Suy thận cấp là gì? 7 thông tin cơ bản cần biết về tình trạng này
Ngày cập nhật
1. Tổng quan về suy thận cấp
Suy thận cấp là tình trạng chức năng lọc của thận suy giảm đột ngột trong khoảng thời gian ngắn, thường chỉ trong vài giờ đến vài ngày. Khi đó, thận không còn khả năng đào thải hiệu quả các chất thải chuyển hóa, đồng thời mất vai trò điều hòa cân bằng nước, điện giải và toan kiềm trong cơ thể.
Tình trạng này có thể xảy ra ở người trước đó hoàn toàn khỏe mạnh hoặc ở người đã có bệnh thận mạn. Nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng, chức năng thận có thể phục hồi hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn. Tuy nhiên, trong các trường hợp nặng, đặc biệt khi người bệnh có kèm theo bệnh tim mạch, nhiễm trùng nặng hoặc suy đa cơ quan, suy thận cấp có thể tiến triển nhanh sang suy thận mạn hoặc gây tử vong.

2. Triệu chứng suy thận cấp thường gặp
Suy thận cấp có thể xuất hiện đột ngột với các biểu hiện lâm sàng đa dạng và mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy từng người bệnh.
Triệu chứng thường gặp nhất là giảm lượng nước tiểu rõ rệt, thậm chí vô niệu. Khi thận không đào thải được nước, người bệnh dễ xuất hiện tình trạng ứ dịch, gây phù ở chân, mắt cá chân, bàn chân hoặc phù toàn thân. Ứ dịch kéo dài có thể dẫn đến khó thở, đặc biệt khi dịch tích tụ trong phổi.
Các triệu chứng toàn thân thường gặp bao gồm mệt mỏi, yếu sức, buồn nôn, nôn và chán ăn. Rối loạn điện giải, đặc biệt là tăng kali máu, có thể gây nhịp tim không đều, hồi hộp hoặc cảm giác tức ngực. Trong những trường hợp nặng, người bệnh có thể xuất hiện co giật, rối loạn ý thức hoặc hôn mê.
Một điểm cần lưu ý là không phải tất cả bệnh nhân suy thận cấp đều có triệu chứng rõ ràng.
- Một số trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ thông qua xét nghiệm máu hoặc nước tiểu khi kiểm tra sức khỏe vì lý do khác.
- Ở người lớn tuổi, suy thận cấp đôi khi biểu hiện kín đáo hơn, với thay đổi tâm trạng, đi lại chậm chạp, run tay hoặc dễ bầm tím.
3. Nguyên nhân suy thận cấp
3.1. Nguyên nhân trước thận
Suy thận cấp trước thận xảy ra khi lượng máu tưới đến thận bị giảm đột ngột, làm giảm áp lực lọc tại cầu thận. Nếu tình trạng này kéo dài, thận có thể bị tổn thương thực thể. Các nguyên nhân thường gặp gồm:
- Giảm cung lượng tim như trong suy tim nặng, nhồi máu cơ tim, bệnh van tim hoặc chèn ép tim, khiến tim không bơm đủ máu đến thận
- Mất máu cấp hoặc sốc mất máu làm giảm thể tích tuần hoàn
- Mất nước do nôn nhiều, tiêu chảy kéo dài hoặc bỏng diện rộng
- Sử dụng thuốc lợi tiểu quá mức làm giảm thể tích tuần hoàn
- Các tình trạng toàn thân như xơ gan, viêm tụy cấp hoặc sốc nhiễm trùng gây rối loạn huyết động
3.2. Nguyên nhân tại thận
Suy thận cấp tại thận là hậu quả của tổn thương trực tiếp các cấu trúc trong thận.
- Mạch máu thận
Các tình trạng như huyết khối, thuyên tắc xơ vữa, huyết khối vi mạch hoặc tăng huyết áp cấp tính làm gián đoạn dòng máu nuôi thận
- Cầu thận
Viêm cầu thận cấp, viêm cầu thận tiến triển nhanh hoặc hội chứng thận hư có thể làm suy giảm nhanh chức năng lọc của thận
- Mô kẽ thận
Viêm thận mô kẽ cấp thường liên quan đến phản ứng với thuốc hoặc nhiễm trùng, gây tổn thương lan tỏa mô thận
- Ống thận
Hoại tử ống thận cấp là nguyên nhân phổ biến, thường do thiếu máu kéo dài, sốc, nhiễm trùng huyết hoặc do các chất độc với thận như thuốc cản quang, thuốc kháng sinh độc thận, kim loại nặng
3.3. Nguyên nhân sau thận
Suy thận cấp sau thận xảy ra khi dòng nước tiểu bị tắc nghẽn, làm áp lực trong thận tăng lên và cản trở quá trình lọc. Các nguyên nhân thường gặp gồm:
- Sỏi đường tiết niệu gây bít tắc
- Khối u chèn ép đường tiểu
- Cục máu đông trong đường tiết niệu
- Phì đại tuyến tiền liệt
- Hẹp niệu đạo, chít hẹp đường tiết niệu hoặc xơ hóa sau phúc mạc
Nếu tình trạng tắc nghẽn được phát hiện và xử trí sớm, chức năng thận có thể phục hồi tốt.
4. Biến chứng suy thận cấp có thể gặp
Nếu không được kiểm soát tốt, suy thận cấp có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.
- Tiến triển thành suy thận mạn hoặc suy thận giai đoạn cuối, buộc người bệnh phải lọc máu lâu dài hoặc ghép thận
- Rối loạn huyết áp và biến chứng tim mạch do mất cân bằng dịch và hormone điều hòa
- Rối loạn điện giải gây yếu cơ, loạn nhịp tim, thậm chí ngừng tim
- Rối loạn thần kinh với biểu hiện co giật, hôn mê
- Quá tải dịch gây phù phổi, dẫn đến khó thở và suy hô hấp

5. Chẩn đoán suy thận cấp
Việc chẩn đoán suy thận cấp cần được thực hiện sớm và chính xác để định hướng điều trị phù hợp.
- Trước tiên, bác sĩ sẽ khai thác bệnh sử và đánh giá các biểu hiện lâm sàng như lượng nước tiểu, dấu hiệu mất nước, nhiễm trùng hoặc nghi ngờ tắc nghẽn đường tiểu.
- Xét nghiệm nước tiểu giúp đánh giá sự hiện diện của protein, hồng cầu, bạch cầu hoặc các tế bào trụ, từ đó gợi ý nguyên nhân trước thận, tại thận hoặc sau thận. Xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ suy thận thông qua nồng độ creatinine, ure và các chất điện giải, đặc biệt là kali.
- Siêu âm bụng thường được chỉ định để đánh giá kích thước thận, cấu trúc vỏ tủy và phát hiện các dấu hiệu tắc nghẽn đường tiết niệu. Trong một số trường hợp, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác có thể được sử dụng để hỗ trợ phân biệt suy thận cấp và suy thận mạn.
6. Điều trị suy thận cấp
Mục tiêu điều trị là bảo vệ tính mạng, hạn chế biến chứng và tạo điều kiện cho thận hồi phục chức năng.
- Với suy thận cấp trước thận, điều trị tập trung vào phục hồi thể tích tuần hoàn, cải thiện cung lượng tim và kiểm soát nhiễm trùng
- Với suy thận cấp tại thận, cần loại bỏ các yếu tố gây độc cho thận, bù dịch và điện giải hợp lý, theo dõi chặt chẽ rối loạn chuyển hóa
- Với suy thận cấp sau thận, việc giải quyết tắc nghẽn đường tiểu sớm đóng vai trò quyết định
Trong trường hợp nặng, lọc máu bằng chạy thận nhân tạo hoặc lọc màng bụng có thể được chỉ định để kiểm soát rối loạn điện giải và đào thải chất độc.

7. Phòng ngừa suy thận cấp và chăm sóc thận
Phòng ngừa suy thận cấp đóng vai trò quan trọng, đặc biệt ở người có bệnh nền hoặc nguy cơ cao. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ, tránh lạm dụng thuốc giảm đau hoặc các thuốc có nguy cơ gây tổn thương thận.
- Người bệnh cần quản lý tốt các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, suy tim và thăm khám định kỳ để theo dõi chức năng thận.
- Chế độ ăn uống cân bằng, hạn chế muối, kiểm soát lượng nước đưa vào cơ thể và duy trì lối sống lành mạnh cũng góp phần bảo vệ chức năng thận.
>>> Xem thêm: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và cách điều trị hiệu quả của bệnh Đái tháo đường
Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc hoặc sử dụng thuốc ngoài đơn khi chưa có chỉ định chuyên môn. Việc theo dõi lượng nước uống và lượng nước tiểu hằng ngày có ý nghĩa quan trọng trong quá trình điều trị.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu như tiểu ít rõ rệt, phù tăng nhanh, khó thở, đau tức ngực, lơ mơ hoặc co giật, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và xử trí kịp thời.

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.
Đánh giá bài viết này
(8 lượt đánh giá).Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm
