Cây dứa dại: 5 kiến thức quan trọng giúp dùng đúng và an toàn
lcp

Giao đến

Đặt thuốc nhanh 24/7
Giao đến

Cây dứa dại: 5 kiến thức quan trọng giúp dùng đúng và an toàn

4.5

Ngày cập nhật

Chia sẻ:

Cây dứa dại là dược liệu được sử dụng khá phổ biến trong y học cổ truyền Việt Nam, đặc biệt trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị sỏi thận, viêm đường tiết niệu, phù thũng và một số bệnh lý gan mật. Tuy nhiên, do có tính hàn và chứa một số thành phần cần thận trọng khi dùng lâu dài, việc hiểu rõ đặc điểm, công dụng, liều dùng và các bài thuốc dân gian từ cây dứa dại là điều cần thiết để đảm bảo an toàn khi sử dụng.

1. Tổng quan về cây dứa dại

1.1. Tên gọi

Dứa dại còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như dứa rừng, dứa gai, dứa núi, dứa gỗ, mạy lạ, co nam lụ, lâu kìm.

Tên khoa học thường gặp là Pandanus tonkinensis, thuộc họ dứa dại (Pandanaceae).

Tong-quan-ve-cay-dua-dai
Tổng quan về cây dứa dại

1.2. Phân bố

Cây được ghi nhận tại Việt Nam và một số quốc gia như Thái Lan, Myanmar, Campuchia, Ấn Độ, Trung Quốc. Cây ưa sống ở những vùng có độ mặn cao như ven biển, ven sông, bờ ngòi nước mặn hoặc các bãi đất hoang ẩm.

1.3. Đặc điểm thực vật

Dứa dại là cây thân gỗ nhỏ, chiều cao trung bình từ 1 đến 4 mét. Thân cây phân nhánh, có nhiều sẹo ngang do lá rụng để lại và thường có rễ phụ.

Lá mọc tập trung ở ngọn thân, dạng hình dải, dài từ 0,7 đến 2 mét, cứng, mép lá và gân lá có gai sắc. 

Hoa mọc ở ngọn hoặc kẽ lá, gồm hoa đực và hoa cái, có mùi thơm đặc trưng. Quả là quả phức, hình trứng hoặc gần tròn, khi chín có màu vàng đến vàng cam, bề mặt sần sùi.

Hinh-anh-cay-dua-dai
Hình ảnh cây dứa dại

1.4. Bộ phận sử dụng

Trong y học cổ truyền, nhiều bộ phận của cây dứa dại được dùng làm thuốc, bao gồm rễ, đọt non, lá, hoa, quả và hạt.

1.5. Thành phần hóa học

Các nghiên cứu ghi nhận cây dứa dại chứa một số hợp chất như sterol thực vật, acid béo, flavonoid,... Hoa và lá bắc chứa tinh dầu tạo mùi thơm đặc trưng.

Lưu ý, hàm lượng mangan trong mô lá được ghi nhận cao. Vì vậy nếu sử dụng lá kéo dài có thể tăng nguy cơ tích lũy mangan và xuất hiện biểu hiện ngộ độc, thoái hóa thần kinh. 

2. Công dụng của cây dứa dại

2.1. Theo y học cổ truyền

Theo Đông y, mỗi bộ phận của cây dứa dại có tính vị và công dụng khác nhau.

  • Phần quả mang vị ngọt, tính bình, thường được dùng trong các bài thuốc mang tính điều hòa.
  • Rễ dứa dại có vị ngọt nhẹ, thiên về tính mát, hay được sử dụng trong các trường hợp cần thanh nhiệt và lợi tiểu.
  • Đọt non có vị ngọt, tính hàn, được dân gian dùng khi cơ thể có biểu hiện nóng trong hoặc tiểu tiện bất thường.
  • Hoa dứa dại có vị ngọt, tính lạnh, thường góp mặt trong các bài thuốc thanh nhiệt và trừ thấp.
  • Đọt dứa dại được cho là quy vào các kinh Bàng quang, Tiểu trường, Phế và Tâm.
  • Trong dân gian, dứa dại thường được sử dụng với các mục đích thanh nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ điều trị tiểu buốt, tiểu ra sỏi, viêm đường tiết niệu, phù thũng. 
  • Một số bài thuốc còn dùng dứa dại để hỗ trợ điều trị viêm gan, xơ gan cổ trướng hoặc dùng ngoài để đắp vết loét và bệnh trĩ.

2.2. Theo y học hiện đại

Quả dứa dại chứa các carotenoid như beta caroten, alpha caroten, lutein và zeaxanthin, có vai trò là tiền vitamin A. Một số mẫu quả chín có hàm lượng beta caroten khá cao.

Tuy nhiên, hiện nay chưa có đủ bằng chứng khoa học hiện đại chứng minh dứa dại có tác dụng làm tan sỏi thận hoặc điều trị đặc hiệu các bệnh lý tiết niệu. Phần lớn các công dụng vẫn dựa trên kinh nghiệm y học cổ truyền và dân gian.

3. Liều dùng và cách dùng

Cây dứa dại có thể dùng dưới dạng sắc uống hoặc dùng ngoài để đắp. Khi dùng đường uống, liều lượng thường được tham khảo như sau:

  • Quả dứa dại: 30 đến 40 g mỗi ngày
  • Đọt non: 20 đến 30 g mỗi ngày
  • Rễ: 10 đến 15 g mỗi ngày. Ngoài liều tham khảo phổ biến, một số tài liệu ghi nhận rễ có thể dùng 15 đến 30 g mỗi lần dưới dạng thuốc sắc trong một số trường hợp.

Dược liệu thường được thái nhỏ, sắc với nước uống trong ngày. Không nên dùng kéo dài liên tục nếu không có hướng dẫn của người có chuyên môn.

4. Bài thuốc dân gian từ cây dứa dại

Trong y học cổ truyền, cây dứa dại được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian, chủ yếu liên quan đến bệnh đường tiết niệu, phù thũng, gan mật, đau nhức xương khớp và một số bệnh ngoài da. Dưới đây là những bài thuốc được áp dụng phổ biến nhất.

4.1. Bài thuốc hỗ trợ sỏi thận, tiểu ra sỏi

Chuẩn bị: kim tiền thảo 18g, hạt chuối hột 12g, hạt dứa dại 15g.

Cách dùng: Sắc các vị với nước, uống trong ngày. Mỗi ngày dùng một thang. Bài thuốc được dùng trong dân gian nhằm hỗ trợ tiểu sỏi và thông tiểu.

4.2. Bài thuốc hỗ trợ viêm đường tiết niệu, tiểu buốt

Chuẩn bị: cam thảo nam 12g, trạch tả 12g, rễ dứa dại 16g, kim ngân hoa 16g, ý dĩ nhân 16g.

Cách dùng: Sắc uống, chia làm hai đến ba lần trong ngày. Áp dụng trong các trường hợp tiểu buốt, viêm đường tiết niệu theo kinh nghiệm dân gian.

4.3. Bài thuốc hỗ trợ thông tiểu, nước tiểu vàng nóng

Chuẩn bị: Rễ dứa thơm 15g, rễ dứa dại 12g, đọt non dứa dại 20g.

Cách dùng: Sắc uống mỗi ngày một thang, dùng liên tục trong vài ngày theo dõi đáp ứng.

4.4. Bài thuốc hỗ trợ điều trị phù thũng

Chuẩn bị: hậu phác 12g, rễ dứa dại, rễ si, hoắc hương, tía tô, hương nhu, vỏ cây đại sao vàng, rễ cau non, mỗi vị 8g.

Cách dùng: Sắc uống trong ngày. Bài thuốc được dùng trong các trường hợp phù thũng theo y học cổ truyền.

4.5. Bài thuốc hỗ trợ viêm gan, xơ gan cổ trướng

Chuẩn bị: Rễ dứa dại 30g.

Cách dùng: Sắc uống ngày hai lần. Bài thuốc được dùng trong dân gian nhằm hỗ trợ chức năng gan và giảm phù do gan.

>>> Xem thêm: Các loại thuốc điều trị viêm gan B tốt nhất hiện nay

4.6. Bài thuốc hỗ trợ đau nhức khớp, thấp khớp

Chuẩn bị: cà gai leo 20g, bồ công anh 20g, củ dứa rừng 20g, lá lốt 20g, lá dứa dại 30g, cỏ xước 40g.

Cách dùng: Sắc uống, mỗi ngày dùng một thang. Áp dụng cho các trường hợp đau nhức khớp, đau mỏi tay chân do phong thấp theo kinh nghiệm dân gian.

Cay-dua-dai-ho-tro-giam-dau-nhuc-khop-thap-khop
Cây dứa dại hỗ trợ giảm đau nhức khớp, thấp khớp

4.7. Bài thuốc đắp ngoài trị đau nhức do chấn thương

Chuẩn bị: Rễ dứa dại.

Cách dùng: Giã nát rễ dứa dại, đắp trực tiếp lên vùng bị đau hoặc chấn thương, cố định lại. Thay thuốc mỗi ngày một lần.

4.8. Bài thuốc đắp ngoài trị vết loét, lở loét lâu ngày

Chuẩn bị: Đọt non dứa dại hoặc đọt non dứa dại trộn với đậu tương theo tỷ lệ bằng nhau.

Cách dùng: Giã nát, đắp lên vùng lở loét, thay thuốc mỗi ngày. Bài thuốc được dùng nhằm hút mủ và hỗ trợ làm liền vết loét.

4.9. Bài thuốc đắp ngoài trị bệnh trĩ

Chuẩn bị: Rễ và đọt non cây dứa dại.

Cách dùng: Giã nát, đắp lên búi trĩ mỗi ngày một lần, thực hiện liên tục trong khoảng 30 ngày theo kinh nghiệm dân gian.

5. Lưu ý khi sử dụng cây dứa dại

  • Cây dứa dại có xu hướng thiên về tính hàn, vì vậy không phù hợp sử dụng tùy tiện cho người có tỳ vị hư hàn, hay bị lạnh bụng hoặc tiêu chảy.
  • Quả dứa dại có lớp phấn trắng có thể gây độc nếu không được sơ chế kỹ. Trước khi dùng cần rửa sạch, nấu chín hoặc chế biến đúng các, cùi quả cần nấu kỹ để loại bỏ tinh thể calci oxalat trước khi dùng.
  • Dứa dại chỉ mang tính hỗ trợ, không thay thế điều trị y khoa hiện đại. Người mắc bệnh mạn tính, phụ nữ mang thai hoặc đang dùng thuốc nên tham vấn ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

 

Dứa dại là dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian liên quan đến bệnh tiết niệu, phù thũng và gan mật. Tuy nhiên, việc sử dụng cần đúng cách, đúng liều và phù hợp thể trạng để đảm bảo an toàn. Khi có bệnh lý cụ thể, người bệnh nên kết hợp tư vấn y tế để đạt hiệu quả tốt và hạn chế rủi ro.

pharmacist avatar

Dược sĩ Nguyên Đan

Đã kiểm duyệt ngày 21/01/2026

Chuyên khoa: Dược sĩ chuyên môn

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.

Đánh giá bài viết này

(6 lượt đánh giá).
4.5
1 star2 star3 star4 star5 star

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm