hỗ trợ cầm máu.
5.2 Bài thuốc hỗ trợ cải thiện tiểu buốt, tiểu ra máu
Hoa mào gà trắng đem đốt, mỗi ngày dùng khoảng 15–20 g. Trường hợp khác có thể sử dụng trực tiếp hoa mào gà với liều 15 g, sắc lấy nước uống trong ngày nhằm giúp giảm kích ứng đường tiết niệu và hạn chế chảy máu.
5.3 Hỗ trợ điều trị đại tiện ra máu:
Hoa mào gà được sao cháy rồi nghiền thành bột mịn, mỗi lần dùng từ 6–9 g, uống ngày 2–3 lần. Cách dùng này thường được áp dụng để giúp cầm máu và làm săn niêm mạc đường ruột.
6. Các lưu ý cần biết về cây mào gà
- Cây mào gà chủ yếu dùng hỗ trợ, không thay thế thuốc điều trị y tế.
- Không nên sử dụng kéo dài hoặc vượt quá liều lượng khuyến nghị.
- Phụ nữ mang thai, người có cơ địa hàn cần thận trọng khi dùng.
- Nên chọn dược liệu sạch, không nhiễm thuốc bảo vệ thực vật.
- Khi triệu chứng nặng hoặc kéo dài, cần thăm khám và tư vấn bác sĩ.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(6 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
