Cây mỏ quạ: 5 thông tin quan trọng về công dụng và cách sử dụng
lcp

Giao đến

Đặt thuốc nhanh 24/7
Giao đến

Cây mỏ quạ: 5 thông tin quan trọng về công dụng và cách sử dụng

4.5

Ngày cập nhật

Chia sẻ:

Cây mỏ quạ là một dược liệu mọc hoang phổ biến tại nhiều vùng ở Việt Nam, được sử dụng từ lâu trong y học cổ truyền. Rễ và lá của cây mỏ quạ được ghi nhận với tác dụng khử phong, hoạt huyết và hỗ trợ xử lý các chấn thương phần mềm. Tuy nhiên, việc sử dụng dược liệu này cần dựa trên hiểu biết đúng về đặc điểm, công dụng và liều dùng an toàn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin tổng quan, dễ hiểu và chính xác về cây mỏ quạ.

1. Tổng quan về cây mỏ quạ

1.1. Tên gọi

Cây mỏ quạ còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như hoàng lồ, vàng lồ, cây bướm, sọng vàng, gai vàng lồ, gai mang hoặc móc câu. Tên khoa học của cây là Cudrania tricuspidata hoặc Cudrania cochinchinensis, thuộc họ Dâu tằm.

Tong-quan-ve-cay-mo-qua
Tổng quan về cây mỏ quạ

1.2. Đặc điểm thực vật

Mỏ quạ là cây bụi nhỏ, thân mềm, thường mọc leo và tựa vào các cây khác, chiều cao trung bình từ 2 đến 3 mét. Rễ cây phát triển mạnh, hình trụ, phân nhiều nhánh, mọc ngang và có khả năng xuyên qua đá. Thân và cành có màu xám bóng, mang nhiều gai nhọn cong, cứng và sắc.

Lá mỏ quạ mọc cách, phiến lá hình bầu dục hoặc hình trứng, mép nguyên, mặt trên sẫm màu và bóng, lá được mô tả có vị tê cay theo kinh nghiệm dân gian.

Hoa mọc thành cụm ở kẽ lá, là hoa đơn tính khác gốc, màu vàng nhạt. Cây thường ra hoa vào khoảng tháng 4 đến tháng 5 và cho quả vào khoảng tháng 10 đến tháng 12. Quả là quả phức, gồm nhiều quả nhỏ hợp lại, khi chín chuyển sang màu đỏ. Toàn cây có nhựa mủ trắng.

1.3. Phân bố

Cây mỏ quạ mọc hoang ở vùng đồi núi thấp, trung du và đồng bằng. Tại Việt Nam, cây thường gặp ở ven đường, sườn núi và đôi khi được trồng làm hàng rào. Ngoài Việt Nam, mỏ quạ còn phân bố ở nhiều quốc gia thuộc khu vực châu Á, châu Úc và một số vùng châu Phi.

1.4. Bộ phận sử dụng

Bộ phận được sử dụng làm dược liệu chủ yếu là rễ và lá. Lá thường dùng tươi, rễ được thu hái, rửa sạch và phơi hoặc sấy khô để dùng dần.

1.5. Thành phần hóa học

Các nghiên cứu ghi nhận trong cây mỏ quạ có chứa nhiều nhóm hoạt chất như flavonoid, coumarin, polyphenol, axit hữu cơ cùng một số hợp chất như kaempferol, quercetin, taxifolin, butyrospermol acetat, aromadendrin, populnin và cudrantaxanthon. Những thành phần này được cho là liên quan đến các tác dụng sinh học của dược liệu.

2. Công dụng của cây mỏ quạ

2.1. Công dụng theo y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, mỏ quạ có vị hơi đắng, tính mát, tác dụng hoạt huyết, khử phong, thư cân và thông kinh lạc. 

  • Rễ cây thường được dùng để hỗ trợ cải thiện tình trạng phong thấp, đau nhức xương khớp, bế kinh và các trường hợp ứ trệ khí huyết kéo dài. Trong dân gian, rễ mỏ quạ còn được sử dụng để giúp tan bầm tím do chấn thương và hỗ trợ giảm ứ tích lâu năm.
Re-cay-mo-qua-thuong-duoc-dung-de-ho-tro-giam-dau-nhuc-xuong-khop
Rễ cây mỏ quạ thường được dùng để hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp
  • Lá mỏ quạ tươi được dùng ngoài da trong các trường hợp vết thương phần mềm. Theo kinh nghiệm y học cổ truyền, lá có thể dùng riêng hoặc kết hợp với dược liệu khác nhằm giúp làm sạch tổn thương và hỗ trợ quá trình hồi phục mô.
  • Ở một số quốc gia như Trung Quốc, rễ và lá mỏ quạ được sử dụng để hỗ trợ điều trị phong thấp, đau khớp, bế kinh, hoàng đản và các tổn thương do va chạm. Tại Thái Lan, phần gỗ của cây được dùng theo kinh nghiệm dân gian để hỗ trợ hạ sốt kéo dài và cải thiện tình trạng tiêu chảy.

2.2. Công dụng theo y học hiện đại

Các nghiên cứu cho thấy chế phẩm từ lá mỏ quạ có tác dụng kháng khuẩn trong điều kiện in vitro, đặc biệt đối với một số vi khuẩn thường gặp trên da. 

  • Nhóm hoạt chất flavonoidcoumarin trong lá được ghi nhận có khả năng hỗ trợ tăng cường đáp ứng miễn dịch, thúc đẩy hoạt động của tế bào thực bào và góp phần làm lành tổn thương.
  • Ngoài ra, các hợp chất polyphenol trong lá mỏ quạ khi dùng ngoài da có thể hỗ trợ cải thiện các vết thương phần mềm, vết loét có mủ và một số bệnh lý da như eczema. 
  • Lá mỏ quạ được sử dụng dưới dạng đắp tươi, ngâm glycerin hoặc nấu cao, nhằm giúp vết thương nhanh sạch, giảm mùi và thúc đẩy hình thành mô hạt trong quá trình phục hồi.

3. Một số bài thuốc dân gian từ cây mỏ quạ

  • Bài thuốc hỗ trợ vết thương lâu lành

Lá mỏ quạ tươi được dùng để hỗ trợ làm sạch và thúc đẩy hồi phục các vết thương phần mềm lâu liền da. Cách dùng phổ biến là lấy lá mỏ quạ tươi, bỏ cuống, rửa sạch rồi giã nát, đắp trực tiếp lên vết thương và băng lại. Thay băng mỗi ngày một lần.

Song song đó, vết thương được rửa bằng nước lá trầu không nấu từ 40 gam lá trầu với 2 lít nước đun sôi, để nguội, sau đó hòa thêm 8 gam phèn phi, khuấy tan và lọc sạch trước khi dùng. Sau khoảng 3 đến 5 ngày, khi vết thương sạch hơn, có thể giảm tần suất thay băng còn hai ngày một lần.

Trong trường hợp vết thương lâu đầy mô hạt, có thể phối hợp thêm lá thòng bong. Sau 3 đến 4 ngày tiếp theo, dùng thêm lá hàn the, lá mỏ quạ và lá thòng bong với lượng bằng nhau, thay băng ba ngày một lần. Khi vết thương bắt đầu lên da non, có thể rắc thuốc bột gồm 20 gam phấn cây cau, 16 gam phấn cây chè, 8 gam bồ hóng và 4 gam phèn phi, tất cả tán mịn.

Cay-mo-qua-ho-tro-cai-thien-vet-thuong-lau-lanh
Cây mỏ quả hỗ trợ cải thiện vết thương lâu lành
  • Bài thuốc hỗ trợ viêm loét tử cung

Lá mỏ quạ được phối hợp với lá móng và phèn phi. Các vị được rửa sạch, giã nhỏ rồi dùng đắp tại chỗ theo kinh nghiệm dân gian, nhằm hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm loét.

  • Bài thuốc hỗ trợ lao phổi, ho ra máu hoặc khạc đờm lẫn máu

Dùng 40 gam rễ mỏ quạ, 30 gam dây rung rúc, 20 gam bách bộ và 20 gam hoàng liên ô rô. Các vị thuốc được rửa sạch, cho vào ấm sắc với nước, dùng uống trong ngày. Bài thuốc này được lưu truyền trong dân gian và cần có hướng dẫn chuyên môn khi sử dụng.

>>> Xem thêm: Thuốc điều trị bệnh lao phổi

  • Bài thuốc hỗ trợ kinh giản

Dùng cây mỏ quạ, hạt cau và thảo quả, mỗi vị 20 gam. Các dược liệu được rửa sạch, sắc với nước uống theo ngày, nhằm hỗ trợ giảm tần suất và mức độ các cơn kinh giản theo kinh nghiệm y học cổ truyền.

4. Liều dùng và cách dùng cây mỏ quạ

Rễ mỏ quạ thường được sử dụng dưới dạng sắc nước uống với liều tham khảo từ 10 đến 30 gam mỗi ngày. Lá mỏ quạ dùng ngoài da với lượng phù hợp tùy theo diện tích và mức độ tổn thương.

Liều dùng trên mang tính tham khảo và không thay thế chỉ định của thầy thuốc hoặc bác sĩ.

5. Lưu ý khi sử dụng cây mỏ quạ

  • Không sử dụng cây mỏ quạ cho phụ nữ đang mang thai. 
  • Người bệnh không nên tự ý phối hợp dược liệu này với thuốc tây y hoặc các dược liệu khác khi chưa có tư vấn chuyên môn. 
  • Trong trường hợp sử dụng để hỗ trợ điều trị bệnh lý, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền để đảm bảo an toàn và phù hợp với tình trạng sức khỏe.

Cây mỏ quạ là dược liệu được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền với tác dụng khử phong, hoạt huyết và hỗ trợ làm lành vết thương. Tuy nhiên, việc sử dụng cần dựa trên hiểu biết đúng về đặc điểm, công dụng và liều dùng an toàn. Tham vấn chuyên môn luôn là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả và hạn chế rủi ro khi dùng cây mỏ quạ trong chăm sóc sức khỏe.

pharmacist avatar

Dược sĩ Nguyên Đan

Đã kiểm duyệt ngày 31/01/2026

Chuyên khoa: Dược sĩ chuyên môn

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.

Đánh giá bài viết này

(8 lượt đánh giá).
4.5
1 star2 star3 star4 star5 star

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm