Cối xay: Loài cây mọc hoang quen thuộc nhưng có nhiều giá trị dược liệu
Ngày cập nhật
1. Cây cối xay là gì?
1.1 Tên gọi và danh pháp
Cối xay là tên gọi quen thuộc của một loại cây thuộc họ Bông. Ngoài tên phổ biến này, cây còn được biết đến với nhiều tên khác như giàng xay, kim hoa thảo, quýnh ma, dằng xay, nhĩ hương thảo hoặc ma mãnh thảo. Trong một số vùng dân tộc, cây còn có những tên gọi riêng như Co tó ép trong tiếng Thái hoặc Phao tôn trong tiếng Tày.
Tên khoa học của cây cối xay là Abutilon indicum (L.) Sweet. Trước đây loài cây này cũng được nhắc đến với tên đồng nghĩa Sida indica L. và thuộc họ Bông (Malvaceae).
1.2 Đặc điểm thực vật
Cối xay là cây thân thảo sống nhiều năm và thường mọc thành bụi nhỏ. Chiều cao của cây thường dao động khoảng từ 1m đến 1,5m. Cành cây có dạng hình trụ và phủ một lớp lông mềm nhỏ có dạng hình sao.
Lá của cây mọc so le và có cuống dài. Phiến lá có hình tim, đầu nhọn và mép lá có răng cưa. Cả hai mặt lá đều có lông mềm, trong đó mặt dưới thường có màu nhạt hơn, hơi trắng xám. Gân lá khá rõ với khoảng 5 đến 7 gân chính.
Hoa cối xay có màu vàng và thường mọc đơn lẻ ở kẽ lá. Cuống hoa khá dài và có dạng gấp khúc. Đài hoa có lông ngắn ở mặt ngoài và lông dài ở mặt trong. Cánh hoa có hình tam giác ngược hoặc hình nêm. Phần nhị khá nhiều và tập trung quanh một trụ có lông ở gốc.
Quả của cây là dạng quả nang, gồm nhiều phần nhỏ xếp sát nhau và có hình dạng giống chiếc cối xay, đây cũng là lý do loài cây này có tên gọi như vậy. Mỗi quả có khoảng 20 phân quả, mỗi phân quả chứa hạt nhỏ.
Cây thường ra hoa vào khoảng tháng 2 đến tháng 3 và kết quả từ tháng 4 đến tháng 6.

1.3 Phân bố và sinh thái
Cây cối xay phân bố ở nhiều khu vực thuộc vùng nhiệt đới, đặc biệt tại các nước châu Á như Malaysia, Indonesia và một số quốc gia lân cận.
Ở Việt Nam, loài cây này mọc khá phổ biến và có thể gặp ở nhiều tỉnh thành khác nhau. Cối xay thường mọc hoang ở ven đường, bờ rào, bờ ruộng hoặc các khu vực đất trống. Cây có thể sinh trưởng ở nhiều điều kiện khác nhau, từ vùng đồng bằng ven biển cho đến các khu vực trung du và miền núi thấp.
Cối xay là cây ưa sáng và ưa ẩm, nhưng khi còn nhỏ có thể chịu bóng nhẹ. Loài cây này có khả năng tái sinh khá tốt sau khi bị chặt.
1.4 Bộ phận dùng làm dược liệu
Trong y học cổ truyền, phần trên mặt đất của cây cối xay thường được sử dụng làm dược liệu. Bộ phận dùng bao gồm thân, cành, lá, hoa và quả.
Sau khi thu hoạch, dược liệu thường được làm sạch và cắt thành từng đoạn theo kích thước thích hợp, sau đó đem phơi hoặc sấy khô để bảo quản và sử dụng.
Cây cối xay thường được thu hoạch vào mùa hạ. Dược liệu sau khi phơi khô cần được bảo quản ở nơi khô ráo để tránh ẩm mốc.
1.5 Thành phần hóa học
Các nghiên cứu đã phát hiện trong cây cối xay có nhiều hợp chất sinh học khác nhau. Trong đó có các flavonoid, hợp chất phenol, acid amin, acid hữu cơ và các loại đường tự nhiên.
Một số flavonoid được tìm thấy trong cây bao gồm gossypin, gossypitin và cyanidin-3-rutinosid. Ngoài ra còn phát hiện nhiều Acid amin như alanin, arginin, valin và acid glutamic.
Trong hạt của cây cối xay còn có khoảng 5% dầu béo. Thành phần dầu béo này chứa các acid béo như acid palmitic, acid stearic và một số acid béo khác. Ngoài ra, phần không xà phòng hóa trong dầu chiếm khoảng 1,7%.
2. Công dụng của cây cối xay
2.1 Theo y học cổ truyền
Theo quan niệm của y học cổ truyền, cối xay có vị ngọt và tính bình. Dược liệu này được cho là quy vào các kinh Tâm và Đởm.
- Cây cối xay thường được sử dụng với mục đích thanh nhiệt, hoạt huyết và lợi tiểu. Trong kinh nghiệm dân gian, dược liệu này được dùng để hỗ trợ điều trị các tình trạng như cảm mạo phong nhiệt, sốt cao, đau đầu hoặc các vấn đề liên quan đến đường tiết niệu như tiểu tiện vàng đỏ, tiểu rắt hoặc tiểu buốt.
- Ngoài ra, cối xay cũng được sử dụng trong một số trường hợp phù thũng, dị ứng ngoài da hoặc lở ngứa. Lá tươi của cây có thể được giã nát để đắp ngoài nhằm hỗ trợ xử lý mụn nhọt.

- Một số bài thuốc dân gian còn dùng lá cối xay kết hợp với các dược liệu khác như nhân trần và vọng cách để hỗ trợ các trường hợp vàng da sau sinh.
2.2 Theo y học hiện đại
Một số nghiên cứu đã được tiến hành nhằm tìm hiểu các hoạt tính sinh học của cây cối xay.
- Theo tài liệu từ Ấn Độ, chiết xuất cồn từ cây cối xay cho thấy khả năng hạ sốt trong các thí nghiệm trên động vật. Tác dụng này được cho là có liên quan đến ảnh hưởng của dược liệu đối với hệ thần kinh trung ương.
- Ngoài ra, hợp chất gossypin có trong cây được nghiên cứu về khả năng chống viêm. Trong một số mô hình thực nghiệm, hợp chất này cho thấy khả năng làm giảm tình trạng phù nề thông qua việc hạn chế sự thoát protein huyết tương ra khỏi thành mạch.
Trong các nghiên cứu thực nghiệm về viêm bàn chân chuột, tác dụng ức chế phù của cối xay được ghi nhận ở mức khá cao so với nhóm đối chứng. Hạt cối xay cũng được ghi nhận có tác dụng nhuận tràng và hỗ trợ tiêu viêm.
3. Liều dùng và cách sử dụng tham khảo
Cối xay thường được sử dụng dưới dạng thuốc sắc. Liều dùng phổ biến được nhắc đến trong các tài liệu y học cổ truyền là khoảng từ 8g đến 12g dược liệu khô mỗi ngày.
Trong một số trường hợp sử dụng dược liệu tươi, liều dùng có thể dao động khoảng từ 10g đến 40g mỗi ngày. Tuy nhiên liều lượng cụ thể có thể thay đổi tùy theo mục đích sử dụng và tình trạng sức khỏe của từng người.
4. Một số bài thuốc dân gian từ cây cối xay
Trong kinh nghiệm dân gian, cây cối xay được sử dụng trong nhiều bài thuốc khác nhau.
- Đối với trường hợp đau tai hoặc tật điếc, có thể sử dụng khoảng 60g rễ cối xay hoặc khoảng 20 đến 30g quả cối xay nấu cùng với thịt lợn để ăn. Trong một số trường hợp khác, rễ cối xay có thể được kết hợp với mộc hương và vọng giang nam, mỗi vị khoảng 60g, sau đó nấu cùng đuôi lợn để dùng.
>>> Xem thêm: Top 9 loại thuốc nhỏ tai tốt nhất cho người bị viêm tai giữa
- Đối với tình trạng phù thũng sau khi sinh, có thể sử dụng khoảng 30g lá cối xay kết hợp với 20g ích mẫu rồi sắc với nước để uống.
- Đối với các trường hợp kiết lỵ hoặc mắt có màng mộng, có thể sử dụng quả cối xay và hoa mào gà, mỗi vị khoảng 30g rồi sắc lấy nước uống.
- Trong trường hợp dị ứng phong mày đay, có thể dùng khoảng 40g toàn cây cối xay khô hầm với thịt heo nạc. Nước hầm được dùng để uống và phần thịt có thể ăn.
- Đối với trĩ sang, có thể dùng khoảng 200g rễ cối xay sắc đặc. Một phần nước thuốc dùng để uống, phần còn lại có thể dùng xông hậu môn khi nước còn nóng, sau đó dùng để rửa khi nước nguội bớt.
- Đối với các trường hợp tổn thương do ngã hoặc cơ thể suy nhược, có thể dùng khoảng 80g rễ cối xay khô hầm với một cái giò heo và một lượng rượu vừa phải để ăn và uống nước.
- Đối với viêm tai trong mạn tính, có thể dùng khoảng 20 đến 40g rễ cối xay khô hầm với gạo nếp hoặc thịt heo nạc hay đậu hũ rồi dùng làm món ăn và uống nước.
- Đối với lợi răng lở loét, có thể sắc khoảng 20g rễ cối xay khô với một lượng đường đỏ vừa đủ để uống. Một cách khác là dùng rễ cối xay tươi tẩm giấm khoảng một giờ, sau đó bọc vải để ngậm trong miệng.

5. Lưu ý khi sử dụng
Do có tác dụng lợi tiểu và nhuận tràng, một số đối tượng cần thận trọng khi sử dụng cây cối xay. Những người có tình trạng thận hư tiểu nhiều trong ngày, nước tiểu trong hoặc những người thường xuyên tiêu chảy không nên sử dụng dược liệu này.
Ngoài ra, phụ nữ mang thai cũng nên tránh sử dụng cây cối xay.
Mặc dù là dược liệu có nguồn gốc từ thiên nhiên, việc sử dụng cây cối xay vẫn cần tuân theo hướng dẫn của người có chuyên môn. Người dùng không nên tự ý sử dụng các bài thuốc dân gian khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc thầy thuốc.
Cối xay là loài cây mọc tự nhiên ở nhiều vùng tại Việt Nam và từ lâu đã được sử dụng trong các bài thuốc dân gian. Dược liệu này được nhắc đến với nhiều công dụng liên quan đến thanh nhiệt, lợi tiểu và hỗ trợ giảm viêm. Tuy nhiên, việc sử dụng cần phù hợp với thể trạng và nên tham khảo ý kiến của người có chuyên môn trước khi áp dụng.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(7 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
