Kim thất tai là gì? Tổng quan chi tiết về dược liệu kim thất tai và cách sử dụng
Ngày cập nhật
1. Tổng quan chi tiết về kim thất tai
1.1. Tên gọi
Tên thường gọi: Kim thất tai
Tên gọi khác của nó bao gồm: tam thất giả, rau tàu bay, bầu đất, thiên hắc địa hồng, cây lá đắng, nam phi diệp (theo tiếng Trung Quốc)
Tên khoa học: Gynura divaricata
Họ: Cúc (Asteraceae)
Kim thất tai là loại cây thân thảo, mọng nước, thường dùng làm rau ăn hoặc vị thuốc nam. Có vị đắng, tính mát, công dụng chính là thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm, chữa ho, đau lưng, và ổn định huyết áp.

1.2. Đặc điểm thực vật và sự phân bố của chúng
Đặc điểm:
Thân cây: Thuộc loại cây thân thảo sống hằng năm, mọc thành bụi với nhiều cành nhánh phát triển từ gốc. Chiều cao trung bình dao động từ 2 – 3m, đường kính thân nhỏ (khoảng 2 – 4cm).
- Lúc non: Thân được bao phủ bởi một lớp lông trắng mịn, sờ vào cảm giác mềm mại.
- Lúc già: Lớp lông này rụng dần, thân trở nên nhẵn và cứng cáp hơn.
Lá cây: Mọc so le dọc theo thân, cuống lá ngắn. Các mép lá có hình răng cưa không đồng nhất. Điểm đặc biệt nhất là màu sắc: Mặt trên lá xanh thẫm (đôi khi nhìn gần như đen), mặt dưới lại mang sắc tím đặc trưng.
Hoa và Quả: Hoa mọc thành cụm hình đầu ở kẽ lá hoặc đầu cành, có màu vàng cam rực rỡ. Quả này thuộc loại quả bế, có hình dạng giống như một hình trụ.
Phân bố: Cây có nguồn gốc từ châu Phi, sau đó di thực và phát triển mạnh tại Ấn Độ (các bang như Madhya Pradesh, West Bengal, Bihar...). Tại Việt Nam, nhờ khả năng thích nghi cao với khí hậu nhiệt đới, Kim thất tai hiện được trồng phổ biến từ vùng núi đến đồng bằng để làm rau ăn và làm thuốc.
1.3. Bộ phận dùng, thu hái và chế biến
Bộ phận dùng: Toàn bộ cây (thân, lá) đều có giá trị dược tính.
Thu hái: Cây có thể thu hoạch quanh năm. Thời điểm tốt nhất là khi cây đang phát triển xanh tốt, lá dày và không bị sâu bệnh.
Chế biến:
Dùng tươi: Rửa sạch qua nước muối loãng, có thể dùng ngay.
Dùng khô: Cắt đoạn, phơi hoặc sấy khô ở nhiệt độ vừa phải để giữ nguyên hoạt chất.
Bảo quản: Dược liệu khô cần để nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao để không bị nấm mốc.
1.4. Thành phần hoá học
Sở dĩ Kim thất tai được đánh giá cao là nhờ bảng thành phần hoạt chất sinh học vô cùng phong phú:
- Các hợp chất chính bao gồm: Saponin, Tannin, Glycoside và Alkaloid.
- Nhóm chống oxy hóa: Flavonoid, Anthraquinone, Coumarin, Phenolic, Xanthone.
- Dưỡng chất thiết yếu: Vitamin A, E, C, B1, B2 và các khoáng chất quý như Selenium, Magnesium, Manganese, đặc biệt là Chromium (hỗ trợ rất tốt cho tuyến tụy).
2. Công dụng của kim thất tai đối với sức khoẻ
Kim thất tai không chỉ được dùng như một loại rau xanh trong bữa ăn hằng ngày mà còn được xem là một dược liệu hỗ trợ sức khỏe đa tác dụng trong y học dân gian. Nhờ chứa nhiều hoạt chất sinh học và khoáng chất quan trọng, kim thất tai được người dân sử dụng để hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện nhiều vấn đề sức khỏe, đặc biệt là các bệnh mạn tính:
- Hỗ trợ điều trị tiểu đường: Nhờ hàm lượng chromium và các hoạt chất hỗ trợ bài tiết insulin, giúp ổn định đường huyết tự nhiên.
- Hệ tiêu hóa: Cải thiện tình trạng rối loạn tiêu hóa, tả lỵ, đau bụng, nhuận tràng và trị táo bón hiệu quả.
- Tăng cường miễn dịch: Chống oxy hóa mạnh mẽ, ngăn ngừa lão hóa tế bào và hỗ trợ phòng chống ung thư.
- Hệ hô hấp: Giảm ho, tiêu đờm, làm dịu niêm mạc họng khi bị viêm.
- Bảo vệ gan: Hỗ trợ điều trị viêm gan siêu vi B, C và thải độc gan.
- Hệ thần kinh: Giảm đau đầu, an thần, giúp ngủ ngon và sâu giấc hơn.
- Khác: Hạ sốt, chữa cảm lạnh, giảm mẩn ngứa và hỗ trợ điều trị đau nhức xương khớp.

3. Cách dùng và các bài thuốc dân gian phổ biến
3.1. Cách sử dụng cơ bản
Kim thất tai có thể được sử dụng linh hoạt dưới nhiều hình thức khác nhau, tùy vào mục đích và tình trạng sức khỏe:
- Dùng tươi: Nhai sống lá, xay lấy nước uống hoặc nấu canh như rau ăn hằng ngày
- Sắc uống: Dùng lá khô sắc với nước, uống như trà thảo dược
- Ngâm rượu: Thân và lá già ngâm rượu dùng xoa bóp hoặc uống với liều lượng nhỏ (theo kinh nghiệm dân gian)
3.2. Các bài thuốc cụ thể
- Hỗ trợ tiểu đường: Mỗi ngày nhai 7–9 lá kim thất tai tươi (dân gian thường dùng nam 7, nữ 9 hoặc điều chỉnh theo cơ địa). Dùng 2 lần/ngày vào buổi sáng và chiều, giúp hỗ trợ ổn định đường huyết.
- Chữa viêm họng, ho: Nhai chậm vài lá tươi, giữ nước cốt trong cổ họng rồi nuốt từ từ. Cách này giúp giảm đau rát và tiêu đờm.
- Trị đau đầu, sổ mũi: Giã nát lá kim thất tai đắp lên vùng thái dương để giảm đau đầu. Trường hợp sổ mũi, có thể lấy dịch từ cuống lá thoa nhẹ vào hốc mũi theo kinh nghiệm dân gian.
- Chữa đau lưng, nhức mỏi: Dùng khoảng 10 ngọn kim thất tai nấu canh ăn liên tục trong 3–5 ngày giúp giảm đau nhức cơ xương khớp.
- Trị mụn ngứa, côn trùng cắn: Vò nát lá tươi, đắp trực tiếp lên vùng da tổn thương khoảng 20–30 phút để tiêu viêm, giảm sưng và ngứa.

4. Những điều cần biết khi sử dụng Kim thất tai
Mặc dù kim thất tai được đánh giá là dược liệu tương đối lành tính, người dùng vẫn cần lưu ý một số vấn đề quan trọng để đảm bảo an toàn:
Không lạm dụng: Không nên sử dụng kim thất tai liên tục trong thời gian dài mà không có quãng nghỉ. Việc dùng quá nhiều có thể gây mất cân bằng sinh hóa trong cơ thể, đặc biệt với người có bệnh nền.
Không thay thế thuốc điều trị: Kim thất tai chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thể thay thế thuốc điều trị y khoa. Người mắc các bệnh mạn tính nặng như ung thư, tiểu đường tuýp 1, viêm gan nặng… tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc để dùng dược liệu.
Đối tượng mà chúng ta cần phải thận trọng là:
- Phụ nữ mang thai và cho con bú (chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn)
- Người đang sử dụng thuốc điều trị đặc hiệu (nguy cơ tương tác thuốc)
Tham khảo ý kiến chuyên gia: Trước khi áp dụng các bài thuốc liều cao hoặc dùng kéo dài, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc Đông y để được hướng dẫn phù hợp với tình trạng sức khỏe.
Kim thất tai là dược liệu dân gian được sử dụng phổ biến nhờ khả năng hỗ trợ ổn định đường huyết, cải thiện tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và giảm các triệu chứng viêm đau khi dùng đúng cách. Tuy nhiên, các công dụng của kim thất tai chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền miệng và nghiên cứu bước đầu, vì vậy người dùng không nên lạm dụng hoặc xem đây là phương pháp thay thế thuốc điều trị. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, kim thất tai chỉ nên được sử dụng như biện pháp hỗ trợ, kết hợp chế độ sinh hoạt lành mạnh và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc trước khi dùng lâu dài, đặc biệt với người mắc bệnh mạn tính.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(3 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
