Chỉ thực có tác dụng gì? 5 công dụng nổi bật, liều dùng và lưu ý khi sử dụng
Ngày cập nhật
1. Tổng quan về chỉ thực
1.1. Tên và nguồn gốc
Chỉ thực là tên gọi của quả non được phơi hoặc sấy khô của một số loài thuộc họ Cam quýt. Tên khoa học thường gặp là Fructus aurantii immaturi, thuộc họ Rutaceae.
Trong dân gian, chỉ thực còn được gọi với nhiều tên khác như trấp, chấp, kim quất, khổ chanh, chỉ thiệt hoặc phá hông chùy.
Theo các tài liệu dược học cổ truyền, chỉ thực có nguồn gốc từ khu vực Ấn Độ và Malaysia, sau đó lan rộng sang các nước Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, cũng như miền nam Trung Quốc.

1.2. Đặc điểm thực vật
Cây chỉ thực là cây gỗ nhỏ đến trung bình, chiều cao thường gặp khoảng 2 đến 10 mét, tùy loài và giống. Thân có thể nhẵn, cành có thể không gai hoặc có gai ngắn hay gai dài nhọn. Lá mọc so le, hình trái xoan, phiến lá hơi dai, mặt trên bóng, gần đầu lá có thể hơi có răng cưa. Cuống lá thường có phần cánh, rộng hay hẹp tùy từng thứ. Hoa mọc thành chùm ở kẽ lá, màu trắng hoặc vàng nhạt. Quả hình cầu hoặc hơi dẹt, khi chín có màu da cam, vị rất chua.
Dược liệu chỉ thực là quả non. Quả thường có hình cầu hoặc bán cầu, đường kính khoảng 0,5 đến 2,5 cm. Vỏ ngoài màu lục nâu đến nâu đen, bề mặt sần sùi, có các điểm lỗ nhỏ và có thể thấy vết tích cuống quả hoặc sẹo vòi nhụy. Trên mặt cắt, lớp vỏ giữa hơi phồng, màu trắng vàng hoặc nâu vàng, dày khoảng 0,3 đến 1,2 cm và có từ 1 đến 2 hàng túi tinh dầu ở phần ngoài. Phần ruột thường có màu nâu sẫm đến đen nâu, các múi xếp dạng tia nan hoa. Dược liệu có chất cứng chắc, mùi thơm mát, vị đắng và hơi chua.
1.3. Phân bố
Tại Việt Nam, cây chỉ thực mọc hoang và được trồng ở nhiều tỉnh miền Bắc như Hà Nam, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh và Ninh Bình. Dược liệu trong nước đôi khi được bổ sung từ nguồn nhập khẩu Trung Quốc để đáp ứng nhu cầu sử dụng.
1.4. Bộ phận sử dụng
Bộ phận dùng làm thuốc của cây chỉ thực là quả non. Quả được thu hái khi còn xanh, thường vào khoảng tháng 4 đến tháng 6 trong điều kiện thời tiết khô ráo. Sau khi thu hái, quả được rửa sạch, ủ mềm rồi bổ đôi hoặc thái lát, sau đó phơi hoặc sấy khô và có thể sao giòn trước khi dùng.

1.5. Thành phần hóa học
Chỉ thực chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, trong đó nổi bật là các flavonoid và alcaloid. Các thành phần thường được ghi nhận gồm naringin, hesperidin, neohesperidin, poncirin, synephrine, N methyltyramine, cùng với tinh dầu, pectin, saponin và các acid hữu cơ.
Tinh dầu ở vỏ quả có thành phần chính là limonene. Trong khi đó, tinh dầu ở hoa và lá được ghi nhận có linalool và linalyl acetate là những thành phần nổi bật.
2. Công dụng của chỉ thực
2.1. Công dụng theo y học cổ truyền
Theo y học cổ truyền, chỉ thực có vị đắng, tính hơi hàn, có tác dụng phá khí, tiêu tích, hóa đờm và tiêu bĩ. Dược liệu này thường được dùng trong các trường hợp khí trệ, thực tích ở đường tiêu hóa gây đầy bụng, chướng hơi, ăn không tiêu hoặc táo bón do thực nhiệt.
Ngoài ra, chỉ thực còn được dùng trong các trường hợp đàm trọc ứ trệ ở ngực gây tức ngực, đau ngực.
2.2. Công dụng theo y học hiện đại
Các nghiên cứu hiện đại cho thấy chỉ thực có nhiều tác dụng sinh học đáng chú ý.
- Trong lĩnh vực tiêu hóa, các flavonoid trong chỉ thực có khả năng điều hòa nhu động ruột, vừa làm giảm co thắt cơ trơn, vừa có thể tăng nhu động trong những điều kiện bệnh lý nhất định. Một số nghiên cứu cho thấy neohesperidin và poncirin giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày, giảm tiết acid và tăng chất nhầy bảo vệ, từ đó cho thấy tiềm năng hỗ trợ bảo vệ niêm mạc dạ dày trong các mô hình nghiên cứu.
- Về tác dụng chống ung thư, các nghiên cứu tại Đông Á cho thấy chiết xuất chỉ thực cho thấy khả năng ức chế tăng sinh tế bào, thúc đẩy quá trình apoptosis và hạn chế di căn trong một số dòng tế bào ung thư, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan và ung thư đại trực tràng.
- Trong điều trị dị ứng, chỉ thực được ghi nhận có tác dụng ức chế phản ứng quá mẫn type I và cho thấy tiềm năng trong nghiên cứu trong bối cảnh viêm da dị ứng.

- Đối với hệ tim mạch, các hoạt chất như neohesperidin có tác dụng cường tim, tăng huyết áp nhưng không làm tăng nhịp tim. Một số nghiên cứu cho thấy chỉ thực giúp cải thiện lưu lượng máu động mạch vành, bảo vệ tim trong tình trạng thiếu máu cục bộ và có tác dụng lợi tiểu nhẹ.
3. Liều dùng, cách dùng và bào chế
Liều dùng chỉ thực là 6 đến 12g mỗi ngày, dùng dưới dạng thuốc sắc.
Cách bào chế: Sau khi thu hái, loại bỏ tạp chất, rửa sạch, ủ mềm rồi thái lát dày và phơi khô. Trong bào chế sao cám, cho cám vào chảo đun đến khi bốc khói, cho chỉ thực đã thái lát vào sao đến khi bề mặt chuyển màu vàng hoặc thẫm đều thì lấy ra, loại bỏ cám và để nguội. Tỷ lệ bào chế là 1 kg cám cho 10 kg dược liệu.
4. Bài thuốc kinh nghiệm từ chỉ thực
4.1. Chữa táo bón
Bài thuốc gồm chỉ thực, bạch truật, phục linh, thần khúc, trạch tả, đại hoàng mỗi vị 10g, hoàng liên 4g, sinh khương 8g và hoàng cầm 8g. Dược liệu được tán bột làm hoàn hoặc sắc uống.
>>> Xem thêm: Top 10+ thuốc trị táo bón hiệu quả, thông dụng
4.2. Chữa rối loạn tiêu hóa, thực tích đầy bụng
Bài thuốc gồm chỉ thực mạch sao 40g và bạch truật 80g. Tán bột làm hoàn, mỗi lần uống 4 đến 8 g tùy độ tuổi, dùng với nước cơm.
4.3. Chữa sa tử cung
Bài thuốc gồm chỉ thực và sung úy tử, mỗi vị 15g. Sắc đặc uống khoảng 100 ml trong một ngày, liệu trình một tháng.
5. Lưu ý khi sử dụng chỉ thực
Theo y học cổ truyền, chỉ thực có tác dụng phá khí, giáng đàm, tán kết và tiêu bĩ. Dược liệu không dùng cho người không có tình trạng khí trệ hoặc tà thực, phụ nữ có thai và người có thể trạng suy nhược. Mặc dù có nguồn gốc tự nhiên, chỉ thực vẫn có chỉ định và chống chỉ định cụ thể. Việc sử dụng cần có sự tư vấn của người có chuyên môn y học cổ truyền, đặc biệt trong trường hợp có bệnh nền, đang dùng thuốc điều trị hoặc có ý định sử dụng kéo dài.
Chỉ thực là dược liệu có giá trị trong y học cổ truyền với tác dụng phá khí tiêu tích, hóa đờm tiêu bĩ, thường được dùng trong các trường hợp đầy trướng, ăn không tiêu và táo bón do thực tích. Một số nghiên cứu hiện đại cho thấy chỉ thực có tiềm năng tác động lên tiêu hóa và tim mạch, tuy nhiên chủ yếu ở mức độ hỗ trợ. Để sử dụng an toàn, cần dùng đúng liều, bào chế đúng cách và tham khảo ý kiến người có chuyên môn trước khi áp dụng.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(4 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
