Chicory là gì? 3 điều cần biết về lợi ích, cách dùng và lưu ý an toàn khi sử dụng
Ngày cập nhật
1. Tổng quan về chicory
1.1. Chicory là gì?
Chicory là tên tiếng Anh thường dùng cho các loài diếp xoăn thuộc chi Cichorium. Một số loài phổ biến nhất bao gồm Cichorium intybus L. và Cichorium endivia L.
Tại Việt Nam, chicory thường được gọi bằng các tên dân gian như rau diếp xoăn, cúc đắng,... tùy theo vùng miền và tùy loài. Đây là các cách gọi mang tính phổ biến, không phải danh pháp khoa học chính thức.
Trong thực phẩm, chicory được sử dụng chủ yếu dưới dạng rau ăn lá, salad hoặc chế biến chín. Theo quan niệm y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, chicory có vị đắng, tính mát, có thể dùng toàn cây, lá hoặc rễ nhằm hỗ trợ một số chức năng sinh lý của cơ thể.
Cần lưu ý rằng chicory không phải là một cây đơn lẻ mà là tên gọi chung cho nhiều loài và dạng cây khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và mục đích sử dụng riêng.

1.2. Nguồn gốc và phân bố
Chicory có nguồn gốc từ châu Âu và khu vực Tây Á. Từ thời cổ đại, cây đã được trồng phổ biến tại nhiều nước châu Âu để làm thực phẩm và sử dụng trong y học dân gian.
Hiện nay, chicory được trồng rộng rãi ở các khu vực có khí hậu ôn đới và cận ôn đới như châu Âu, Bắc Mỹ, Úc và một số nước châu Á. Tại Việt Nam, chicory không phải là cây bản địa mà được trồng với quy mô hạn chế, chủ yếu ở các vùng có khí hậu mát như Lâm Đồng, Sơn La, Hà Giang và một số khu vực khác để phục vụ nhu cầu thực phẩm.
1.3. Các loại chicory phổ biến
Trong thực tế sử dụng, chicory thường được phân nhóm dựa trên mục đích sử dụng chính, bao gồm chicory dùng làm thực phẩm và chicory dùng làm dược liệu hỗ trợ.
- Nhóm chicory dùng làm thực phẩm bao gồm các dạng được trồng để thu hoạch lá hoặc búp non. Các loại phổ biến là chicory lá xanh, chicory lá đỏ và chicory búp trắng. Đặc điểm chung của nhóm này là lá giòn, vị đắng nhẹ, giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất, thường được dùng trong salad hoặc chế biến món ăn.
- Nhóm chicory dùng làm dược liệu thường là chicory dại hoặc chicory được trồng để thu hoạch rễ. Trong nhóm này, rễ chicory được quan tâm nhiều do chứa hàm lượng cao inulin, một loại chất xơ hòa tan có giá trị sinh học. Ngoài ra, toàn cây hoặc lá cũng có thể được sử dụng trong một số ứng dụng hỗ trợ sức khỏe.
Mỗi nhóm chicory có đặc điểm và mục đích sử dụng khác nhau, vì vậy cần phân biệt rõ giữa chicory dùng làm thực phẩm và chicory sử dụng trong các ứng dụng hỗ trợ sức khỏe để tránh nhầm lẫn.

1.4. Bộ phận sử dụng
Tùy theo mục đích sử dụng, chicory có thể khai thác nhiều bộ phận khác nhau. Trong ẩm thực, phần lá và búp non là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất. Trong lĩnh vực dược liệu, toàn cây, lá hoặc rễ đều có thể được dùng.
1.5. Thành phần hóa học
Các nghiên cứu cho thấy chicory chứa nhiều thành phần có giá trị dinh dưỡng và sinh học. Thành phần nổi bật nhất là chất xơ, đặc biệt là inulin. Ngoài ra, chicory còn chứa các hợp chất đắng thuộc nhóm sesquiterpene lactone như lactucin và intybin.
Bên cạnh đó, chicory cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất như vitamin A, vitamin K, vitamin C, folate, kali và mangan. Nhờ thành phần đa dạng này, chicory vừa có giá trị dinh dưỡng, vừa có tiềm năng hỗ trợ một số chức năng sinh lý của cơ thể.
2. Công dụng của chicory
2.1. Theo y học cổ truyền
Theo quan niệm y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, chicory có vị đắng, tính mát. Dược liệu hỗ trợ này được sử dụng với mục đích thanh nhiệt, nhuận tràng nhẹ, lợi mật và lợi tiểu.
Trong một số tài liệu dân gian, chicory còn được dùng để hỗ trợ cải thiện tiêu hóa và giúp làm mát cơ thể. Các công dụng này chủ yếu mang tính hỗ trợ, không thay thế cho các phương pháp điều trị y khoa hiện đại.
2.2. Theo y học hiện đại
Dưới góc nhìn y học hiện đại, chicory được đánh giá là thực phẩm giàu chất xơ và hợp chất sinh học, có vai trò hỗ trợ nhiều chức năng sinh lý của cơ thể. Tuy nhiên, các tác dụng này chủ yếu mang tính hỗ trợ sức khỏe, không thay thế thuốc điều trị.
- Hỗ trợ hệ tiêu hóa
Chicory là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào, đặc biệt là inulin. Chất xơ giúp tăng thể tích phân, cải thiện nhu động ruột và hỗ trợ quá trình đào thải chất cặn bã, từ đó góp phần giảm tình trạng táo bón và rối loạn tiêu hóa nhẹ.
Ngoài ra, một số khoáng chất và hợp chất đắng trong chicory có thể kích thích tiết mật, hỗ trợ tiêu hóa chất béo và giúp giảm cảm giác đầy hơi, khó tiêu.

- Hỗ trợ kiểm soát cân nặng và chuyển hóa
Chất xơ trong chicory giúp tạo cảm giác no lâu, làm chậm quá trình hấp thu carbohydrate và lipid tại ruột. Nhờ đó, chicory thường được đưa vào các chế độ ăn kiểm soát cân nặng.
Bên cạnh đó, các vitamin và khoáng chất trong chicory tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng, góp phần hỗ trợ cơ thể đào thải các sản phẩm chuyển hóa không cần thiết.
>>> Xem thêm Các sản phẩm cung cấp giải pháp hỗ trợ kiểm soát cân nặng
- Cung cấp chất chống oxy hóa
Lá và rễ chicory chứa một số hợp chất phenolic và flavonoid có hoạt tính sinh học. Các hợp chất này có hoạt tính chống oxy hóa, giúp trung hòa gốc tự do, hỗ trợ bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa và góp phần làm chậm quá trình lão hóa tế bào.
- Hỗ trợ sức khỏe xương
Chicory cung cấp vitamin K, một vi chất tham gia vào quá trình chuyển hóa canxi và hình thành protein liên quan đến cấu trúc xương. Việc bổ sung chicory trong chế độ ăn có thể góp phần hỗ trợ duy trì sức khỏe xương và chuyển hóa canxi.
- Giá trị dinh dưỡng và vai trò thực phẩm hỗ trợ sức khỏe
Lá chicory được sử dụng như rau ăn, cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ cho cơ thể. Rễ và lá chicory cũng được dùng dưới dạng nước sắc trong một số nền y học truyền thống để hỗ trợ tiêu hóa và lợi tiểu nhẹ. Trong y học hiện đại, chicory chủ yếu được xem là thực phẩm hỗ trợ sức khỏe, không phải là thuốc điều trị.
3. Lưu ý khi sử dụng chicory
Chicory nhìn chung an toàn khi sử dụng với lượng phù hợp trong chế độ ăn hàng ngày. Tuy nhiên, khi dùng chicory trong các ứng dụng hỗ trợ sức khỏe hoặc sử dụng dưới dạng chiết xuất, cần lưu ý một số điểm sau.
- Người có cơ địa nhạy cảm hoặc dị ứng với các cây thuộc họ Cúc có thể gặp phản ứng không mong muốn khi sử dụng chicory.
- Phụ nữ mang thai không nên sử dụng chicory với liều cao hoặc dưới dạng dược liệu do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn.
- Người mắc bệnh sỏi mật, rối loạn đường huyết hoặc đang chuẩn bị phẫu thuật nên thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng chicory với lượng lớn.
Chicory là tên gọi chung của nhóm cây diếp xoăn thuộc chi Cichorium, được sử dụng phổ biến vừa với vai trò thực phẩm, vừa trong các ứng dụng hỗ trợ sức khỏe. Tuy nhiên, các công dụng của chicory chủ yếu mang tính hỗ trợ, không thay thế cho thuốc điều trị hay các phương pháp y khoa chính thống. Hiểu đúng về nguồn gốc, phân loại, thành phần và cách sử dụng chicory sẽ giúp người dùng khai thác hiệu quả giá trị của loại cây này trong dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe một cách an toàn, khoa học và bền vững.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(3 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
