4 điều cần biết về Bá tử nhân: Vị thuốc an thần và nhuận tràng trong Đông y
lcp

Giao đến

Đặt thuốc nhanh 24/7
Giao đến

4 điều cần biết về Bá tử nhân: Vị thuốc an thần và nhuận tràng trong Đông y

4.8

Ngày cập nhật

Chia sẻ:

Bá tử nhân là một vị thuốc được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền. Trong các bài thuốc Đông y, Bá tử nhân nổi bật với tác dụng dưỡng tâm, an thần và nhuận tràng. Không chỉ xuất hiện trong nhiều bài thuốc chữa mất ngủ, hồi hộp hay táo bón, Bá tử nhân còn được nghiên cứu dưới góc nhìn y học hiện đại với nhiều tác dụng sinh học đáng chú ý. Việc hiểu rõ đặc điểm, thành phần và cách sử dụng đúng giúp phát huy hiệu quả của dược liệu này và hạn chế rủi ro không mong muốn.

1. Tổng quan về Bá tử nhân

1.1. Tên gọi

Bá tử nhân là tên dược liệu dùng trong y học cổ truyền, thực chất là phần hạt của cây trắc bách diệp. Trong dân gian, vị thuốc này còn được gọi bằng nhiều tên khác như hạt trắc bá, hạt trắc bách, cây bách hay trắc bạch diệp.

Tên khoa học của cây trắc bách diệp là Platycladus orientalis (L.) Franco, thuộc họ Cupressaceae. Đây là loài thực vật hạt trần đã được sử dụng làm thuốc từ lâu đời trong Đông y.

Tong-quan-ve-Ba-tu-nhan
Tổng quan về Bá tử nhân

1.2. Đặc điểm thực vật

Cây trắc bách diệp là cây gỗ nhỏ đến trung bình, chiều cao thường dao động khoảng 6 đến 8 mét. Cây có dạng tháp, thân phân nhiều cành, các nhánh xếp tương đối đều theo chiều thẳng đứng.

Lá mọc đối, dẹt, có dạng hình vẩy, màu xanh đậm và áp sát vào cành. Hình thái lá khá đặc trưng, trông giống lá kim nhưng bản lá dẹt và rộng hơn.

Quả có dạng hình nón, cấu tạo bởi khoảng 6 đến 8 vảy dày úp vào nhau. Hạt nằm bên trong quả, chính là Bá tử nhân dùng làm thuốc. Hạt có hình trứng hoặc bầu dục hẹp, kích thước nhỏ, chiều dài khoảng 4 đến 7 mm, đường kính từ 1,5 đến 3 mm. Vỏ hạt cứng, bề mặt nhẵn, màu vàng nâu nhạt hoặc nâu sẫm, có một sẹo rộng màu nhạt ở phần đáy. Nhân hạt mềm, chứa nhiều dầu và có mùi thơm nhẹ.

Cây thường ra hoa vào khoảng tháng 4 đến tháng 5. Quả chín và thu hoạch chủ yếu vào các tháng 9 đến 10 trong năm.

1.3. Phân bố

Bá tử nhân có nguồn gốc từ khu vực Đông Bắc Trung Quốc và một số nước châu Á như Triều Tiên và Myanmar. Hiện nay, loài cây này đã được di thực và trồng rộng rãi tại nhiều quốc gia.

Tại Việt Nam, bá tử nhân được trồng phổ biến ở khắp các vùng miền, chủ yếu làm cây cảnh trong công viên, đền chùa và khu dân cư. Đồng thời, cây cũng được trồng và thu hái để làm dược liệu phục vụ cho y học cổ truyền.

Hinh-anh-cay-trac-bach-diep
Hình ảnh cây trắc bách diệp

1.4. Bộ phận sử dụng

Trong y học cổ truyền, hạt của cây trắc bách diệp là bộ phận chính được sử dụng và được gọi là Bá tử nhân. Ngoài ra, trong một số trường hợp, lá và cành non của cây cũng được dùng với mục đích khác, tuy nhiên không được xếp chung với vị thuốc Bá tử nhân.

1.5. Thành phần hóa học

Phân tích thành phần cho thấy Bá tử nhân chứa hàm lượng chất béo cao, cùng với một số hợp chất có hoạt tính sinh học.

Trong hạt ghi nhận có chất béo, saponosid với hàm lượng khoảng 0,64 phần trăm, cùng một lượng nhỏ tinh dầu. Thành phần tinh dầu bao gồm một số hợp chất như borneol, bomyl acetat, camphor và các alcol sesquiterpen.

Ngoài ra, dược liệu còn chứa các acid hữu cơ và một số hợp chất khác góp phần tạo nên tác dụng dưỡng tâm, an thần và nhuận tràng của bá tử nhân trong Đông y.

2. Công dụng của Bá tử nhân

2.1. Theo y học cổ truyền

Theo các tài liệu y học cổ truyền, Bá tử nhân có vị ngọt, tính bình, quy chủ yếu vào kinh Tâm và Tỳ. Một số tài liệu cổ có ghi nhận thêm tác dụng liên quan đến kinh Thận và Đại tràng

  • Nhờ đặc tính giàu dầu béo và dưỡng chất, dược liệu này có tác dụng bồi bổ tạng Tâm, làm dịu tinh thần và điều hòa chức năng đại tràng.
  • Bá tử nhân có tác dụng dưỡng tâm, an thần, được sử dụng phổ biến trong các trường hợp mất ngủ, ngủ không sâu giấc, hay mộng mị. 
  • Dược liệu giúp nuôi dưỡng tâm huyết, từ đó làm giảm cảm giác hồi hộp, lo âu, tim đập nhanh do cơ thể suy nhược hoặc lao lực tinh thần kéo dài. 
  • Với người cao tuổi hoặc người làm việc trí óc nhiều, Bá tử nhân còn hỗ trợ cải thiện trí nhớ và giảm tình trạng hay quên.
  • Tác dụng nhuận tràng, thông tiện của Bá tử nhân đến từ hàm lượng dầu béo tự nhiên cao trong hạt. Dược liệu giúp làm trơn đường ruột, tăng khả năng vận chuyển của đại tràng, từ đó hỗ trợ điều trị táo bón do khô tân dịch. Bá tử nhân thường được dùng cho người già, người bệnh lâu ngày, phụ nữ sau sinh hoặc người có thể trạng suy nhược gây đại tiện khó.
  • Ngoài ra, Bá tử nhân còn có tác dụng hỗ trợ chỉ hãn khi được phối hợp trong các bài thuốc bổ khí huyết, giúp cải thiện tình trạng mồ hôi trộm hoặc mồ hôi tự ra do cơ thể suy nhược. Công dụng này thường được ứng dụng trong các bài thuốc bổ dưỡng, phục hồi thể trạng cho người suy nhược lâu ngày.

2.2. Theo y học hiện đại

  • Các nghiên cứu dược lý hiện đại cho thấy Bá tử nhân có tác động rõ rệt lên hệ thần kinh trung ương. Chiết xuất từ dược liệu này được ghi nhận có khả năng làm dịu hoạt động thần kinh, kéo dài thời gian ngủ và tăng cường tác dụng an thần của một số thuốc gây ngủ, qua đó góp phần lý giải hiệu quả cải thiện chứng mất ngủ trong thực tế sử dụng.
  • Bá tử nhân còn được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ đông máu. Nước sắc từ dược liệu cho thấy tác dụng làm tăng tỷ lệ prothrombin trong máu, cơ chế được so sánh với vitamin K. Nhờ đó, Bá tử nhân được ghi nhận có giá trị hỗ trợ cầm máu trong một số trường hợp xuất huyết nội khoa, bao gồm chảy máu cam hoặc xuất huyết tử cung chức năng.
  • Một số nghiên cứu thực nghiệm trên động vật ghi nhận chiết xuất từ Bá tử nhân có khả năng ảnh hưởng đến hoạt động co bóp tử cung ở liều nhất định. Do đó, việc sử dụng dược liệu này trong các trường hợp liên quan đến xuất huyết tử cung cần được cân nhắc kỹ và có sự theo dõi của người có chuyên môn.
  • Bên cạnh đó, Bá tử nhân còn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng virus mức độ nhẹ, với khả năng ức chế một số vi khuẩn và virus thường gặp. Tác dụng này góp phần bổ trợ cho vai trò của dược liệu trong các bài thuốc Đông y có tính phòng và hỗ trợ điều trị bệnh.

3. Một số bài thuốc từ Bá tử nhân

Trong Đông y, Bá tử nhân thường được phối hợp với các dược liệu an thần và bổ huyết khác để tăng hiệu quả điều trị. Dưới đây là những bài thuốc kinh nghiệm được sử dụng phổ biến và có tính ứng dụng cao.

3.1. Bài thuốc dưỡng tâm an thần, cải thiện mất ngủ

Đây là nhóm bài thuốc được nhắc đến nhiều nhất khi nói về Bá tử nhân. Công thức thường dùng gồm Bá tử nhân 16g, Toan táo nhân 16g và Viễn chí 8g. Các vị thuốc được sắc với nước, chia uống nhiều lần trong ngày.

Bài thuốc có tác dụng nuôi dưỡng tâm huyết, làm dịu thần kinh, giúp cải thiện tình trạng mất ngủ, ngủ không sâu giấc, hay mơ và hồi hộp lo âu do tâm huyết hư.

Ngoài dạng thuốc sắc, Bá tử nhân còn được dùng lâu dài dưới dạng hoàn. Một công thức phổ biến là Bá tử nhân 500g phối hợp Đương quy 500g, tán bột mịn, luyện với mật ong làm viên. Mỗi lần uống khoảng 12g, ngày 2 lần, phù hợp cho người mất ngủ mạn tính hoặc suy nhược kéo dài.

3.2. Bài thuốc trị hồi hộp, tim đập nhanh do tâm huyết hư

Với các trường hợp hồi hộp, đánh trống ngực, dễ giật mình, tinh thần bất an, Bá tử nhân thường được phối hợp cùng Toan táo nhân và Viễn chí.

Công thức thường dùng là Bá tử nhân 16g, Toan táo nhân 16g, viễn chí 8g, sắc uống thay trà trong ngày. Bài thuốc giúp bồi bổ tâm huyết, ổn định tinh thần và cải thiện chất lượng giấc ngủ, đặc biệt phù hợp với người lao lực trí óc hoặc người cao tuổi.

3.3. Bài thuốc nhuận tràng, hỗ trợ điều trị táo bón

Nhờ hàm lượng dầu béo cao, Bá tử nhân có tác dụng nhuận tràng tốt, thường dùng cho người táo bón do âm hư hoặc khô tân dịch.

Một bài thuốc kinh điển là phối hợp Bá tử nhân 12g, Hỏa ma nhân 12g và Tùng tử nhân 12g. Các vị được nghiền bột, trộn với mật ong làm hoàn hoặc sắc uống mỗi ngày một thang.

Ngoài ra, Bá tử nhân còn được dùng nấu cháo. Cách làm là giã dập khoảng 15g Bá tử nhân, nấu cùng 100g gạo tẻ thành cháo, thêm mật ong vừa đủ. Cháo Bá tử nhân thích hợp cho người già, người suy nhược vừa táo bón vừa mất ngủ.

>>> Xem thêm thuốc hỗ trợ nhuận tràng, cải thiện đầy bụng khó tiêu hiệu quả

3.4. Bài thuốc trị mất ngủ kèm suy giảm trí nhớ

Trong trường hợp mất ngủ kéo dài kèm hay quên, giảm tập trung, Bá tử nhân thường được phối hợp với các vị vừa an thần vừa khai khiếu, bổ huyết.

Công thức thường dùng gồm Bá tử nhân 20g, đương quy 12g, Câu kỷ tử 12g, mạch môn 12g, thục địa 12 đến 20g, huyền sâm 12g, phục thần 12g, Thạch xương bồ 4g và cam thảo 4g. Các vị được sắc uống trong ngày.

Sự kết hợp này vừa giúp an thần, vừa khai khiếu làm trí não minh mẫn, hỗ trợ cải thiện trí nhớ và giấc ngủ ở người tâm huyết bất túc.

Ba-tu-nhan-tri-mat-ngu-kem-suy-giam-tri-nho
Bá tử nhân trị mất ngủ kèm suy giảm trí nhớ

3.5. Bài thuốc hỗ trợ cầm mồ hôi do cơ thể suy nhược

Đối với người bị mồ hôi trộm hoặc mồ hôi tự ra do khí huyết hư yếu, Bá tử nhân thường được dùng trong các bài thuốc cố biểu, chỉ hãn.

Một công thức thường gặp gồm Bá tử nhân 16g, Hạ khúc 12g, mẫu lệ 12g, đảng sâm 12g, ma hoàng căn 12g, bạch truật 12g, ngũ vị tử 8g và Phù tiểu mạch 16g. Các vị có thể sắc uống hoặc tán bột, luyện với Táo nhục làm viên dùng dần.

Bài thuốc giúp củng cố vệ khí, dưỡng tâm và hạn chế tình trạng ra mồ hôi quá mức ở người thể trạng yếu.

4. Lưu ý khi sử dụng Bá tử nhân

Bá tử nhân là dược liệu có giá trị trong Đông y, tuy nhiên việc sử dụng cần đúng đối tượng và đúng cách để đảm bảo an toàn.

  • Phụ nữ đang mang thai hoặc trong thời kỳ cho con bú cần đặc biệt thận trọng khi dùng Bá tử nhân. Do dược liệu có tác động đến khí huyết và tử cung, việc sử dụng trong giai đoạn này nên có sự tư vấn trực tiếp từ thầy thuốc hoặc bác sĩ chuyên môn.
  • Không nên sử dụng Bá tử nhân cho người đang bị tiêu chảy, phân lỏng hoặc cơ thể nhiều đàm thấp. Tính chất nhiều dầu béo của dược liệu có thể làm tình trạng rối loạn tiêu hóa nặng hơn, gây đầy bụng hoặc tiêu chảy kéo dài.
  • Bá tử nhân không nên dùng chung với dương đề thảo. Khi phối hợp với các dược liệu khác như cúc hoa, cần thận trọng và có hướng dẫn cụ thể để tránh tương tác không mong muốn.
  • Ngoài ra, Bá tử nhân chỉ phát huy hiệu quả tốt khi được dùng đúng người, đúng bệnh và đúng liều lượng. Người bệnh không nên tự ý áp dụng các bài thuốc Đông y trong thời gian dài nếu chưa được thăm khám và chẩn đoán rõ ràng.

Bá tử nhân là một dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền, được sử dụng rộng rãi với các công dụng nổi bật như dưỡng tâm, an thần và hỗ trợ nhuận tràng. Nhờ hàm lượng dầu béo tự nhiên cùng các hoạt chất sinh học, vị thuốc này đặc biệt phù hợp với người mất ngủ, hồi hộp do tâm huyết hư, người cao tuổi hoặc người suy nhược kèm táo bón. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả và đảm bảo an toàn, Bá tử nhân cần được sử dụng đúng đối tượng, đúng liều lượng và nên có sự tư vấn của thầy thuốc hoặc bác sĩ chuyên môn khi dùng lâu dài hoặc phối hợp trong các bài thuốc Đông y.

pharmacist avatar

Dược sĩ Nguyên Đan

Đã kiểm duyệt ngày 07/01/2026

Chuyên khoa: Dược sĩ chuyên môn

Tốt nghiệp khoa dược tại Đại học Y Dược TPHCM và hơn 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực y dược. Hiện đang là dược sĩ nhập liệu, quản lý lưu kho sản phẩm và biên soạn nội dung tại ứng dụng MEDIGO.

Đánh giá bài viết này

(4 lượt đánh giá).
4.8
1 star2 star3 star4 star5 star

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm