Cây dương xỉ: Khám phá giá trị dược liệu ẩn sau loài cây quen thuộc
Ngày cập nhật
1. Giới thiệu chung về cây dương xỉ
1.1. Tên gọi và phân loại
- Tên thường gọi: Cây dương xỉ
- Tên khoa học: Polypodium leucotomos
- Họ thực vật: Polypodiaceae
Trong số hàng nghìn loài dương xỉ khác nhau, polypodium leucotomos là loài được nghiên cứu nhiều nhất về giá trị sinh học và tiềm năng ứng dụng trong y học.
1.2. Đặc điểm của dương xỉ
Dương xỉ là nhóm thực vật không có hoa và hạt, sinh sản bằng bào tử. Cây phát triển chủ yếu nhờ thân rễ bò ngầm dưới đất hoặc lan trên bề mặt, đường kính thường từ 8 đến 15 mm.
Lá dương xỉ mọc thành cụm, dạng lá kép, chiều dài trung bình 30 đến 130cm, bản lá rộng khoảng 10 đến 50 cm. Hình dáng lá giống chiếc lược, đầu lá thuôn nhọn. Lá non thường cuộn tròn và có lớp lông mịn, khi trưởng thành sẽ mở rộng hoàn toàn.

1.3. Phân bố và sinh thái
Dương xỉ có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt phổ biến ở châu Mỹ. Nhờ khả năng thích nghi tốt, cây hiện diện ở nhiều khu vực trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Dương xỉ ưa môi trường ẩm, ánh sáng gián tiếp và thường sinh trưởng mạnh dưới tán rừng hoặc khu vực có độ ẩm cao.
1.4. Bộ phận của cây dương xỉ có thể sử dụng
Trong y học và dân gian, lá và thân rễ là hai bộ phận được sử dụng phổ biến nhất. Đây là những phần chứa nhiều hoạt chất sinh học có lợi cho sức khỏe.
1.5. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của dương xỉ
Về mặt dinh dưỡng, cây dương xỉ là nguồn cung cấp protein thực vật dồi dào nhưng lại chứa rất ít calo và chất béo. Loại cây này đặc biệt giàu các khoáng chất thiết yếu như Kali, Canxi, Kẽm cùng hệ thống vitamin đa dạng gồm vitamin A, C và nhóm B, giúp bồi bổ cơ thể và tăng cường sức đề kháng.
Điểm giá trị nhất trong thành phần hóa học của dương xỉ là sự hiện diện của các hợp chất phenolic như axit ferulic, chlorogenic và coumaric. Đây là những hoạt chất có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp trung hòa các gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi những tổn thương do viêm nhiễm, đặc biệt là trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe làn da.
2. Công dụng của cây dương xỉ
2.1. Theo y học cổ truyền
Trong y học cổ truyền, cây dương xỉ có các tác dụng chính sau:
- Cầm máu, tiêu viêm: Lá dương xỉ được dùng ngoài để hỗ trợ cầm máu, giảm sưng đau trong bong gân, chấn thương nhẹ.
- Trừ phong thấp: Hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp, phong thấp.
- Hỗ trợ tiêu hóa: Dùng trong các bài thuốc dân gian giúp giảm tiêu chảy, cải thiện ăn uống kém.
- Giảm đau trong kỳ kinh: Lá dương xỉ được sử dụng trong dân gian để giúp giảm mệt mỏi, đau lưng, đau bụng kinh.
Lưu ý: Không dùng cho phụ nữ mang thai.
2.2. Theo y học hiện đại
Trong y học hiện đại, các tác dụng dưới đây chủ yếu được ghi nhận ở chiết xuất Polypodium leucotomos.
- Chống oxy hóa và bảo vệ tế bào da
Chiết xuất từ cây dương xỉ chứa nhiều hợp chất phenolic có hoạt tính sinh học cao, giúp trung hòa các gốc tự do hình thành trong quá trình da tiếp xúc với tia cực tím. Nhờ cơ chế này, dương xỉ góp phần làm giảm tổn thương tế bào, hạn chế sự phá hủy DNA và kiểm soát tình trạng tăng sinh quá mức của tế bào biểu bì. Một số nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận sự gia tăng biểu hiện protein p53, yếu tố đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bảo vệ tế bào và phòng ngừa tổn thương do tác nhân gây ung thư.
- Hỗ trợ bảo vệ da trước tác động của tia UV
Việc bổ sung chiết xuất Polypodium leucotomos đã được chứng minh có khả năng làm giảm mức độ cháy nắng và hạn chế tổn thương da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Đồng thời, phản ứng viêm da sau tia UV cũng được kiểm soát tốt hơn, giúp da phục hồi nhanh và ổn định hơn. Nhờ đặc tính này, chiết xuất dương xỉ hiện được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm hỗ trợ chống nắng và bảo vệ da từ bên trong.

- Hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa da
Dương xỉ có khả năng tác động lên các enzyme tham gia phá hủy cấu trúc nền của da, từ đó góp phần bảo vệ collagen và elastin. Nhờ vậy, làn da duy trì được độ đàn hồi cần thiết, giảm hình thành nếp nhăn và hạn chế các biểu hiện lão hóa sớm. Đây cũng là lý do chiết xuất dương xỉ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu.
- Hỗ trợ cải thiện viêm da dị ứng
Khi được sử dụng song song với các phác đồ điều trị thông thường, chiết xuất dương xỉ giúp làm dịu tình trạng ngứa và giảm mức độ khó chịu trên da. Việc này đồng thời giúp giảm nhu cầu sử dụng thuốc kháng histamin đường uống, trong khi không làm tăng liều corticoid. Nhờ đó, nguy cơ lạm dụng thuốc và các tác dụng không mong muốn trong điều trị viêm da dị ứng được hạn chế.
- Hỗ trợ điều trị bệnh vảy nến
Ở bệnh nhân vảy nến mảng, chiết xuất dương xỉ cho thấy vai trò hỗ trợ trong việc giảm tác dụng phụ của liệu pháp quang hóa. Ngoài ra, việc sử dụng chiết xuất này còn giúp hạn chế suy giảm miễn dịch tại da và giảm nhu cầu tiếp xúc với tia UVA ở liều cao, góp phần nâng cao tính an toàn trong quá trình điều trị.
- Hỗ trợ tái tạo sắc tố da trong bệnh bạch tạng
Các hoạt chất chống oxy hóa trong dương xỉ có khả năng điều hòa phản ứng viêm và hỗ trợ quá trình phục hồi sắc tố da. Khi kết hợp cùng các phương pháp điều trị nền, việc sử dụng chiết xuất dương xỉ có thể giúp cải thiện cả mức độ lẫn tốc độ tái tạo sắc tố ở người mắc bệnh bạch tạng.
- Hỗ trợ tăng cường thị lực
Một số loài dương xỉ ăn được, đặc biệt là phần lá non chứa hàm lượng vitamin A đáng kể, một vi chất thiết yếu đối với sức khỏe của mắt. vitamin a tham gia trực tiếp vào quá trình duy trì chức năng võng mạc, giúp mắt thích nghi tốt hơn trong điều kiện ánh sáng yếu và hạn chế tình trạng mỏi mắt, nhìn kém vào ban đêm. Việc bổ sung dương xỉ vào chế độ ăn, đặc biệt dưới dạng lá non đã được chế biến kỹ, có thể góp phần hỗ trợ thị lực và duy trì đôi mắt khỏe mạnh theo thời gian.
>>> Xem thêm: Viên uống hỗ trợ tăng cường thị lực, giảm khô mắt [TẠI ĐÂY]
- Hỗ trợ hệ thần kinh
Dương xỉ là nguồn cung cấp nhiều khoáng chất và vitamin nhóm B, trong đó có thiamin (vitamin B1), dưỡng chất quan trọng đối với hoạt động của hệ thần kinh. Các thành phần này giúp hỗ trợ dẫn truyền thần kinh ổn định, góp phần cải thiện khả năng tập trung và giảm tình trạng mệt mỏi thần kinh. Việc bổ sung dương xỉ ở mức độ phù hợp có thể góp phần hỗ trợ chức năng thần kinh thông qua cung cấp vi chất giúp hệ thần kinh hoạt động hiệu quả hơn.
3. Gợi ý các bài thuốc chữa bệnh từ cây dương xỉ
Trong y học cổ truyền, dương xỉ thường được sử dụng phối hợp với các vị thuốc khác nhằm hỗ trợ điều trị các chứng đau nhức xương khớp, suy nhược cơ thể và một số bệnh ngoài da. Khi dùng lá dương xỉ làm thực phẩm hoặc dược liệu, cần hấp hoặc luộc kỹ khoảng 15 đến 20 phút để giảm vị đắng và hạn chế các chất không có lợi.
Ngoài cách dùng trong bữa ăn, dương xỉ còn được dùng dưới dạng thuốc sắc uống hoặc bào chế dùng ngoài da trong một số bài thuốc dân gian sau.

3.1. Bài thuốc hỗ trợ đau lưng, mỏi gối, tiểu són, bạch đới do thận hư
Bài thuốc này thường áp dụng cho người có biểu hiện đau lưng mỏi gối kéo dài, tiểu tiện không tự chủ, cơ thể suy nhược do thận hư.
Thành phần
- Cẩu tích: 15 đến 20g
- Thục địa: 12 đến 16g
- Đỗ trọng: 10 đến 12g
- Dây tơ hồng: 8 đến 10g
Cách dùng: Cho toàn bộ dược liệu vào 750ml nước, sắc với lửa nhỏ đến khi còn khoảng 200ml. Chia uống 2 lần trong ngày, dùng trước bữa ăn.
3.2. Bài thuốc hỗ trợ phong hàn thấp, tay chân đau nhức, vận động khó khăn
Bài thuốc này phù hợp với người bị đau nhức xương khớp do phong hàn thấp, thường nặng hơn khi thời tiết lạnh hoặc ẩm.
Thành phần
- Cẩu tích: 15 đến 20g
- Rễ cỏ xước: 10 đến 12g
- Ý dĩ nhân: 12 đến 16g
- Mộc qua: 6 đến 8g
Cách dùng: Sắc các vị thuốc với 750ml nước, đun đến khi còn khoảng 200ml. Chia làm 2 lần uống trong ngày, dùng trước bữa ăn.
3.3. Bài thuốc hỗ trợ khí huyết suy yếu, đau nhức xương khớp, tay chân yếu mỏi
Bài thuốc này thường dùng cho người suy nhược lâu ngày, khí huyết kém lưu thông, thường xuyên đau nhức khớp và hạn chế vận động.
Thành phần
- Cẩu tích: 15 đến 20g
- Đương quy: 10 đến 12g
- Xuyên khung: 4 đến 6g
- Tục đoạn: 10 đến 12g
- Cốt toái bổ: 10 đến 12g
- Tầm gửi cây dâu: 12 đến 16g
- Bạch chỉ: 4 đến 6g
Cách dùng: Cho tất cả dược liệu vào 750ml nước, sắc còn khoảng 200ml. Chia uống 2 lần mỗi ngày trước bữa ăn.
3.4. Bài thuốc dùng ngoài da hỗ trợ lang ben, bạch biến
Bài thuốc này dùng ngoài da, hỗ trợ cải thiện các vấn đề rối loạn sắc tố da theo kinh nghiệm dân gian.
Cách thực hiện: Lá dương xỉ rửa sạch, phơi khô hoàn toàn rồi xay mịn thành bột. Lấy khoảng 5g bột dương xỉ trộn đều với 120ml kem dưỡng da phù hợp với loại da đang sử dụng.
Cách dùng: Thoa hỗn hợp lên vùng da cần hỗ trợ mỗi ngày một lần vào buổi tối. Cần kiên trì sử dụng trong vài tháng để theo dõi sự cải thiện.
4. Lưu ý khi sử dụng dương xỉ
Mặc dù một số loài dương xỉ, đặc biệt là chiết xuất Polypodium leucotomos, chưa ghi nhận độc tính rõ ràng trong các nghiên cứu hiện nay, nhưng việc sử dụng dương xỉ vẫn cần thận trọng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
- Trước hết, không phải tất cả các loài dương xỉ đều dùng được. Một số loài có thể chứa độc tố hoặc gây phản ứng không mong muốn. Vì vậy, chỉ nên sử dụng dương xỉ có nguồn gốc rõ ràng, được xác định đúng loài và phù hợp làm thực phẩm hoặc dược liệu.
- Lá dương xỉ cần được chế biến kỹ trước khi dùng. Việc hấp hoặc luộc trong khoảng 15 đến 20 phút giúp giảm vị đắng và hạn chế các chất không có lợi. Không nên ăn sống hoặc chế biến sơ sài, đặc biệt với lá mọc hoang.
- Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng khi sử dụng lá dương xỉ, nhất là với các loài mọc tự nhiên. Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường sau khi dùng, cần ngưng sử dụng ngay.
- Phụ nữ mang thai không nên sử dụng dương xỉ dưới dạng dược liệu hoặc bài thuốc dân gian do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn.
- Khi dùng dương xỉ với mục đích hỗ trợ điều trị bệnh hoặc kết hợp cùng thuốc Tây y, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để tránh tương tác không mong muốn và kiểm soát rủi ro sức khỏe.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cây dương xỉ, từ đặc điểm, công dụng theo y học cổ truyền và y học hiện đại cho đến các bài thuốc dân gian và lưu ý khi sử dụng. Những thông tin này nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan, giúp bạn tiếp cận và sử dụng dương xỉ một cách đúng đắn, an toàn và phù hợp với nhu cầu chăm sóc sức khỏe hằng ngày.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(4 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
